Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,863,300 |
| Ống PVC-u-DN21 Thoát-dày 1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,900 |
| Ống PVC-u-DN21-C0-PN10-dày 1.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,600 |
| Ống PVC-u-DN21-C1-PN12.5-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,500 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN12 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,863,300 |
| Ống PVC-u-DN21 Thoát-dày 1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,900 |
| Ống PVC-u-DN21-C0-PN10-dày 1.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,600 |
| Ống PVC-u-DN21-C1-PN12.5-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,500 |
| Ống PVC-u-DN21-C2-PN16-dày 1.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,600 |
| Ống PVC-u-DN21-C3-PN25-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống PVC-u-DN27 Thoát-dày 1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,800 |
| Ống PVC-u-DN27-C0-PN10-dày 1.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,300 |
| Ống PVC-u-DN27-C1-PN12.5-dày 1.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,400 |
| Ống PVC-u-DN27-C2-PN16-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,000 |
| Ống PVC-u-DN27-C3-PN25-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,600 |
| Ống PVC-u-DN34 Thoát-dày 1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,600 |
| Ống PVC-u-DN34-C0-PN8-dày 1.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống PVC-u-DN34-C1-PN10-dày 1.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 18,100 |
| Ống PVC-u-DN34-C2-PN12.5-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,100 |
| Ống PVC-u-DN34-C3-PN16-dày 2.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,100 |
| Ống PVC-u-DN34-C4-PN25-dày 3.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 37,300 |
| Ống PVC-u-DN42 Thoát-dày 1.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 18,900 |
| Ống PVC-u-DN42-C0-PN6-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,100 |
| Ống PVC-u-DN42-C1-PN8-dày 1.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,900 |
| Ống PVC-u-DN42-C2-PN10-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,300 |
| Ống PVC-u-DN42-C3-PN12.5-dày 2.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 33,300 |
| Ống PVC-u-DN42-C4-PN16-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 41,100 |
| Ống PVC-u-DN42-C5-PN25-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 55,400 |
| Ống PVC-u-DN48 Thoát-dày 1.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,100 |
| Ống PVC-u-DN48-C0-PN6-dày 1.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,900 |
| Ống PVC-u-DN48-C1-PN8-dày 1.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,600 |
| Ống PVC-u-DN48-C2-PN10-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 34,100 |
| Ống PVC-u-DN48-C3-PN12.5-dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 41,300 |
| Ống PVC-u-DN48-C4-PN16-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 51,800 |
| Ống PVC-u-DN48-C5-PN25-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,300 |
| Ống PVC-u-DN60 Thoát-dày 1.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,800 |
| Ống PVC-u-DN60-C0-PN5-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 34,400 |
| Ống PVC-u-DN60-C1-PN6-dày 1.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 41,900 |
| Ống PVC-u-DN60-C2-PN8-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 48,800 |
| Ống PVC-u-DN60-C3-PN10-dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 59,000 |
| Ống PVC-u-DN60-C4-PN12.5-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,000 |
| Ống PVC-u-DN60-C5-PN16-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,900 |
| Ống PVC-u-DN60-C6-PN25-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 130,500 |
| Ống PVC-u-DN75 Thoát-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 40,300 |
| Ống PVC-u-DN75-C0-PN5-dày 1.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,000 |
| Ống PVC-u-DN75-C1-PN6-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 53,300 |
| Ống PVC-u-DN75-C2-PN8-dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 69,400 |
| Ống PVC-u-DN75-C3-PN10-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 86,000 |
| Ống PVC-u-DN75-C4-PN12.5-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 108,100 |
| Ống PVC-u-DN75-C5-PN16-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 130,500 |
| Ống PVC-u-DN75-C6-PN25-dày 8.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 188,600 |
| Ống PVC-u-DN90 Thoát-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 49,100 |
| Ống PVC-u-DN90-C0-PN4-dày 1.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,100 |
| Ống PVC-u-DN90-C1-PN5-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 65,800 |
| Ống PVC-u-DN21-C2-PN16-dày 1.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,600 |
| Ống PVC-u-DN21-C3-PN25-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống PVC-u-DN27 Thoát-dày 1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,800 |
| Ống PVC-u-DN27-C0-PN10-dày 1.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,300 |
| Ống PVC-u-DN27-C1-PN12.5-dày 1.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,400 |
| Ống PVC-u-DN27-C2-PN16-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,000 |
| Ống PVC-u-DN27-C3-PN25-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,600 |
| Ống PVC-u-DN34 Thoát-dày 1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,600 |
| Ống PVC-u-DN34-C0-PN8-dày 1.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống PVC-u-DN34-C1-PN10-dày 1.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 18,100 |
| Ống PVC-u-DN34-C2-PN12.5-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,100 |
| Ống PVC-u-DN34-C3-PN16-dày 2.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,100 |
| Ống PVC-u-DN34-C4-PN25-dày 3.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 37,300 |
| Ống PVC-u-DN42 Thoát-dày 1.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 18,900 |
| Ống PVC-u-DN42-C0-PN6-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,100 |
| Ống PVC-u-DN42-C1-PN8-dày 1.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,900 |
| Ống PVC-u-DN42-C2-PN10-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,300 |
| Ống PVC-u-DN42-C3-PN12.5-dày 2.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 33,300 |
| Ống PVC-u-DN42-C4-PN16-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 41,100 |
| Ống PVC-u-DN42-C5-PN25-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 55,400 |
| Ống PVC-u-DN48 Thoát-dày 1.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,100 |
| Ống PVC-u-DN48-C0-PN6-dày 1.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 25,900 |
| Ống PVC-u-DN48-C1-PN8-dày 1.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 29,600 |
| Ống PVC-u-DN48-C2-PN10-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 34,100 |
| Ống PVC-u-DN48-C3-PN12.5-dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 41,300 |
| Ống PVC-u-DN48-C4-PN16-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 51,800 |
| Ống PVC-u-DN48-C5-PN25-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,300 |
| Ống PVC-u-DN60 Thoát-dày 1.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,800 |
| Ống PVC-u-DN60-C0-PN5-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 34,400 |
| Ống PVC-u-DN60-C1-PN6-dày 1.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 41,900 |
| Ống PVC-u-DN60-C2-PN8-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 48,800 |
| Ống PVC-u-DN60-C3-PN10-dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 59,000 |
| Ống PVC-u-DN60-C4-PN12.5-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,000 |
| Ống PVC-u-DN60-C5-PN16-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,900 |
| Ống PVC-u-DN60-C6-PN25-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 130,500 |
| Ống PVC-u-DN75 Thoát-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 40,300 |
| Ống PVC-u-DN75-C0-PN5-dày 1.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,000 |
| Ống PVC-u-DN75-C1-PN6-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 53,300 |
| Ống PVC-u-DN75-C2-PN8-dày 2.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 69,400 |
| Ống PVC-u-DN75-C3-PN10-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 86,000 |
| Ống PVC-u-DN75-C4-PN12.5-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 108,100 |
| Ống PVC-u-DN75-C5-PN16-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 130,500 |
| Ống PVC-u-DN75-C6-PN25-dày 8.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 188,600 |
| Ống PVC-u-DN90 Thoát-dày 1.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 49,100 |
| Ống PVC-u-DN90-C0-PN4-dày 1.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,100 |
| Ống PVC-u-DN90-C1-PN5-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 65,800 |