Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1343Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 116,111 |
| 1344Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN2-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 182,130 |
| 1345Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,618,056 |
| 1346Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1343Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 116,111 |
| 1344Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN2-36T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 182,130 |
| 1345Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,618,056 |
| 1346Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 1,971,574 |
| 1347Ống PVC D16 320N A9016L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,574 |
| 1348Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,296 |
| 1349Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,185 |
| 1350Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 56,481 |
| 1351Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,815 |
| 1352Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,148 |
| 1353Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,556 |
| 1354Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 71,204 |
| 1355Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 138,056 |
| 1356Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,241 |
| 1357Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 191,944 |
| 1358Ống ruột gà D32 màu trắng A9032CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 239,444 |
| 1359Cáp Cadivi CV 1.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,301 |
| 1360Cáp Cadivi CV 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,002 |
| 1361Cáp Cadivi CV 2.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,971 |
| 1362Cáp Cadivi CV 2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,300 |
| 1363Cáp Cadivi CV 3.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,956 |
| 1364Cáp Cadivi CV 4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,710 |
| 1365Cáp Cadivi CV 6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,266 |
| 1366Cáp Cadivi CV 8.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 48,708 |
| 1367Cáp Cadivi CV 10.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,080 |
| 1368Cáp Cadivi CV 1.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,229 |
| 1369Cáp Cadivi CV 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,807 |
| 1370Cáp Cadivi CV 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,348 |
| 1371Cáp Cadivi CV 2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,608 |
| 1372Cáp Cadivi CV 3.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,295 |
| 1373Cáp Cadivi CV 4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,596 |
| 1374Cáp Cadivi CV 6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,218 |
| 1375Cáp Cadivi CV 8.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,586 |
| 1376Cáp Cadivi CV 10.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,069 |
| 1377Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,200 |
| 1378Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,000 |
| 1379Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,300 |
| 1380Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,900 |
| 1381Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,100 |
| 1382Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,100 |
| 1383Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,100 |
| 1384Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,800 |
| 1385Dây đôi mềm bọc nhựa pvc - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,200 |
| 1386Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,700 |
| 1387Dây đôi mềm bọc nhựa pvc - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,200 |
| 1388Dây đôi mềm bọc nhựa pvc - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,000 |
| 1389Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,800 |
| 1390Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,400 |
| 1391Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,700 |
| 1392Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,900 |
| Materials |
| 1,971,574 |
| 1347Ống PVC D16 320N A9016L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,574 |
| 1348Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,296 |
| 1349Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,185 |
| 1350Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 56,481 |
| 1351Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,815 |
| 1352Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,148 |
| 1353Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,556 |
| 1354Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 71,204 |
| 1355Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 138,056 |
| 1356Ống ruột gà D20 màu trắng A9020CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,241 |
| 1357Ống ruột gà D25 màu trắng A9025CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 191,944 |
| 1358Ống ruột gà D32 màu trắng A9032CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 239,444 |
| 1359Cáp Cadivi CV 1.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,301 |
| 1360Cáp Cadivi CV 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,002 |
| 1361Cáp Cadivi CV 2.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,971 |
| 1362Cáp Cadivi CV 2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,300 |
| 1363Cáp Cadivi CV 3.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,956 |
| 1364Cáp Cadivi CV 4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,710 |
| 1365Cáp Cadivi CV 6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,266 |
| 1366Cáp Cadivi CV 8.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 48,708 |
| 1367Cáp Cadivi CV 10.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,080 |
| 1368Cáp Cadivi CV 1.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,229 |
| 1369Cáp Cadivi CV 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,807 |
| 1370Cáp Cadivi CV 1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,348 |
| 1371Cáp Cadivi CV 2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,608 |
| 1372Cáp Cadivi CV 3.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,295 |
| 1373Cáp Cadivi CV 4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,596 |
| 1374Cáp Cadivi CV 6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,218 |
| 1375Cáp Cadivi CV 8.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,586 |
| 1376Cáp Cadivi CV 10.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,069 |
| 1377Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,200 |
| 1378Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,000 |
| 1379Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,300 |
| 1380Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,900 |
| 1381Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,100 |
| 1382Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,100 |
| 1383Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,100 |
| 1384Dây điện mềm bọc nhựa PVC -300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,800 |
| 1385Dây đôi mềm bọc nhựa pvc - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,200 |
| 1386Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,700 |
| 1387Dây đôi mềm bọc nhựa pvc - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,200 |
| 1388Dây đôi mềm bọc nhựa pvc - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,000 |
| 1389Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,800 |
| 1390Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,400 |
| 1391Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,700 |
| 1392Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 2 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,900 |