Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1289Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmàn’chắnbăngnhôm0,6/lkV(CVV- Sa) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 93,200 |
| 1290Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngnhôm0,6/1kv(CVV- Sa) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 103,600 |
| 1291Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngnhôm0,6/lkV(CVV- Sa) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 144,600 |
| 1292Cáp tín hiệu 4 ruột cách điện PVC vỏ PVC, màn chắn băng đồng 0,6/1 kv (CVV - Sc) 3x44-1x2,5 | m | Vật tư ngành điện |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1289Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmàn’chắnbăngnhôm0,6/lkV(CVV- Sa) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 93,200 |
| 1290Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngnhôm0,6/1kv(CVV- Sa) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 103,600 |
| 1291Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngnhôm0,6/lkV(CVV- Sa) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 144,600 |
| 1292Cáp tín hiệu 4 ruột cách điện PVC vỏ PVC, màn chắn băng đồng 0,6/1 kv (CVV - Sc) 3x44-1x2,5 | m | Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 119,200 |
| 1293CápDuplexruộtnhômcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuAV) 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,900 |
| 1294CápDuplexruộtnhômcáchđiệnPVC0,6/lkV (DuAV) 2x14 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,400 |
| 1295CápDuplexruộtnhômcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuAV) 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,100 |
| 1296CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mule)cáchđiện PVC vỏ PVC 0,6/1 kv (Dk-AVV) - 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,500 |
| 1297CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mule)cáchđiện PVC vỏ PVC 0,6/1 kv (Dk-AVV) -2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 90,800 |
| 1298Cápngầmhạthế,lõinhôm,giápbăngthép- AXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 651,000 |
| 1299Cápngầmhạthế3ruộtđồng,giápbăngthép- CXV/DSTA - 3x35+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 684,600 |
| 1304Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,240 |
| 1305Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,370 |
| 1306Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,220 |
| 1307Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,770 |
| 1308Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,260 |
| 1309Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,630 |
| 1310Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 142,870 |
| 1311Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 112,963 |
| 1312Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 154,722 |
| 1313Đèn led tube thủy tinh 1x28W 1m2,ánh sáng trắng (T) GT3-120T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 90,741 |
| 1314Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 117,222 |
| 1315Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 151,852 |
| 1316Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 744,630 |
| 1317Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 864,352 |
| 1318Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,154,630 |
| 1319Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,766,019 |
| 1320Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,688,148 |
| 1321Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLE-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 190,926 |
| 1322Đèn led tube thủy tinh 1x18W 1m2,ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) GT8-120T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 67,685 |
| 1323Đèn led tube thủy tinh 1x9W 1m2,ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) GT8-60T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 57,037 |
| 1324Đèn downlight ốp trần 1x16W Ø120 x 38, ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) SRDL-16T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 219,259 |
| 1325Đèn downlight ốp trần 1x24W Ø173x38, ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) SRDL-24T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 305,093 |
| 1326Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 126,019 |
| 1327Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 168,426 |
| 1328Led bán nguyệt 48W thân nhựa BN2-48T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 268,148 |
| 1329Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 254,167 |
| 1330Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 303,519 |
| 1331Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 804,907 |
| 1332Led Downlight âm trần (Dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 714,630 |
| 1333Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,207,222 |
| 1334Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,245,370 |
| 1335Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,639,630 |
| 1336Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,860,833 |
| 1337Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,007,870 |
| 1338Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,009,907 |
| 1339Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 413,333 |
| 1340Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 478,148 |
| 1341Led ống bơ 25W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-25T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 895,278 |
| 1342Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 744,630 |
| Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 119,200 |
| 1293CápDuplexruộtnhômcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuAV) 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,900 |
| 1294CápDuplexruộtnhômcáchđiệnPVC0,6/lkV (DuAV) 2x14 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,400 |
| 1295CápDuplexruộtnhômcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuAV) 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,100 |
| 1296CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mule)cáchđiện PVC vỏ PVC 0,6/1 kv (Dk-AVV) - 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,500 |
| 1297CápĐiệnkế2ruộtnhôm(mule)cáchđiện PVC vỏ PVC 0,6/1 kv (Dk-AVV) -2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 90,800 |
| 1298Cápngầmhạthế,lõinhôm,giápbăngthép- AXV/DSTA 3x240+1x120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 651,000 |
| 1299Cápngầmhạthế3ruộtđồng,giápbăngthép- CXV/DSTA - 3x35+1x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 684,600 |
| 1304Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,240 |
| 1305Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,370 |
| 1306Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,220 |
| 1307Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,770 |
| 1308Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,260 |
| 1309Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,630 |
| 1310Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 142,870 |
| 1311Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 112,963 |
| 1312Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 154,722 |
| 1313Đèn led tube thủy tinh 1x28W 1m2,ánh sáng trắng (T) GT3-120T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 90,741 |
| 1314Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 117,222 |
| 1315Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 151,852 |
| 1316Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 744,630 |
| 1317Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 864,352 |
| 1318Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,154,630 |
| 1319Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,766,019 |
| 1320Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,688,148 |
| 1321Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLE-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 190,926 |
| 1322Đèn led tube thủy tinh 1x18W 1m2,ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) GT8-120T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 67,685 |
| 1323Đèn led tube thủy tinh 1x9W 1m2,ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) GT8-60T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 57,037 |
| 1324Đèn downlight ốp trần 1x16W Ø120 x 38, ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) SRDL-16T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 219,259 |
| 1325Đèn downlight ốp trần 1x24W Ø173x38, ánh sáng trắng (T)/ánh sáng vàng (V),ánh sáng trung tính (N) SRDL-24T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 305,093 |
| 1326Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 126,019 |
| 1327Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 168,426 |
| 1328Led bán nguyệt 48W thân nhựa BN2-48T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 268,148 |
| 1329Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 254,167 |
| 1330Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 303,519 |
| 1331Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 804,907 |
| 1332Led Downlight âm trần (Dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 714,630 |
| 1333Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,207,222 |
| 1334Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,245,370 |
| 1335Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,639,630 |
| 1336Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,860,833 |
| 1337Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,007,870 |
| 1338Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,009,907 |
| 1339Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 413,333 |
| 1340Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 478,148 |
| 1341Led ống bơ 25W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-25T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 895,278 |
| 1342Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 744,630 |