Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PPR DN200-PN16- dày 27.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,788,700 |
| Ống PPR DN200-PN20- dày 33.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,603,900 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN10- dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,400 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN16- dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 48,100 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PPR DN200-PN16- dày 27.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,788,700 |
| Ống PPR DN200-PN20- dày 33.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,603,900 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN10- dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,400 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN16- dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 48,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN20- dày 3.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 53,700 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN10- dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 77,200 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN16- dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,900 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN20- dày 4.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 94,000 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN10- dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 100,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN16- dày 4.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 120,400 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN20- dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,300 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN10- dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 134,300 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN16- dày 5.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 163,200 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN20- dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 214,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN10- dày 4.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 197,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN16- dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 259,400 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN20- dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 332,500 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN10- dày 5.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 313,000 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN16- dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 407,600 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN20- dày 10.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 524,300 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 739,400 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 828,800 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 975,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,092,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,048,200 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,300,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,803,800 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,377,400 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,697,500 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,900,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,043,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,894,500 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,877,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,090,300 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN1000-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,422,500 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 422,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 503,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 664,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 744,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 810,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 968,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,409,100 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,743,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,201,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,589,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,187,900 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,698,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,583,400 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,270,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,260,500 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN20- dày 3.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 53,700 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN10- dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 77,200 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN16- dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,900 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN20- dày 4.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 94,000 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN10- dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 100,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN16- dày 4.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 120,400 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN20- dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,300 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN10- dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 134,300 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN16- dày 5.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 163,200 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN20- dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 214,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN10- dày 4.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 197,100 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN16- dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 259,400 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN20- dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 332,500 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN10- dày 5.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 313,000 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN16- dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 407,600 |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN20- dày 10.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 524,300 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 739,400 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 828,800 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 975,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,092,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,048,200 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,300,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,803,800 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,377,400 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,697,500 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,900,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,043,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,894,500 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,877,000 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,090,300 |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN1000-SN4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 13,422,500 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 422,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 503,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 664,300 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 744,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 810,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 968,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,409,100 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,743,700 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,201,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,589,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,187,900 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,698,600 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,583,400 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,270,200 |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,260,500 |