Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,229,145 | 7,376,130 | 2,420,800 | 30,026,075 | |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,229,145 | 8,080,695 | 5,895,625 | 34,205,465 | |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy nâng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,431,436 | 8,525,925 | 8,344,257 | 37,301,618 | |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy khoan, vữa XM M100, PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,229,145 | 7,376,130 | 2,420,800 | 30,026,075 | |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,229,145 | 8,080,695 | 5,895,625 | 34,205,465 | |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy nâng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,431,436 | 8,525,925 | 8,344,257 | 37,301,618 | |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy khoan, vữa XM M100, PCB40 |
| tấn |
| 20,431,436 |
| 8,525,925 |
| 18,124,288 |
| 47,081,649 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm đứng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,431,436 | 12,909,375 | 3,960,101 | 37,300,912 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm nghiêng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,431,436 | 14,844,060 | 4,399,969 | 39,675,465 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo gia cố mái ta luy đường | tấn | 27,614,155 | 9,099,675 | 9,867,234 | 46,581,064 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu phân tán lực gia cố mái ta luy đường | tấn | 52,194,465 | 9,845,550 | 10,490,238 | 72,530,253 |
| Lắp dựng lưới thép Փ 4mm gia cố mái đá | m2 | 110,145 | 172,125 | 27,649 | 309,919 |
| Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | m2 | 116,797 | 172,125 | 27,649 | 316,571 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,126,000 | 872,100 | 2,000,203 | 5,998,303 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 963,900 | 2,605,868 | 7,737,768 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,124,550 | 3,814,809 | 11,191,359 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,308,150 | 5,023,750 | 14,667,900 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,556,010 | 6,835,967 | 19,853,977 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,315,273 | 6,315,273 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,788,183 | 4,788,183 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm ngang | m2 | 110,092 | 275,400 | 205,671 | 591,163 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm đứng | m2 | 110,092 | 275,400 | 32,504 | 417,996 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 110,092 | 275,400 | 33,273 | 418,765 |
| Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 116,744 | 275,400 | 205,671 | 597,815 |
| Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 116,744 | 275,400 | 32,504 | 424,648 |
| Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 116,744 | 275,400 | 33,273 | 425,417 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | m2 | 42,350 | 114,750 | 1,528 | 158,628 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 8,820 | 91,800 | 0 | 100,620 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 946,686 | 3,211,883 | 8,636,569 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,046,338 | 4,088,151 | 11,105,489 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,220,727 | 5,857,870 | 16,033,597 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,420,030 | 7,618,999 | 20,979,029 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,689,088 | 10,264,987 | 28,372,075 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 946,686 | 2,765,157 | 8,211,843 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 1,046,338 | 3,495,381 | 10,541,719 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 1,220,727 | 4,955,829 | 15,176,556 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,420,030 | 6,424,868 | 19,844,898 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,689,088 | 8,624,131 | 26,813,219 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 946,686 | 4,462,067 | 9,886,753 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,046,338 | 5,758,703 | 12,776,041 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,220,727 | 8,358,240 | 18,533,967 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,420,030 | 10,953,450 | 24,313,480 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,689,088 | 14,847,685 | 32,954,773 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,158,445 | 1,972,632 | 6,413,077 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,280,518 | 2,630,176 | 8,286,694 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,494,768 | 3,940,939 | 11,998,707 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,738,913 | 5,260,353 | 15,751,266 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 2,070,254 | 7,228,659 | 21,332,913 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn | 1,524,431 | 376,380 | 704,453 | 2,605,264 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Փ 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,919,400 | 4,915,890 | 1,309,002 | 10,144,292 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm | 100m | 5,549,000 | 21,114,000 | 45,539,193 | 72,202,193 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm | 100m | 7,745,500 | 21,114,000 | 70,958,203 | 99,817,703 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 196,776 | 24,687 | 221,463 |
| tấn |
| 20,431,436 |
| 8,525,925 |
| 18,124,288 |
| 47,081,649 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm đứng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,431,436 | 12,909,375 | 3,960,101 | 37,300,912 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm nghiêng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 20,431,436 | 14,844,060 | 4,399,969 | 39,675,465 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo gia cố mái ta luy đường | tấn | 27,614,155 | 9,099,675 | 9,867,234 | 46,581,064 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu phân tán lực gia cố mái ta luy đường | tấn | 52,194,465 | 9,845,550 | 10,490,238 | 72,530,253 |
| Lắp dựng lưới thép Փ 4mm gia cố mái đá | m2 | 110,145 | 172,125 | 27,649 | 309,919 |
| Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | m2 | 116,797 | 172,125 | 27,649 | 316,571 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,126,000 | 872,100 | 2,000,203 | 5,998,303 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 963,900 | 2,605,868 | 7,737,768 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,124,550 | 3,814,809 | 11,191,359 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,308,150 | 5,023,750 | 14,667,900 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,556,010 | 6,835,967 | 19,853,977 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,315,273 | 6,315,273 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,788,183 | 4,788,183 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm ngang | m2 | 110,092 | 275,400 | 205,671 | 591,163 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm đứng | m2 | 110,092 | 275,400 | 32,504 | 417,996 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 110,092 | 275,400 | 33,273 | 418,765 |
| Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 116,744 | 275,400 | 205,671 | 597,815 |
| Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 116,744 | 275,400 | 32,504 | 424,648 |
| Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 116,744 | 275,400 | 33,273 | 425,417 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | m2 | 42,350 | 114,750 | 1,528 | 158,628 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 8,820 | 91,800 | 0 | 100,620 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 946,686 | 3,211,883 | 8,636,569 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,046,338 | 4,088,151 | 11,105,489 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,220,727 | 5,857,870 | 16,033,597 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,420,030 | 7,618,999 | 20,979,029 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,689,088 | 10,264,987 | 28,372,075 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 946,686 | 2,765,157 | 8,211,843 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 1,046,338 | 3,495,381 | 10,541,719 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 1,220,727 | 4,955,829 | 15,176,556 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,420,030 | 6,424,868 | 19,844,898 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,689,088 | 8,624,131 | 26,813,219 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 946,686 | 4,462,067 | 9,886,753 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,046,338 | 5,758,703 | 12,776,041 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,220,727 | 8,358,240 | 18,533,967 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,420,030 | 10,953,450 | 24,313,480 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,689,088 | 14,847,685 | 32,954,773 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,158,445 | 1,972,632 | 6,413,077 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,280,518 | 2,630,176 | 8,286,694 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,494,768 | 3,940,939 | 11,998,707 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,738,913 | 5,260,353 | 15,751,266 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 2,070,254 | 7,228,659 | 21,332,913 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn | 1,524,431 | 376,380 | 704,453 | 2,605,264 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Փ 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,919,400 | 4,915,890 | 1,309,002 | 10,144,292 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm | 100m | 5,549,000 | 21,114,000 | 45,539,193 | 72,202,193 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm | 100m | 7,745,500 | 21,114,000 | 70,958,203 | 99,817,703 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 196,776 | 24,687 | 221,463 |