Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,195,556 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,167 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,167 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,204 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,195,556 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,167 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,167 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,204 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 201,481 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 306,019 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 516,481 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 678,148 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 694,167 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 946,574 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,003,426 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,311,759 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,430,000 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,610,185 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,706,296 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,038,611 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,171,574 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,452,315 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,592,870 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,703,426 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,102,315 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,242,685 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,374,074 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,027,593 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,180,093 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,352,593 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,042,778 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,215,370 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,483,611 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,074 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,463 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,407 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,852 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 313,704 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 493,611 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 654,722 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 862,685 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,240,926 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,736,111 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,155,556 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,555,093 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,342,222 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,186,019 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,471,759 |
| 2381Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,722 |
| 2382Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,815 |
| 2383Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,593 |
| 2384Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,870 |
| 2385Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,093 |
| 2386Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,963 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 201,481 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 306,019 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 516,481 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 678,148 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 694,167 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 946,574 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,003,426 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,311,759 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,430,000 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,610,185 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,706,296 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,038,611 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,171,574 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,452,315 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,592,870 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,703,426 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,102,315 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,242,685 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,374,074 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,027,593 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,180,093 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,352,593 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,042,778 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,215,370 |
| Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,483,611 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,074 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 95,463 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,407 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,852 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 313,704 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 493,611 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 654,722 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 862,685 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,240,926 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,736,111 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,155,556 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,555,093 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,342,222 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,186,019 |
| Cáp 4 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,471,759 |
| 2381Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,722 |
| 2382Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,815 |
| 2383Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,593 |
| 2384Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 32,870 |
| 2385Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,093 |
| 2386Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,963 |