Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,522 | 36,818 | 595 | 40,935 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4,507 | 36,818 | 595 | 41,920 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,302 | 43,512 | 595 | 47,409 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,989 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,522 | 36,818 | 595 | 40,935 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4,507 | 36,818 | 595 | 41,920 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,302 | 43,512 | 595 | 47,409 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,989 |
| 43,512 |
| 595 |
| 49,096 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,385 | 43,512 | 595 | 50,492 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,468 | 53,553 | 595 | 58,616 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,750 | 53,553 | 595 | 60,898 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,639 | 53,553 | 595 | 62,787 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,331 | 25,103 | 578 | 28,012 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,522 | 25,103 | 578 | 29,203 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4,507 | 25,103 | 578 | 30,188 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,302 | 33,471 | 578 | 37,351 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,989 | 33,471 | 578 | 39,038 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,385 | 33,471 | 578 | 40,434 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,468 | 36,818 | 578 | 41,864 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,750 | 36,818 | 578 | 44,146 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,639 | 36,818 | 578 | 46,035 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,895 | 25,103 | 0 | 42,998 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,860 | 30,124 | 0 | 53,984 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,808 | 36,818 | 0 | 69,626 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,763 | 18,409 | 0 | 36,172 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,683 | 23,430 | 0 | 47,113 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,565 | 25,103 | 0 | 57,668 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,525 | 83,342 | 595 | 86,462 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,815 | 83,342 | 595 | 87,752 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4,883 | 83,342 | 595 | 88,820 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 87,024 | 595 | 91,115 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 87,024 | 595 | 92,901 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 87,024 | 595 | 94,380 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,856 | 95,392 | 595 | 100,843 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,337 | 95,392 | 595 | 103,324 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,390 | 95,392 | 595 | 105,377 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 58,574 | 595 | 62,665 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 58,574 | 595 | 64,451 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 58,574 | 595 | 65,930 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 4,376 | 64,431 | 595 | 69,402 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 6,611 | 64,431 | 595 | 71,637 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 8,461 | 64,431 | 595 | 73,487 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 83,677 | 595 | 87,768 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 83,677 | 595 | 89,554 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 83,677 | 595 | 91,033 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 83,677 | 595 | 87,768 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 83,677 | 595 | 89,554 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 83,677 | 595 | 91,033 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3,260 | 36,344 | 0 | 39,604 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,173 | 36,344 | 0 | 40,517 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,157 | 45,430 | 0 | 49,587 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 5,320 | 45,430 | 0 | 50,750 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 799 | 22,170 | 0 | 22,969 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 1,023 | 22,170 | 0 | 23,193 |
| 43,512 |
| 595 |
| 49,096 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,385 | 43,512 | 595 | 50,492 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,468 | 53,553 | 595 | 58,616 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,750 | 53,553 | 595 | 60,898 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,639 | 53,553 | 595 | 62,787 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,331 | 25,103 | 578 | 28,012 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,522 | 25,103 | 578 | 29,203 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4,507 | 25,103 | 578 | 30,188 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,302 | 33,471 | 578 | 37,351 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,989 | 33,471 | 578 | 39,038 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,385 | 33,471 | 578 | 40,434 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,468 | 36,818 | 578 | 41,864 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,750 | 36,818 | 578 | 44,146 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,639 | 36,818 | 578 | 46,035 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,895 | 25,103 | 0 | 42,998 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,860 | 30,124 | 0 | 53,984 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,808 | 36,818 | 0 | 69,626 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,763 | 18,409 | 0 | 36,172 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,683 | 23,430 | 0 | 47,113 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,565 | 25,103 | 0 | 57,668 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,525 | 83,342 | 595 | 86,462 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,815 | 83,342 | 595 | 87,752 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4,883 | 83,342 | 595 | 88,820 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 87,024 | 595 | 91,115 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 87,024 | 595 | 92,901 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 87,024 | 595 | 94,380 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,856 | 95,392 | 595 | 100,843 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,337 | 95,392 | 595 | 103,324 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,390 | 95,392 | 595 | 105,377 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 58,574 | 595 | 62,665 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 58,574 | 595 | 64,451 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 58,574 | 595 | 65,930 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 4,376 | 64,431 | 595 | 69,402 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 6,611 | 64,431 | 595 | 71,637 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 8,461 | 64,431 | 595 | 73,487 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 83,677 | 595 | 87,768 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 83,677 | 595 | 89,554 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 83,677 | 595 | 91,033 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 3,496 | 83,677 | 595 | 87,768 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 5,282 | 83,677 | 595 | 89,554 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 6,761 | 83,677 | 595 | 91,033 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3,260 | 36,344 | 0 | 39,604 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4,173 | 36,344 | 0 | 40,517 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 4,157 | 45,430 | 0 | 49,587 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 5,320 | 45,430 | 0 | 50,750 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 799 | 22,170 | 0 | 22,969 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 1,023 | 22,170 | 0 | 23,193 |