Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 342,720 | 103,039 | 1,625,334 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 342,720 | 103,039 | 1,709,104 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 342,720 | 103,039 | 1,711,470 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 342,720 | 103,039 | 1,625,334 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 342,720 | 103,039 | 1,709,104 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 342,720 | 103,039 | 1,711,470 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 724,950 |
| 309,400 |
| 103,039 |
| 1,137,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 309,400 | 103,039 | 1,125,556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 309,400 | 103,039 | 1,201,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 309,400 | 103,039 | 1,186,027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 309,400 | 103,039 | 1,139,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 309,400 | 103,039 | 1,150,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 309,400 | 103,039 | 1,263,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 309,400 | 103,039 | 1,245,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 309,400 | 103,039 | 1,193,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 309,400 | 103,039 | 1,207,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 309,400 | 103,039 | 1,325,833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 309,400 | 103,039 | 1,303,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 309,400 | 103,039 | 1,247,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 309,400 | 103,039 | 1,266,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 309,400 | 103,039 | 1,416,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 309,400 | 103,039 | 1,401,720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 309,400 | 103,039 | 1,300,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 309,400 | 103,039 | 1,323,362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 309,400 | 103,039 | 1,480,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 309,400 | 103,039 | 1,449,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 309,400 | 103,039 | 1,383,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 309,400 | 103,039 | 1,411,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 309,400 | 103,039 | 1,552,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 309,400 | 103,039 | 1,518,303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 309,400 | 103,039 | 1,439,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 309,400 | 103,039 | 1,469,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 309,400 | 103,039 | 1,486,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 309,400 | 103,039 | 1,520,599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 309,400 | 103,039 | 1,542,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 309,400 | 103,039 | 1,580,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 309,400 | 103,039 | 1,663,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 309,400 | 103,039 | 1,665,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 278,460 | 96,368 | 1,092,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 278,460 | 96,368 | 1,081,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 278,460 | 96,368 | 1,156,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 278,460 | 96,368 | 1,140,905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 278,460 | 96,368 | 1,094,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 278,460 | 96,368 | 1,105,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 278,460 | 96,368 | 1,217,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 278,460 | 96,368 | 1,199,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 278,460 | 96,368 | 1,148,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 278,460 | 96,368 | 1,162,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 278,460 | 96,368 | 1,279,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 278,460 | 96,368 | 1,257,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 278,460 | 96,368 | 1,201,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 278,460 | 96,368 | 1,220,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 278,460 | 96,368 | 1,369,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 724,950 |
| 309,400 |
| 103,039 |
| 1,137,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 309,400 | 103,039 | 1,125,556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 309,400 | 103,039 | 1,201,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 309,400 | 103,039 | 1,186,027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 309,400 | 103,039 | 1,139,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 309,400 | 103,039 | 1,150,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 309,400 | 103,039 | 1,263,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 309,400 | 103,039 | 1,245,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 309,400 | 103,039 | 1,193,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 309,400 | 103,039 | 1,207,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 309,400 | 103,039 | 1,325,833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 309,400 | 103,039 | 1,303,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 309,400 | 103,039 | 1,247,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 309,400 | 103,039 | 1,266,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 309,400 | 103,039 | 1,416,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 309,400 | 103,039 | 1,401,720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 309,400 | 103,039 | 1,300,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 309,400 | 103,039 | 1,323,362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 309,400 | 103,039 | 1,480,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 309,400 | 103,039 | 1,449,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 309,400 | 103,039 | 1,383,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 309,400 | 103,039 | 1,411,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 309,400 | 103,039 | 1,552,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 309,400 | 103,039 | 1,518,303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 309,400 | 103,039 | 1,439,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 309,400 | 103,039 | 1,469,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 309,400 | 103,039 | 1,486,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 309,400 | 103,039 | 1,520,599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 309,400 | 103,039 | 1,542,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 309,400 | 103,039 | 1,580,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 309,400 | 103,039 | 1,663,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 309,400 | 103,039 | 1,665,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 278,460 | 96,368 | 1,092,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 278,460 | 96,368 | 1,081,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 278,460 | 96,368 | 1,156,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 278,460 | 96,368 | 1,140,905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 278,460 | 96,368 | 1,094,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 278,460 | 96,368 | 1,105,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 278,460 | 96,368 | 1,217,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 278,460 | 96,368 | 1,199,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 278,460 | 96,368 | 1,148,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 278,460 | 96,368 | 1,162,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 278,460 | 96,368 | 1,279,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 278,460 | 96,368 | 1,257,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 278,460 | 96,368 | 1,201,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 278,460 | 96,368 | 1,220,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 278,460 | 96,368 | 1,369,185 |