Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 147,999 | 81,079 | 1,256,244 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 147,999 | 81,079 | 1,191,081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 147,999 | 81,079 | 1,324,205 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 147,999 | 81,079 | 1,256,244 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 147,999 | 81,079 | 1,191,081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 147,999 | 81,079 | 1,324,205 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,017,476 |
| 147,999 |
| 81,079 |
| 1,246,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 147,999 | 81,079 | 1,292,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 147,999 | 81,079 | 1,348,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 147,999 | 81,079 | 1,468,128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 95,764 | 73,082 | 868,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 95,764 | 73,082 | 927,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 95,764 | 73,082 | 881,471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 95,764 | 73,082 | 985,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 95,764 | 73,082 | 934,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 95,764 | 73,082 | 1,042,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 95,764 | 73,082 | 987,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 95,764 | 73,082 | 1,138,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 95,764 | 73,082 | 1,039,834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 95,764 | 73,082 | 1,185,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 95,764 | 73,082 | 1,121,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 95,764 | 73,082 | 1,253,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 95,764 | 73,082 | 1,176,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 95,764 | 73,082 | 1,222,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 95,764 | 73,082 | 1,276,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 95,764 | 73,082 | 1,395,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 421,260 | 120,429 | 1,280,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 421,260 | 120,429 | 1,268,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 421,260 | 120,429 | 1,346,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 421,260 | 120,429 | 1,330,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 421,260 | 120,429 | 1,282,537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 421,260 | 120,429 | 1,294,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 421,260 | 120,429 | 1,409,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 421,260 | 120,429 | 1,390,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 421,260 | 120,429 | 1,338,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 421,260 | 120,429 | 1,352,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 421,260 | 120,429 | 1,472,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 421,260 | 120,429 | 1,450,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 421,260 | 120,429 | 1,393,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 421,260 | 120,429 | 1,412,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 421,260 | 120,429 | 1,565,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 421,260 | 120,429 | 1,550,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 421,260 | 120,429 | 1,447,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 421,260 | 120,429 | 1,470,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 421,260 | 120,429 | 1,630,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 421,260 | 120,429 | 1,599,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 421,260 | 120,429 | 1,531,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 421,260 | 120,429 | 1,559,806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 421,260 | 120,429 | 1,704,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 421,260 | 120,429 | 1,669,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 421,260 | 120,429 | 1,589,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 421,260 | 120,429 | 1,619,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 421,260 | 120,429 | 1,636,835 |
| m3 |
| 1,017,476 |
| 147,999 |
| 81,079 |
| 1,246,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 147,999 | 81,079 | 1,292,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 147,999 | 81,079 | 1,348,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 147,999 | 81,079 | 1,468,128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 95,764 | 73,082 | 868,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 95,764 | 73,082 | 927,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 95,764 | 73,082 | 881,471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 95,764 | 73,082 | 985,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 95,764 | 73,082 | 934,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 95,764 | 73,082 | 1,042,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 95,764 | 73,082 | 987,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 95,764 | 73,082 | 1,138,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 95,764 | 73,082 | 1,039,834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 95,764 | 73,082 | 1,185,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 95,764 | 73,082 | 1,121,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 95,764 | 73,082 | 1,253,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 95,764 | 73,082 | 1,176,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 95,764 | 73,082 | 1,222,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 95,764 | 73,082 | 1,276,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 95,764 | 73,082 | 1,395,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 421,260 | 120,429 | 1,280,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 421,260 | 120,429 | 1,268,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 421,260 | 120,429 | 1,346,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 421,260 | 120,429 | 1,330,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 421,260 | 120,429 | 1,282,537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 421,260 | 120,429 | 1,294,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 421,260 | 120,429 | 1,409,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 421,260 | 120,429 | 1,390,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 421,260 | 120,429 | 1,338,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 421,260 | 120,429 | 1,352,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 421,260 | 120,429 | 1,472,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 421,260 | 120,429 | 1,450,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 421,260 | 120,429 | 1,393,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 421,260 | 120,429 | 1,412,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 421,260 | 120,429 | 1,565,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 421,260 | 120,429 | 1,550,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 421,260 | 120,429 | 1,447,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 421,260 | 120,429 | 1,470,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 421,260 | 120,429 | 1,630,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 421,260 | 120,429 | 1,599,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 421,260 | 120,429 | 1,531,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 421,260 | 120,429 | 1,559,806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 421,260 | 120,429 | 1,704,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 421,260 | 120,429 | 1,669,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 421,260 | 120,429 | 1,589,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 421,260 | 120,429 | 1,619,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 421,260 | 120,429 | 1,636,835 |