Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2387Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,796 |
| 2388Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 169,352 |
| 2389Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 232,963 |
| 2390Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2387Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,796 |
| 2388Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 169,352 |
| 2389Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 232,963 |
| 2390Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 329,537 |
| 2391Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 460,093 |
| 2392Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 569,352 |
| 2393Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 713,704 |
| 2394Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 896,667 |
| 2395Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,125,000 |
| 2396Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,475,000 |
| 2397Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,914,815 |
| 2398Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,759 |
| 2399Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,704 |
| 2400Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,685 |
| 2401Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,352 |
| 2402Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 106,852 |
| 2403Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,981 |
| 2404Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,000 |
| 2405Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,370 |
| 2406Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 465,833 |
| 2407Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 676,204 |
| 2408Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 922,685 |
| 2409Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,125,000 |
| 2410Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,404,537 |
| 2411Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,611 |
| 2412Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,519 |
| 2413Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,833 |
| 2414Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 101,019 |
| 2415Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 157,407 |
| 2416Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,019 |
| 2417Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,370 |
| 2418Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 510,370 |
| 2419Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 715,833 |
| 2420Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,000,000 |
| 2421Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,339,815 |
| 2422Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,657,963 |
| 2423Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,081,852 |
| 2424Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,613,704 |
| 2425Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,443,148 |
| 2426Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,301,204 |
| 2427Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,559,167 |
| 2428Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,389 |
| 2429Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,593 |
| 2430Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,352 |
| 2431Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 183,704 |
| 2432Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 284,167 |
| 2433Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,296 |
| 2434Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 460,185 |
| 2435Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 588,704 |
| 2436Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 659,167 |
| 329,537 |
| 2391Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 460,093 |
| 2392Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 569,352 |
| 2393Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 713,704 |
| 2394Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 896,667 |
| 2395Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,125,000 |
| 2396Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,475,000 |
| 2397Cáp 1 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,914,815 |
| 2398Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,759 |
| 2399Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,704 |
| 2400Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,685 |
| 2401Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,352 |
| 2402Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 106,852 |
| 2403Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,981 |
| 2404Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,000 |
| 2405Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,370 |
| 2406Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 465,833 |
| 2407Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 676,204 |
| 2408Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 922,685 |
| 2409Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,125,000 |
| 2410Cáp 2 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,404,537 |
| 2411Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,611 |
| 2412Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,519 |
| 2413Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,833 |
| 2414Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 101,019 |
| 2415Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 157,407 |
| 2416Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,019 |
| 2417Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,370 |
| 2418Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 510,370 |
| 2419Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 715,833 |
| 2420Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,000,000 |
| 2421Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,339,815 |
| 2422Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,657,963 |
| 2423Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,081,852 |
| 2424Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,613,704 |
| 2425Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,443,148 |
| 2426Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,301,204 |
| 2427Cáp 3 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,559,167 |
| 2428Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,389 |
| 2429Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,593 |
| 2430Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,352 |
| 2431Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 183,704 |
| 2432Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 284,167 |
| 2433Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 406,296 |
| 2434Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 460,185 |
| 2435Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 588,704 |
| 2436Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 659,167 |