Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2336Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 863,704 |
| 2337Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,630 |
| 2338Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,376,759 |
| 2339Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,770,093 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2336Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 863,704 |
| 2337Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,630 |
| 2338Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,376,759 |
| 2339Cáp đơn - hạ thế CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,770,093 |
| 2340Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,944 |
| 2341Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,630 |
| 2342Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,815 |
| 2343Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,204 |
| 2344Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,222 |
| 2345Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,852 |
| 2346Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 179,444 |
| 2347Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 242,315 |
| 2348Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 342,685 |
| 2349Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 478,611 |
| 2350Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 601,481 |
| 2351Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 755,185 |
| 2352Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 947,778 |
| 2353Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,188,426 |
| 2354Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,568,333 |
| 2355Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,955,926 |
| 2356Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,296 |
| 2357Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,000 |
| 2358Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,352 |
| 2359Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,463 |
| 2360Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,981 |
| 2361Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,667 |
| 2362Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,630 |
| 2363Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 500,093 |
| 2364Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,519 |
| 2365Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 942,407 |
| 2366Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,157,685 |
| 2367Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,373,333 |
| 2368Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,705,370 |
| 2369Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,230,093 |
| 2370Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,795,000 |
| 2371Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,562,037 |
| 2372Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,907 |
| 2373Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,704 |
| 2374Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 102,315 |
| 2375Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 152,778 |
| 2376Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,907 |
| 2377Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 374,630 |
| 2378Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 504,630 |
| 2379Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 736,296 |
| 2380Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 967,870 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,309,537 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,636,759 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,106,019 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,540,926 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,179,074 |
| 2340Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,944 |
| 2341Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,630 |
| 2342Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,815 |
| 2343Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,204 |
| 2344Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,222 |
| 2345Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 131,852 |
| 2346Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 179,444 |
| 2347Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 242,315 |
| 2348Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 342,685 |
| 2349Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 478,611 |
| 2350Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 601,481 |
| 2351Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 755,185 |
| 2352Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 947,778 |
| 2353Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,188,426 |
| 2354Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,568,333 |
| 2355Cáp 1 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,955,926 |
| 2356Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,296 |
| 2357Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,000 |
| 2358Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,352 |
| 2359Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,463 |
| 2360Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,981 |
| 2361Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,667 |
| 2362Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,630 |
| 2363Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 500,093 |
| 2364Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 688,519 |
| 2365Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 942,407 |
| 2366Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,157,685 |
| 2367Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,373,333 |
| 2368Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,705,370 |
| 2369Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,230,093 |
| 2370Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,795,000 |
| 2371Cáp 2 lõi - hạ thế CU/PVC/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,562,037 |
| 2372Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,907 |
| 2373Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,704 |
| 2374Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 102,315 |
| 2375Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 152,778 |
| 2376Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,907 |
| 2377Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 374,630 |
| 2378Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 504,630 |
| 2379Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 736,296 |
| 2380Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 967,870 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,309,537 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,636,759 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,106,019 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,540,926 |
| Cáp 3 lõi - hạ thế (Cu/PVC/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,179,074 |