Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-u-DN90-C2-PN6-dày 2.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 76,000 |
| Ống PVC-u-DN90-C3-PN8-dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 99,600 |
| Ống PVC-u-DN90-C4-PN10-dày 4.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 123,800 |
| Ống PVC-u-DN90-C5-PN12.5-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 153,800 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-u-DN90-C2-PN6-dày 2.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 76,000 |
| Ống PVC-u-DN90-C3-PN8-dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 99,600 |
| Ống PVC-u-DN90-C4-PN10-dày 4.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 123,800 |
| Ống PVC-u-DN90-C5-PN12.5-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 153,800 |
| Ống PVC-u-DN90-C6-PN16-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 185,800 |
| Ống PVC-u-DN90-C7-PN25-dày 10.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 268,100 |
| Ống PVC-u-DN110 Thoát-dày 1.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,300 |
| Ống PVC-u-DN110-C0-PN4-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 84,000 |
| Ống PVC-u-DN110-C1-PN5-dày 2.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 97,900 |
| Ống PVC-u-DN110-C2-PN6-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 111,400 |
| Ống PVC-u-DN110-C3-PN8-dày 4.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 156,000 |
| Ống PVC-u-DN110-C4-PN10-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 186,800 |
| Ống PVC-u-DN110-C5-PN12.5-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,500 |
| Ống PVC-u-DN110-C6-PN16-dày 8.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 279,400 |
| Ống PVC-u-DN110-C7-PN25-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 397,500 |
| Ống PVC-u-DN125 Thoát-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 82,000 |
| Ống PVC-u-DN125-PN4-dày 2.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 103,400 |
| Ống PVC-u-DN125-C1-PN5-dày 3.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 121,000 |
| Ống PVC-u-DN125-C2-PN6-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 143,400 |
| Ống PVC-u-DN125-C3-PN8-dày 4.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 181,900 |
| Ống PVC-u-DN125-C4-PN10-dày 6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,100 |
| Ống PVC-u-DN125-C5-PN12.5-dày 7.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 280,900 |
| Ống PVC-u-DN125-C6-PN16-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,500 |
| Ống PVC-u-DN125-C7-PN25-dày 14mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 492,100 |
| Ống PVC-u-DN140 Thoát-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 101,000 |
| Ống PVC-u-DN140-PN4-dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,500 |
| Ống PVC-u-DN140-C1-PN5-dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 151,300 |
| Ống PVC-u-DN140-C2-PN6-dày 4.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 178,300 |
| Ống PVC-u-DN140-C3-PN8-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,500 |
| Ống PVC-u-DN140-C4-PN10-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,900 |
| Ống PVC-u-DN140-C5-PN12.5-dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 359,000 |
| Ống PVC-u-DN140-C6-PN16-dày 10.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 440,600 |
| Ống PVC-u-DN140-C7-PN25-dày 15.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 622,800 |
| Ống PVC-u-DN160 Thoát-dày 2.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 131,100 |
| Ống PVC-u-DN160-PN4-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,600 |
| Ống PVC-u-DN160-C1-PN5-dày 4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 200,000 |
| Ống PVC-u-DN160-C2-PN6-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,900 |
| Ống PVC-u-DN160-C3-PN8-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 298,600 |
| Ống PVC-u-DN160-C4-PN10-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 378,900 |
| Ống PVC-u-DN160-C5-PN12.5-dày 9.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 465,100 |
| Ống PVC-u-DN160-C6-PN16-dày 11.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 572,000 |
| Ống PVC-u-DN160-C7-PN25-dày 17.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 810,600 |
| Ống PVC-u-DN180 Thoát-dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 164,800 |
| Ống PVC-u-DN180-PN4-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 211,300 |
| Ống PVC-u-DN180-C1-PN5-dày 4.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,100 |
| Ống PVC-u-DN180-C2-PN6-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,800 |
| Ống PVC-u-DN180-C3-PN8-dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 372,600 |
| Ống PVC-u-DN180-C4-PN10-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,900 |
| Ống PVC-u-DN180-C5-PN12.5-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 590,800 |
| Ống PVC-u-DN180-C6-PN16-dày 13.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 724,800 |
| Ống PVC-u-DN90-C6-PN16-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 185,800 |
| Ống PVC-u-DN90-C7-PN25-dày 10.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 268,100 |
| Ống PVC-u-DN110 Thoát-dày 1.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,300 |
| Ống PVC-u-DN110-C0-PN4-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 84,000 |
| Ống PVC-u-DN110-C1-PN5-dày 2.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 97,900 |
| Ống PVC-u-DN110-C2-PN6-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 111,400 |
| Ống PVC-u-DN110-C3-PN8-dày 4.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 156,000 |
| Ống PVC-u-DN110-C4-PN10-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 186,800 |
| Ống PVC-u-DN110-C5-PN12.5-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,500 |
| Ống PVC-u-DN110-C6-PN16-dày 8.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 279,400 |
| Ống PVC-u-DN110-C7-PN25-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 397,500 |
| Ống PVC-u-DN125 Thoát-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 82,000 |
| Ống PVC-u-DN125-PN4-dày 2.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 103,400 |
| Ống PVC-u-DN125-C1-PN5-dày 3.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 121,000 |
| Ống PVC-u-DN125-C2-PN6-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 143,400 |
| Ống PVC-u-DN125-C3-PN8-dày 4.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 181,900 |
| Ống PVC-u-DN125-C4-PN10-dày 6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,100 |
| Ống PVC-u-DN125-C5-PN12.5-dày 7.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 280,900 |
| Ống PVC-u-DN125-C6-PN16-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,500 |
| Ống PVC-u-DN125-C7-PN25-dày 14mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 492,100 |
| Ống PVC-u-DN140 Thoát-dày 2.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 101,000 |
| Ống PVC-u-DN140-PN4-dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,500 |
| Ống PVC-u-DN140-C1-PN5-dày 3.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 151,300 |
| Ống PVC-u-DN140-C2-PN6-dày 4.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 178,300 |
| Ống PVC-u-DN140-C3-PN8-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,500 |
| Ống PVC-u-DN140-C4-PN10-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,900 |
| Ống PVC-u-DN140-C5-PN12.5-dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 359,000 |
| Ống PVC-u-DN140-C6-PN16-dày 10.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 440,600 |
| Ống PVC-u-DN140-C7-PN25-dày 15.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 622,800 |
| Ống PVC-u-DN160 Thoát-dày 2.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 131,100 |
| Ống PVC-u-DN160-PN4-dày 3.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,600 |
| Ống PVC-u-DN160-C1-PN5-dày 4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 200,000 |
| Ống PVC-u-DN160-C2-PN6-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,900 |
| Ống PVC-u-DN160-C3-PN8-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 298,600 |
| Ống PVC-u-DN160-C4-PN10-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 378,900 |
| Ống PVC-u-DN160-C5-PN12.5-dày 9.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 465,100 |
| Ống PVC-u-DN160-C6-PN16-dày 11.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 572,000 |
| Ống PVC-u-DN160-C7-PN25-dày 17.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 810,600 |
| Ống PVC-u-DN180 Thoát-dày 2.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 164,800 |
| Ống PVC-u-DN180-PN4-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 211,300 |
| Ống PVC-u-DN180-C1-PN5-dày 4.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,100 |
| Ống PVC-u-DN180-C2-PN6-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,800 |
| Ống PVC-u-DN180-C3-PN8-dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 372,600 |
| Ống PVC-u-DN180-C4-PN10-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,900 |
| Ống PVC-u-DN180-C5-PN12.5-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 590,800 |
| Ống PVC-u-DN180-C6-PN16-dày 13.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 724,800 |