Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 421,260 | 120,429 | 1,671,366 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 421,260 | 120,429 | 1,693,563 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 421,260 | 120,429 | 1,732,606 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 421,260 | 120,429 | 1,671,366 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 421,260 | 120,429 | 1,693,563 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 421,260 | 120,429 | 1,732,606 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,275,492 |
| 421,260 |
| 120,429 |
| 1,817,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 421,260 | 120,429 | 1,819,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 383,180 | 120,429 | 1,235,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 383,180 | 120,429 | 1,223,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 383,180 | 120,429 | 1,300,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 383,180 | 120,429 | 1,284,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 383,180 | 120,429 | 1,237,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 383,180 | 120,429 | 1,248,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 383,180 | 120,429 | 1,363,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 383,180 | 120,429 | 1,344,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 383,180 | 120,429 | 1,292,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 383,180 | 120,429 | 1,306,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 383,180 | 120,429 | 1,425,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 383,180 | 120,429 | 1,403,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 383,180 | 120,429 | 1,346,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 383,180 | 120,429 | 1,365,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 383,180 | 120,429 | 1,517,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 383,180 | 120,429 | 1,502,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 383,180 | 120,429 | 1,400,468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 383,180 | 120,429 | 1,423,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 383,180 | 120,429 | 1,581,898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 383,180 | 120,429 | 1,550,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 383,180 | 120,429 | 1,484,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 383,180 | 120,429 | 1,512,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 383,180 | 120,429 | 1,655,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 383,180 | 120,429 | 1,620,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 383,180 | 120,429 | 1,541,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 383,180 | 120,429 | 1,571,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 383,180 | 120,429 | 1,588,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 383,180 | 120,429 | 1,622,527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 383,180 | 120,429 | 1,644,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 383,180 | 120,429 | 1,683,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 383,180 | 120,429 | 1,766,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 383,180 | 120,429 | 1,769,320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 342,720 | 112,747 | 1,187,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 342,720 | 112,747 | 1,175,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 342,720 | 112,747 | 1,252,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 342,720 | 112,747 | 1,236,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 342,720 | 112,747 | 1,189,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 342,720 | 112,747 | 1,200,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 342,720 | 112,747 | 1,314,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 342,720 | 112,747 | 1,296,202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 342,720 | 112,747 | 1,244,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 342,720 | 112,747 | 1,258,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 342,720 | 112,747 | 1,377,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 342,720 | 112,747 | 1,355,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 342,720 | 112,747 | 1,298,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,275,492 |
| 421,260 |
| 120,429 |
| 1,817,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 421,260 | 120,429 | 1,819,571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 383,180 | 120,429 | 1,235,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 383,180 | 120,429 | 1,223,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 383,180 | 120,429 | 1,300,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 383,180 | 120,429 | 1,284,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 383,180 | 120,429 | 1,237,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 383,180 | 120,429 | 1,248,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 383,180 | 120,429 | 1,363,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 383,180 | 120,429 | 1,344,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 383,180 | 120,429 | 1,292,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 383,180 | 120,429 | 1,306,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 383,180 | 120,429 | 1,425,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 383,180 | 120,429 | 1,403,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 383,180 | 120,429 | 1,346,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 383,180 | 120,429 | 1,365,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 383,180 | 120,429 | 1,517,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 383,180 | 120,429 | 1,502,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 383,180 | 120,429 | 1,400,468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 383,180 | 120,429 | 1,423,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 383,180 | 120,429 | 1,581,898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 383,180 | 120,429 | 1,550,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 383,180 | 120,429 | 1,484,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 383,180 | 120,429 | 1,512,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 383,180 | 120,429 | 1,655,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 383,180 | 120,429 | 1,620,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 383,180 | 120,429 | 1,541,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 383,180 | 120,429 | 1,571,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 383,180 | 120,429 | 1,588,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 383,180 | 120,429 | 1,622,527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 383,180 | 120,429 | 1,644,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 383,180 | 120,429 | 1,683,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 383,180 | 120,429 | 1,766,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 383,180 | 120,429 | 1,769,320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 342,720 | 112,747 | 1,187,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 342,720 | 112,747 | 1,175,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 342,720 | 112,747 | 1,252,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 342,720 | 112,747 | 1,236,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 342,720 | 112,747 | 1,189,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 342,720 | 112,747 | 1,200,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 342,720 | 112,747 | 1,314,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 342,720 | 112,747 | 1,296,202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 342,720 | 112,747 | 1,244,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 342,720 | 112,747 | 1,258,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 342,720 | 112,747 | 1,377,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 342,720 | 112,747 | 1,355,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 342,720 | 112,747 | 1,298,823 |