Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 165Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 211,400 |
| 166Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 422,200 |
| 167Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 400,300 |
| 168Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 226,100 |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 165Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 211,400 |
| 166Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 422,200 |
| 167Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 400,300 |
| 168Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 226,100 |
| 169Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 282,100 |
| 170Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 310,200 |
| 171Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 295,000 |
| 172Đá 1*1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 259,800 |
| 173Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 270,900 |
| 174Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,500 |
| 175Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 265,100 |
| 176Đá 1*2(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 262,300 |
| 177Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 242,200 |
| 178Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 257,000 |
| 179Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 242,200 |
| 180Cấp phối đá dăm loại 1 (đá Dmax 25-ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 248,400 |
| 181Đá Dmax 37,5-ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 238,800 |
| 182Đá Dmax 37,5 - Không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 224,400 |
| 183Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 219,100 |
| 184Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 221,200 |
| 185Đá 0*4 (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,200 |
| 186Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 180,800 |
| 187Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 177,800 |
| 188Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 157,700 |
| 189Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 219,500 |
| 190Đá mi sàng L1 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 187,400 |
| 191Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 182,600 |
| 192Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 184,500 |
| 193Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 179,200 |
| 194Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 181,000 |
| 195Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 176,000 |
| 196Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 267,500 |
| 197Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 144,000 |
| 198Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 316,000 |
| 199Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 306,200 |
| 200Đá mi sàng (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,200 |
| 201Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 210,000 |
| 202Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 167,500 |
| 203Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 179,200 |
| 204Đá 4*6(L1) - ngoài HCM | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 233,200 |
| 205Đá 1*1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,900 |
| 206Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 291,600 |
| 207Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 283,900 |
| 208Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 286,200 |
| 209Đá 1*2(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 284,300 |
| 210Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 271,900 |
| 211Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 279,000 |
| 212Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 273,900 |
| 213Cấp phối đá dăm loại 1 (đá Dmax 25-ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 274,900 |
| 214Đá Dmax 37,5-ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 265,600 |
| 169Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 282,100 |
| 170Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 310,200 |
| 171Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 295,000 |
| 172Đá 1*1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 259,800 |
| 173Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 270,900 |
| 174Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,500 |
| 175Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 265,100 |
| 176Đá 1*2(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 262,300 |
| 177Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 242,200 |
| 178Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 257,000 |
| 179Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 242,200 |
| 180Cấp phối đá dăm loại 1 (đá Dmax 25-ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 248,400 |
| 181Đá Dmax 37,5-ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 238,800 |
| 182Đá Dmax 37,5 - Không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 224,400 |
| 183Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 219,100 |
| 184Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 221,200 |
| 185Đá 0*4 (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,200 |
| 186Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 180,800 |
| 187Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 177,800 |
| 188Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 157,700 |
| 189Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 219,500 |
| 190Đá mi sàng L1 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 187,400 |
| 191Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 182,600 |
| 192Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 184,500 |
| 193Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 179,200 |
| 194Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 181,000 |
| 195Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 176,000 |
| 196Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 267,500 |
| 197Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 144,000 |
| 198Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 316,000 |
| 199Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 306,200 |
| 200Đá mi sàng (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,200 |
| 201Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 210,000 |
| 202Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 167,500 |
| 203Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 179,200 |
| 204Đá 4*6(L1) - ngoài HCM | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 233,200 |
| 205Đá 1*1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 280,900 |
| 206Đá 1*1 (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 291,600 |
| 207Đá 1*1 (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 283,900 |
| 208Đá 1*1(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 286,200 |
| 209Đá 1*2(M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 284,300 |
| 210Đá 1*1 (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 271,900 |
| 211Đá 1*2(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 279,000 |
| 212Đá 1*2(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 273,900 |
| 213Cấp phối đá dăm loại 1 (đá Dmax 25-ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 274,900 |
| 214Đá Dmax 37,5-ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 265,600 |