Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1835Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,543,000 |
| 1836Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,591,000 |
| 1837Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,653,000 |
| 1838Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1835Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,543,000 |
| 1836Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=7m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,591,000 |
| 1837Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,653,000 |
| 1838Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=8m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 5,199,000 |
| 1839Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000,000 |
| 1840Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,598,000 |
| 1841Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,772,000 |
| 1842Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,617,000 |
| 1843Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=12m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,179,000 |
| 1844Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,000,000 |
| 1845Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,250,000 |
| 1846Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,980,000 |
| 1847Song chắn rác Composite , Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,400,000 |
| 1848Song chắn rác Composite , Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,050,000 |
| 1849Song chắn rác Composite , Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,450,000 |
| 1850Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,680,000 |
| 1851Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,850,000 |
| 1852Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,250,000 |
| 1853Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,850,000 |
| 1854Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,100,000 |
| 1855Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,230,000 |
| 1856Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,980,000 |
| 1857Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,250,000 |
| 1858Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,750,000 |
| 1859Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,250,000 |
| 1860Nắp thăm thu kết hợp CPS | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600,000 |
| 1861Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,900,000 |
| 1862Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,300,000 |
| 1863Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,600,000 |
| 1864Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,000,000 |
| 1866Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,670,000 |
| 1867Cột đèn tín hiệu giao thông. Thanh giá treo đèn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 450,000 |
| 1868Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,140,000 |
| 1869Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,535,000 |
| 1870Bộ Đèn tín hiệu giao thông 3 màu xanh, đỏ, vàng (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,056,000 |
| 1871Đèn LED tín hiệu giao thông 3 x D100 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,560,000 |
| 1872Đèn LED tín hiệu giao thông 3 x D200 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,060,000 |
| 1873Đèn LED tín hiệu giao thông 3 x D300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,970,000 |
| 1874Đèn mũi tên chỉ hướng D300, Led | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,900,000 |
| 1875Đèn chữ thập D200 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,180,000 |
| 1876Đèn LED chữ thập D300 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,620,000 |
| 1877Đèn LED đếm ngược D300 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,680,000 |
| 1878Đèn LED đếm ngược D400 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,700,000 |
| 1879Đèn LED đếm ngược D600 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000,000 |
| 1880Đèn LED đi bộ 2 x D200 (Led hình người đỏ, xanh) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,900,000 |
| 1881Đèn LED đi bộ D300 (Led hình người đỏ, xanh) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,950,000 |
| 1882Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 60-80W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,875,000 |
| 1883Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 90W -100WDIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,375,000 |
| 1884Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 110W-150W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,750,000 |
| 1885Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 160W-200W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,125,000 |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 5,199,000 |
| 1839Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 3,5mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000,000 |
| 1840Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=9m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,598,000 |
| 1841Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=10m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,772,000 |
| 1842Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=11m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,617,000 |
| 1843Thân cột thép chiếu sáng - D78. Cột bát giác, tròn côn H=12m, dày 4mm, bích đế 400x400 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,179,000 |
| 1844Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,000,000 |
| 1845Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,250,000 |
| 1846Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,980,000 |
| 1847Song chắn rác Composite , Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,400,000 |
| 1848Song chắn rác Composite , Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,050,000 |
| 1849Song chắn rác Composite , Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,450,000 |
| 1850Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,680,000 |
| 1851Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,850,000 |
| 1852Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,250,000 |
| 1853Song chắn rác Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,850,000 |
| 1854Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,100,000 |
| 1855Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,230,000 |
| 1856Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,980,000 |
| 1857Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,250,000 |
| 1858Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,750,000 |
| 1859Nắp hố ga Composite, Gang | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,250,000 |
| 1860Nắp thăm thu kết hợp CPS | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,600,000 |
| 1861Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,900,000 |
| 1862Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,300,000 |
| 1863Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,600,000 |
| 1864Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,000,000 |
| 1866Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,670,000 |
| 1867Cột đèn tín hiệu giao thông. Thanh giá treo đèn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 450,000 |
| 1868Cột đèn tín hiệu giao thông. Cột thép đa giác, tròn | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,140,000 |
| 1869Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,535,000 |
| 1870Bộ Đèn tín hiệu giao thông 3 màu xanh, đỏ, vàng (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,056,000 |
| 1871Đèn LED tín hiệu giao thông 3 x D100 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,560,000 |
| 1872Đèn LED tín hiệu giao thông 3 x D200 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,060,000 |
| 1873Đèn LED tín hiệu giao thông 3 x D300 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,970,000 |
| 1874Đèn mũi tên chỉ hướng D300, Led | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,900,000 |
| 1875Đèn chữ thập D200 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,180,000 |
| 1876Đèn LED chữ thập D300 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,620,000 |
| 1877Đèn LED đếm ngược D300 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,680,000 |
| 1878Đèn LED đếm ngược D400 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,700,000 |
| 1879Đèn LED đếm ngược D600 (Led) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000,000 |
| 1880Đèn LED đi bộ 2 x D200 (Led hình người đỏ, xanh) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,900,000 |
| 1881Đèn LED đi bộ D300 (Led hình người đỏ, xanh) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,950,000 |
| 1882Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 60-80W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,875,000 |
| 1883Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 90W -100WDIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,375,000 |
| 1884Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 110W-150W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,750,000 |
| 1885Đèn đường Led A-WIN MAX công suất 160W-200W DIM 6 cấp | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,125,000 |