Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,977,579,765 | 176,660,694 | 0 | 2,154,240,459 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,934,403,036 | 166,742,638 | 0 | 2,101,145,674 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,820,747,988 | 182,358,399 | 0 | 2,003,106,387 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,977,579,765 | 176,660,694 | 0 | 2,154,240,459 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,934,403,036 | 166,742,638 | 0 | 2,101,145,674 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,820,747,988 | 182,358,399 | 0 | 2,003,106,387 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) |
| 1000m |
| 1,777,571,258 |
| 172,433,513 |
| 0 |
| 1,950,004,771 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,572,427,218 | 162,007,830 | 0 | 1,734,435,048 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,530,268,171 | 151,582,147 | 0 | 1,681,850,318 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,486,119,389 | 161,529,796 | 0 | 1,647,649,185 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,436,038,852 | 150,352,918 | 0 | 1,586,391,770 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,471,789,530 | 160,528,202 | 0 | 1,632,317,732 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,419,783,895 | 147,393,663 | 0 | 1,567,177,558 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,513,585,365 | 167,721,468 | 0 | 1,681,306,833 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,451,072,476 | 157,045,387 | 0 | 1,608,117,863 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,490,694,189 | 117,368,606 | 0 | 1,608,062,795 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,432,307,408 | 102,230,879 | 0 | 1,534,538,287 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,484,395,285 | 117,072,681 | 0 | 1,601,467,966 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,433,002,078 | 100,978,886 | 0 | 1,533,980,964 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,529,393,171 | 123,059,481 | 0 | 1,652,452,652 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,467,289,076 | 104,461,702 | 0 | 1,571,750,778 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,186,356,455 | 296,266,953 | 0 | 2,482,623,408 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,134,380,086 | 285,590,871 | 0 | 2,419,970,957 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,186,356,455 | 292,784,137 | 0 | 2,479,140,592 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,134,380,086 | 280,286,976 | 0 | 2,414,667,062 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,795,130,759 | 149,624,486 | 0 | 1,944,755,245 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,541,619,646 | 131,003,943 | 0 | 1,672,623,589 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,449,613,889 | 123,560,278 | 0 | 1,573,174,167 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,433,361,948 | 122,331,049 | 0 | 1,555,692,997 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,468,016,776 | 126,041,500 | 0 | 1,594,058,276 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,448,787,699 | 92,784,026 | 0 | 1,541,571,725 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,433,002,078 | 91,805,196 | 0 | 1,524,807,274 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,467,289,076 | 94,582,343 | 0 | 1,561,871,419 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,152,836,389 | 283,838,082 | 0 | 2,436,674,471 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,996,004,611 | 281,106,462 | 0 | 2,277,111,073 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,795,130,759 | 149,624,486 | 0 | 1,944,755,245 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,758,281,145 | 119,098,632 | 0 | 1,877,379,777 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,400,600,663 | 112,815,906 | 0 | 1,513,416,569 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,382,445,110 | 117,345,843 | 0 | 1,499,790,953 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,374,900,250 | 115,615,817 | 0 | 1,490,516,067 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,538,365,359 | 87,093,151 | 0 | 1,625,458,510 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,517,603,279 | 85,590,760 | 0 | 1,603,194,039 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,543,900,346 | 88,071,982 | 0 | 1,631,972,328 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,152,836,389 | 283,838,082 | 0 | 2,436,674,471 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,996,004,611 | 281,106,462 | 0 | 2,277,111,073 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,711,990,948 | 158,547,778 | 0 | 1,870,538,726 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,668,603,309 | 168,472,664 | 0 | 1,837,075,973 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,490,447,232 | 142,658,855 | 0 | 1,633,106,087 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,443,691,517 | 132,483,570 | 0 | 1,576,175,087 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,379,314,763 | 147,871,696 | 0 | 1,527,186,459 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,349,416,636 | 135,465,589 | 0 | 1,484,882,225 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,358,330,135 | 145,640,873 | 0 | 1,503,971,008 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,330,281,691 | 132,733,969 | 0 | 1,463,015,660 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) |
| 1000m |
| 1,777,571,258 |
| 172,433,513 |
| 0 |
| 1,950,004,771 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,572,427,218 | 162,007,830 | 0 | 1,734,435,048 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,530,268,171 | 151,582,147 | 0 | 1,681,850,318 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,486,119,389 | 161,529,796 | 0 | 1,647,649,185 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,436,038,852 | 150,352,918 | 0 | 1,586,391,770 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,471,789,530 | 160,528,202 | 0 | 1,632,317,732 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,419,783,895 | 147,393,663 | 0 | 1,567,177,558 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,513,585,365 | 167,721,468 | 0 | 1,681,306,833 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,451,072,476 | 157,045,387 | 0 | 1,608,117,863 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,490,694,189 | 117,368,606 | 0 | 1,608,062,795 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,432,307,408 | 102,230,879 | 0 | 1,534,538,287 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,484,395,285 | 117,072,681 | 0 | 1,601,467,966 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,433,002,078 | 100,978,886 | 0 | 1,533,980,964 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,529,393,171 | 123,059,481 | 0 | 1,652,452,652 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,467,289,076 | 104,461,702 | 0 | 1,571,750,778 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,186,356,455 | 296,266,953 | 0 | 2,482,623,408 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,134,380,086 | 285,590,871 | 0 | 2,419,970,957 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,186,356,455 | 292,784,137 | 0 | 2,479,140,592 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,134,380,086 | 280,286,976 | 0 | 2,414,667,062 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,795,130,759 | 149,624,486 | 0 | 1,944,755,245 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,541,619,646 | 131,003,943 | 0 | 1,672,623,589 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,449,613,889 | 123,560,278 | 0 | 1,573,174,167 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,433,361,948 | 122,331,049 | 0 | 1,555,692,997 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,468,016,776 | 126,041,500 | 0 | 1,594,058,276 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,448,787,699 | 92,784,026 | 0 | 1,541,571,725 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,433,002,078 | 91,805,196 | 0 | 1,524,807,274 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,467,289,076 | 94,582,343 | 0 | 1,561,871,419 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,152,836,389 | 283,838,082 | 0 | 2,436,674,471 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,996,004,611 | 281,106,462 | 0 | 2,277,111,073 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,795,130,759 | 149,624,486 | 0 | 1,944,755,245 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,758,281,145 | 119,098,632 | 0 | 1,877,379,777 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,400,600,663 | 112,815,906 | 0 | 1,513,416,569 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,382,445,110 | 117,345,843 | 0 | 1,499,790,953 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,374,900,250 | 115,615,817 | 0 | 1,490,516,067 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,538,365,359 | 87,093,151 | 0 | 1,625,458,510 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,517,603,279 | 85,590,760 | 0 | 1,603,194,039 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,543,900,346 | 88,071,982 | 0 | 1,631,972,328 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 2,152,836,389 | 283,838,082 | 0 | 2,436,674,471 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,996,004,611 | 281,106,462 | 0 | 2,277,111,073 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,711,990,948 | 158,547,778 | 0 | 1,870,538,726 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,668,603,309 | 168,472,664 | 0 | 1,837,075,973 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,490,447,232 | 142,658,855 | 0 | 1,633,106,087 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,443,691,517 | 132,483,570 | 0 | 1,576,175,087 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,379,314,763 | 147,871,696 | 0 | 1,527,186,459 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,349,416,636 | 135,465,589 | 0 | 1,484,882,225 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,358,330,135 | 145,640,873 | 0 | 1,503,971,008 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m (Theo ĐG 5913/2015) | 1000m | 1,330,281,691 | 132,733,969 | 0 | 1,463,015,660 |