Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồng biển kéo còi (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 462,014 | 68,291 | 0 | 530,305 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,146,931 | 1,475,643 | 0 | 2,622,574 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,382,105 | 1,822,284 | 0 | 3,204,389 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồng biển kéo còi (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 462,014 | 68,291 | 0 | 530,305 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,146,931 | 1,475,643 | 0 | 2,622,574 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,382,105 | 1,822,284 | 0 | 3,204,389 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 |
| 1,679,247 |
| 2,172,798 |
| 0 |
| 3,852,045 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,859,179 | 2,540,740 | 0 | 4,399,919 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 202,000 | 183,971 | 0 | 385,971 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,558,772 | 3,845,600 | 0 | 5,404,372 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,800,272 | 4,207,170 | 0 | 6,007,442 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,467,500 | 4,807,000 | 0 | 7,274,500 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 7,476,525 | 6,305,490 | 0 | 13,782,015 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 3,369,118 | 3,073,073 | 0 | 6,442,191 |
| Lắp đặt cột đánh dấu (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,168,294 | 2,094,242 | 0 | 4,262,536 |
| Lắp đặt ghi cơ khí (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 7,458,160 | 3,232,417 | 0 | 10,690,577 |
| Lắp đặt ghi điện đơn (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 5,136,400 | 8,809,475 | 0 | 13,945,875 |
| Lắp đặt ghi liên động (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 17,743,810 | 20,714,785 | 0 | 38,458,595 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 6,338,878 | 18,795,822 | 0 | 25,134,700 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,056,409 | 1,866,607 | 0 | 2,923,016 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,824,814 | 2,082,860 | 0 | 3,907,674 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 791,154 | 1,821,080 | 0 | 2,612,234 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,091,834 | 1,866,607 | 0 | 2,958,441 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 250,410 | 229,911 | 0 | 480,321 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 527,850 | 314,136 | 0 | 841,986 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,685,519 | 1,365,810 | 0 | 3,051,329 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,475,711 | 8,058,279 | 0 | 10,533,990 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,849,456 | 2,265,675 | 0 | 4,115,131 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,716,971 | 3,551,199 | 0 | 6,268,170 |
| Lắp đặt hòm biến thế (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 1,359,194 | 4,051,125 | 0 | 5,410,319 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu (Theo ĐG 5913/2015) | đường vòng | 84,810 | 1,416,047 | 0 | 1,500,857 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 12,975,195 | 0 | 12,975,195 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 16,844,990 | 0 | 16,844,990 |
| Lắp đặt máy đóng đường (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 2,229,163 | 14,006,382 | 0 | 16,235,545 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 27,926,527 | 1,047,668 | 0 | 28,974,195 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 1,792,870 | 4,530,334 | 245,313 | 6,568,517 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,865,321 | 5,871,151 | 414,316 | 9,150,788 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 3,931,310 | 7,476,067 | 564,191 | 11,971,568 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 6,297,622 | 10,110,975 | 927,051 | 17,335,648 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 1,887,415 | 2,305,798 | 394,387 | 4,587,600 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,141,989 | 2,624,750 | 447,859 | 5,214,598 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,397,316 | 2,943,701 | 503,691 | 5,844,708 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,263,946 | 2,508,952 | 476,277 | 5,249,175 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,575,483 | 2,823,841 | 545,314 | 5,944,638 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,887,982 | 3,148,887 | 611,990 | 6,648,859 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 496,554 | 690,724 | 68,082 | 1,255,360 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 13,182 | 158,373 | 90,585 | 262,140 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 14,500 | 217,762 | 126,729 | 358,991 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 15,977 | 281,551 | 163,320 | 460,848 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 17,295 | 343,141 | 199,465 | 559,901 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 513,338 | 1,661,736 | 0 | 2,175,074 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 513,338 | 1,730,026 | 0 | 2,243,364 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 513,338 | 1,780,106 | 0 | 2,293,444 |
| 1,679,247 |
| 2,172,798 |
| 0 |
| 3,852,045 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,859,179 | 2,540,740 | 0 | 4,399,919 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 202,000 | 183,971 | 0 | 385,971 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,558,772 | 3,845,600 | 0 | 5,404,372 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,800,272 | 4,207,170 | 0 | 6,007,442 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,467,500 | 4,807,000 | 0 | 7,274,500 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 7,476,525 | 6,305,490 | 0 | 13,782,015 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 3,369,118 | 3,073,073 | 0 | 6,442,191 |
| Lắp đặt cột đánh dấu (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,168,294 | 2,094,242 | 0 | 4,262,536 |
| Lắp đặt ghi cơ khí (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 7,458,160 | 3,232,417 | 0 | 10,690,577 |
| Lắp đặt ghi điện đơn (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 5,136,400 | 8,809,475 | 0 | 13,945,875 |
| Lắp đặt ghi liên động (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 17,743,810 | 20,714,785 | 0 | 38,458,595 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 6,338,878 | 18,795,822 | 0 | 25,134,700 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,056,409 | 1,866,607 | 0 | 2,923,016 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,824,814 | 2,082,860 | 0 | 3,907,674 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 791,154 | 1,821,080 | 0 | 2,612,234 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,091,834 | 1,866,607 | 0 | 2,958,441 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 250,410 | 229,911 | 0 | 480,321 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 527,850 | 314,136 | 0 | 841,986 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,685,519 | 1,365,810 | 0 | 3,051,329 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,475,711 | 8,058,279 | 0 | 10,533,990 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 1,849,456 | 2,265,675 | 0 | 4,115,131 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng (Theo ĐG 5913/2015) | 1m3 | 2,716,971 | 3,551,199 | 0 | 6,268,170 |
| Lắp đặt hòm biến thế (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 1,359,194 | 4,051,125 | 0 | 5,410,319 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu (Theo ĐG 5913/2015) | đường vòng | 84,810 | 1,416,047 | 0 | 1,500,857 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 12,975,195 | 0 | 12,975,195 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 16,844,990 | 0 | 16,844,990 |
| Lắp đặt máy đóng đường (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 2,229,163 | 14,006,382 | 0 | 16,235,545 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 27,926,527 | 1,047,668 | 0 | 28,974,195 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 1,792,870 | 4,530,334 | 245,313 | 6,568,517 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,865,321 | 5,871,151 | 414,316 | 9,150,788 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 3,931,310 | 7,476,067 | 564,191 | 11,971,568 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 6,297,622 | 10,110,975 | 927,051 | 17,335,648 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 1,887,415 | 2,305,798 | 394,387 | 4,587,600 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,141,989 | 2,624,750 | 447,859 | 5,214,598 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,397,316 | 2,943,701 | 503,691 | 5,844,708 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,263,946 | 2,508,952 | 476,277 | 5,249,175 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,575,483 | 2,823,841 | 545,314 | 5,944,638 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 2,887,982 | 3,148,887 | 611,990 | 6,648,859 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 496,554 | 690,724 | 68,082 | 1,255,360 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 13,182 | 158,373 | 90,585 | 262,140 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 14,500 | 217,762 | 126,729 | 358,991 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 15,977 | 281,551 | 163,320 | 460,848 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 17,295 | 343,141 | 199,465 | 559,901 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 513,338 | 1,661,736 | 0 | 2,175,074 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 513,338 | 1,730,026 | 0 | 2,243,364 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 513,338 | 1,780,106 | 0 | 2,293,444 |