Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 367,650 | 91,538 | 972,348 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 367,650 | 81,428 | 1,029,183 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 367,650 | 81,428 | 1,008,597 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 367,650 | 91,538 | 972,348 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 367,650 | 81,428 | 1,029,183 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 367,650 | 81,428 | 1,008,597 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 566,592 |
| 367,650 |
| 81,428 |
| 1,015,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 367,650 | 81,428 | 1,015,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 367,650 | 91,538 | 1,039,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 367,650 | 81,428 | 1,065,113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 367,650 | 91,538 | 1,075,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 367,650 | 81,428 | 1,096,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 367,650 | 91,538 | 1,106,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 367,650 | 81,428 | 1,181,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 367,650 | 91,538 | 1,191,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 367,650 | 81,428 | 1,238,719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 367,650 | 91,538 | 1,248,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 331,100 | 77,710 | 820,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 331,100 | 77,710 | 799,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 331,100 | 77,710 | 828,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 331,100 | 77,710 | 803,019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 331,100 | 86,901 | 829,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 331,100 | 77,710 | 854,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 331,100 | 77,710 | 834,005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 331,100 | 77,710 | 870,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 331,100 | 77,710 | 839,228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 331,100 | 86,901 | 863,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 331,100 | 77,710 | 888,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 331,100 | 77,710 | 867,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 331,100 | 77,710 | 910,768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 331,100 | 77,710 | 874,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 331,100 | 86,901 | 897,779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 331,100 | 77,710 | 921,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 331,100 | 77,710 | 900,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 331,100 | 77,710 | 950,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 331,100 | 77,710 | 949,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 331,100 | 86,901 | 931,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 331,100 | 77,710 | 988,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 331,100 | 77,710 | 968,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 331,100 | 77,710 | 975,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 331,100 | 77,710 | 975,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 331,100 | 86,901 | 998,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 331,100 | 77,710 | 1,024,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 331,100 | 86,901 | 1,034,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 331,100 | 77,710 | 1,056,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 331,100 | 86,901 | 1,065,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 331,100 | 77,710 | 1,141,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 331,100 | 86,901 | 1,150,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 331,100 | 77,710 | 1,198,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 331,100 | 86,901 | 1,207,642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,719 | 298,850 | 77,710 | 784,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386,604 | 298,850 | 77,710 | 763,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415,561 | 298,850 | 77,710 | 792,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 566,592 |
| 367,650 |
| 81,428 |
| 1,015,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 367,650 | 81,428 | 1,015,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 367,650 | 91,538 | 1,039,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 367,650 | 81,428 | 1,065,113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 367,650 | 91,538 | 1,075,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 367,650 | 81,428 | 1,096,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 367,650 | 91,538 | 1,106,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 367,650 | 81,428 | 1,181,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 367,650 | 91,538 | 1,191,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 367,650 | 81,428 | 1,238,719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 367,650 | 91,538 | 1,248,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 331,100 | 77,710 | 820,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 331,100 | 77,710 | 799,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 331,100 | 77,710 | 828,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 331,100 | 77,710 | 803,019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 331,100 | 86,901 | 829,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 331,100 | 77,710 | 854,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 331,100 | 77,710 | 834,005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 331,100 | 77,710 | 870,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 331,100 | 77,710 | 839,228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 331,100 | 86,901 | 863,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 331,100 | 77,710 | 888,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 331,100 | 77,710 | 867,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 331,100 | 77,710 | 910,768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 331,100 | 77,710 | 874,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 331,100 | 86,901 | 897,779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 331,100 | 77,710 | 921,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 331,100 | 77,710 | 900,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 331,100 | 77,710 | 950,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 331,100 | 77,710 | 949,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 331,100 | 86,901 | 931,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 331,100 | 77,710 | 988,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 331,100 | 77,710 | 968,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 331,100 | 77,710 | 975,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 331,100 | 77,710 | 975,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 331,100 | 86,901 | 998,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 331,100 | 77,710 | 1,024,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 331,100 | 86,901 | 1,034,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 331,100 | 77,710 | 1,056,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 331,100 | 86,901 | 1,065,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 331,100 | 77,710 | 1,141,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 331,100 | 86,901 | 1,150,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 331,100 | 77,710 | 1,198,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 331,100 | 86,901 | 1,207,642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,719 | 298,850 | 77,710 | 784,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386,604 | 298,850 | 77,710 | 763,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415,561 | 298,850 | 77,710 | 792,121 |