Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 471,240 | 14,918 | 1,033,874 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 471,240 | 14,918 | 1,032,919 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 471,240 | 14,918 | 1,103,623 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 471,240 | 14,918 | 1,033,874 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 471,240 | 14,918 | 1,032,919 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 471,240 | 14,918 | 1,103,623 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 583,430 |
| 471,240 |
| 14,918 |
| 1,069,588 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 471,240 | 14,918 | 1,065,296 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 471,240 | 14,918 | 1,096,386 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 497,420 | 14,918 | 961,243 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 497,420 | 14,918 | 950,683 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 497,420 | 14,918 | 939,479 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 497,420 | 14,918 | 950,482 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 497,420 | 14,918 | 1,008,936 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 497,420 | 14,918 | 1,006,600 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 497,420 | 14,918 | 984,300 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 497,420 | 14,918 | 988,905 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 497,420 | 14,918 | 1,050,095 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 497,420 | 14,918 | 1,050,936 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 497,420 | 14,918 | 1,021,797 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 497,420 | 14,918 | 1,023,581 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 497,420 | 14,918 | 1,092,232 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 497,420 | 14,918 | 1,095,279 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 497,420 | 14,918 | 1,060,054 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 497,420 | 14,918 | 1,059,099 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 497,420 | 14,918 | 1,129,803 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583,430 | 497,420 | 14,918 | 1,095,768 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 497,420 | 14,918 | 1,091,476 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 497,420 | 14,918 | 1,122,566 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,793 | 552,160 | 14,918 | 1,029,871 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 451,968 | 552,160 | 14,918 | 1,019,046 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 440,485 | 552,160 | 14,918 | 1,007,563 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,763 | 552,160 | 14,918 | 1,018,841 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 511,678 | 552,160 | 14,918 | 1,078,756 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 509,284 | 552,160 | 14,918 | 1,076,362 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 486,426 | 552,160 | 14,918 | 1,053,504 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 491,146 | 552,160 | 14,918 | 1,058,224 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 553,866 | 552,160 | 14,918 | 1,120,944 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 554,728 | 552,160 | 14,918 | 1,121,806 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,860 | 552,160 | 14,918 | 1,091,938 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 526,689 | 552,160 | 14,918 | 1,093,767 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,057 | 552,160 | 14,918 | 1,164,135 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 600,180 | 552,160 | 14,918 | 1,167,258 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 564,074 | 552,160 | 14,918 | 1,131,152 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 563,095 | 552,160 | 14,918 | 1,130,173 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 635,567 | 552,160 | 14,918 | 1,202,645 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 600,680 | 552,160 | 14,918 | 1,167,758 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,281 | 552,160 | 14,918 | 1,163,359 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628,149 | 552,160 | 14,918 | 1,195,227 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 165,760 | 285,600 | 0 | 451,360 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 165,760 | 333,200 | 0 | 498,960 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 173,225 | 471,240 | 0 | 644,465 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 211,303 | 368,900 | 0 | 580,203 |
| m3 |
| 583,430 |
| 471,240 |
| 14,918 |
| 1,069,588 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 471,240 | 14,918 | 1,065,296 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 471,240 | 14,918 | 1,096,386 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 497,420 | 14,918 | 961,243 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 497,420 | 14,918 | 950,683 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 497,420 | 14,918 | 939,479 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 497,420 | 14,918 | 950,482 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 497,420 | 14,918 | 1,008,936 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 497,420 | 14,918 | 1,006,600 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 497,420 | 14,918 | 984,300 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 497,420 | 14,918 | 988,905 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 497,420 | 14,918 | 1,050,095 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 497,420 | 14,918 | 1,050,936 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 497,420 | 14,918 | 1,021,797 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 497,420 | 14,918 | 1,023,581 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 497,420 | 14,918 | 1,092,232 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 497,420 | 14,918 | 1,095,279 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 497,420 | 14,918 | 1,060,054 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 497,420 | 14,918 | 1,059,099 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 497,420 | 14,918 | 1,129,803 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583,430 | 497,420 | 14,918 | 1,095,768 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 497,420 | 14,918 | 1,091,476 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 497,420 | 14,918 | 1,122,566 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,793 | 552,160 | 14,918 | 1,029,871 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 451,968 | 552,160 | 14,918 | 1,019,046 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 440,485 | 552,160 | 14,918 | 1,007,563 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,763 | 552,160 | 14,918 | 1,018,841 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 511,678 | 552,160 | 14,918 | 1,078,756 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 509,284 | 552,160 | 14,918 | 1,076,362 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 486,426 | 552,160 | 14,918 | 1,053,504 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 491,146 | 552,160 | 14,918 | 1,058,224 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 553,866 | 552,160 | 14,918 | 1,120,944 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 554,728 | 552,160 | 14,918 | 1,121,806 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524,860 | 552,160 | 14,918 | 1,091,938 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 526,689 | 552,160 | 14,918 | 1,093,767 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,057 | 552,160 | 14,918 | 1,164,135 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 600,180 | 552,160 | 14,918 | 1,167,258 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 564,074 | 552,160 | 14,918 | 1,131,152 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 563,095 | 552,160 | 14,918 | 1,130,173 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 635,567 | 552,160 | 14,918 | 1,202,645 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 600,680 | 552,160 | 14,918 | 1,167,758 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,281 | 552,160 | 14,918 | 1,163,359 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628,149 | 552,160 | 14,918 | 1,195,227 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 165,760 | 285,600 | 0 | 451,360 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 165,760 | 333,200 | 0 | 498,960 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 173,225 | 471,240 | 0 | 644,465 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 211,303 | 368,900 | 0 | 580,203 |