Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1234DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/lkV)AV- 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 27,300 |
| 1235DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/lkV)Ấv- 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,900 |
| 1236DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/1kV)AV - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1237DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/1kV)AV - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1234DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/lkV)AV- 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 27,300 |
| 1235DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/lkV)Ấv- 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,900 |
| 1236DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/1kV)AV - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1237DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/1kV)AV - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 60,900 |
| 1238DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/1kV)AV- 150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 78,300 |
| 1242Dây đồng trần ( c ) c - 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 530,400 |
| 1245Dây đồng trần (c) c - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 538,700 |
| 1246DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV)c v - 6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,300 |
| 1247DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) c v -10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1248DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 16 m m2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,900 |
| 1249DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 119,900 |
| 1250DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) cv - 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 166,000 |
| 1251DấyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 227,200 |
| 1252DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) CV - 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 324,000 |
| 1253DấyđồngcáchđiệnPVChạthề0,6/1kv(CV) cv - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 448,000 |
| 1254DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) cv - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 583,600 |
| 1255DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 697,600 |
| 1256DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv -185 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 871,000 |
| 1257DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 200 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 955,400 |
| 1258DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) CV - 240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,141,000 |
| 1259DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) cv - 300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,431,600 |
| 1260DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 400 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,808,200 |
| 1261DâyđồngđơncáchđiệnPVChạthế0,6/1kV (VC) -VC 20/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,800 |
| 1262DâyđồngđơncáchđiệnPVChạthế0,6/1kv (VC) -VC 30/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,500 |
| 1263Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 104,000 |
| 1264Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV) - 2x7 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 117,700 |
| 1265Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 149,800 |
| 1266Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 157,800 |
| 1267Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV)-2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 224,900 |
| 1268Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV) - 2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 317,300 |
| 1269Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)- 2x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 403,400 |
| 1270Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV) - 3x6+ 1x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 168,800 |
| 1271Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV)-3xl0+ 1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 225,400 |
| 1272Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vò PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-3x11+1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 255,300 |
| 1273Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV)-3x16+1x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 331,700 |
| 1274Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV) - 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 540,900 |
| 1275Capđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 667,300 |
| 1276CápQuadruplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1 kV (QuCV) - 4x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 168,800 |
| 1277CápQuadruplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1 kv (QuCV) - 4x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 301,800 |
| 1278CápQuadruplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1 kv (QuCV) - 4x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 473,500 |
| 1279CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuCV) - 2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 62,800 |
| 1280CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuCV) - 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 104,000 |
| 1281CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/lkv (DuCV) - 2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 109,500 |
| 1282CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/lkV (DuCV) - 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 156,900 |
| 1283CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuCV) - 2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 244,900 |
| 1284Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/1kV(CVV- Sc) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,100 |
| 1285Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/1kv(CVV- Sc) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,700 |
| 1286Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/1kV(CVV- Sc) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,600 |
| 1287Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/lkV(CVV-Sc) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 119,200 |
| 1288Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngnhôm0,6/1kV(CVV- Sa) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,800 |
| 60,900 |
| 1238DâynhômcáchđiệnPVChạthế(0,6/1kV)AV- 150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 78,300 |
| 1242Dây đồng trần ( c ) c - 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 530,400 |
| 1245Dây đồng trần (c) c - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 538,700 |
| 1246DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV)c v - 6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,300 |
| 1247DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) c v -10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1248DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 16 m m2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,900 |
| 1249DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 119,900 |
| 1250DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) cv - 35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 166,000 |
| 1251DấyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 50 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 227,200 |
| 1252DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) CV - 70 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 324,000 |
| 1253DấyđồngcáchđiệnPVChạthề0,6/1kv(CV) cv - 95 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 448,000 |
| 1254DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) cv - 120 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 583,600 |
| 1255DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 150 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 697,600 |
| 1256DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv -185 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 871,000 |
| 1257DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 200 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 955,400 |
| 1258DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) CV - 240 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,141,000 |
| 1259DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kv(CV) cv - 300 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,431,600 |
| 1260DâyđồngcáchđiệnPVChạthế0,6/1kV(CV) cv - 400 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,808,200 |
| 1261DâyđồngđơncáchđiệnPVChạthế0,6/1kV (VC) -VC 20/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,800 |
| 1262DâyđồngđơncáchđiệnPVChạthế0,6/1kv (VC) -VC 30/10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,500 |
| 1263Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 104,000 |
| 1264Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV) - 2x7 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 117,700 |
| 1265Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 149,800 |
| 1266Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 157,800 |
| 1267Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV)-2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 224,900 |
| 1268Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV) - 2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 317,300 |
| 1269Cápđiệnkế2ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)- 2x35 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 403,400 |
| 1270Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV) - 3x6+ 1x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 168,800 |
| 1271Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV)-3xl0+ 1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 225,400 |
| 1272Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vò PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-3x11+1x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 255,300 |
| 1273Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kv (DK -CVV)-3x16+1x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 331,700 |
| 1274Cápđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV) - 3x25+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 540,900 |
| 1275Capđiệnkế4ruộtđồng(mule)cáchđiệnPVC vỏ PVC 0,6/1 kV (DK -CVV)-3x35+1x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 667,300 |
| 1276CápQuadruplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1 kV (QuCV) - 4x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 168,800 |
| 1277CápQuadruplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1 kv (QuCV) - 4x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 301,800 |
| 1278CápQuadruplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1 kv (QuCV) - 4x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 473,500 |
| 1279CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuCV) - 2x6 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 62,800 |
| 1280CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuCV) - 2x10 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 104,000 |
| 1281CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/lkv (DuCV) - 2x11 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 109,500 |
| 1282CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/lkV (DuCV) - 2x16 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 156,900 |
| 1283CápDuplexruộtđồngcáchđiệnPVC0,6/1kv (DuCV) - 2x25 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 244,900 |
| 1284Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/1kV(CVV- Sc) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,100 |
| 1285Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/1kv(CVV- Sc) 2x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,700 |
| 1286Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/1kV(CVV- Sc) 4x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,600 |
| 1287Cáptínhiệu04lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngđồng0,6/lkV(CVV-Sc) 4x4 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 119,200 |
| 1288Cáptínhiệu02lõiruộtđồng,cáchđiệnPVC, vỏPVCmànchắnbăngnhôm0,6/1kV(CVV- Sa) 2x2,5 mm2 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,800 |