Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1443Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0,6/lkV (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 290,200 |
| 1444Cáp điện lực hạ thế có giáp bào vệ - 0,6/IkV (4 lõi. ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,700 |
| 1445Dây điện lực (AV) 0.6/IkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,500 |
| 1446Dây điện lực (AV) 0.6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1443Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ -0,6/lkV (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 290,200 |
| 1444Cáp điện lực hạ thế có giáp bào vệ - 0,6/IkV (4 lõi. ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,700 |
| 1445Dây điện lực (AV) 0.6/IkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,500 |
| 1446Dây điện lực (AV) 0.6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 27,000 |
| 1447Dây điện lực (AV) 0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,500 |
| 1448Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/IkV (2 lõi. ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,100 |
| 1449Cáp vặn xoắn hạ thế - 0,6/1 kv (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 32,000 |
| 1450Cáp vặn xoắn hạ thế-0,6/1 kV (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,400 |
| 1451Cáp vặn xoắn hạ thế - 0,6/IkV (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 179,700 |
| 1452Cáp trung thế treo - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE.vỏ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 101,800 |
| 1453Cáp trung thế treo - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn. cách điện XLPE, vỏ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,100 |
| 1454Cáp trung thế treo • 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn. cách điện XLPE.VỎ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 260,700 |
| 1455Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0.6/IkV (1 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR- PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,700 |
| 1456Cáp điện lực hạ thế chống cháy -0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,200 |
| 1457Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0.6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 26,000 |
| 1458Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/IkV (1 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,200 |
| 1459Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,300 |
| 1460Cáp điện lực hạ thê chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 57,500 |
| 1461Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 77,700 |
| 1462Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏFR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 98,900 |
| 1463Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,800 |
| 1464Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 33,300 |
| 1465Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,200 |
| 1466Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,000 |
| 1467Dây đồng trần xoắn:c | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,000 |
| 1468Dây đồng trần xoắn:c | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 224,900 |
| 1469Cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H1Z2Z2-K-l,5kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,000 |
| 1470Cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H1Z2Z2-K-l,5kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,300 |
| 1471Cáp Duplex: DuCV-2R-0,6/lkV (2 lõi. ruột đồng, cách điện PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,600 |
| 1472Cáp Duplex: DuCV-2R-0,6/lkV (2 lõi. ruột đồng, cách điện PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,600 |
| 1473Cáp Duplex: DuCV-2R-0,6/lkV (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 98,500 |
| 1474Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,900 |
| 1475Cáp trung thế treo 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE. Vỏ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 139,900 |
| 1476Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,100 |
| 1477Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,200 |
| 1478Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 30 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,900 |
| 1479Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 40 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,100 |
| 1480Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,400 |
| 1481Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 65 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,000 |
| 1482Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 72 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 38,200 |
| 1483Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 80 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,200 |
| 1484Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,900 |
| 1485Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 100 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 62,500 |
| 1486Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 125 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,100 |
| 1487Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,600 |
| 1488Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 160 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 160,000 |
| 1489Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 175 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 197,800 |
| 1490Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 236,400 |
| 1491Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 480,000 |
| 1493Đèn đường Led Nikkon Mura (M) 85W - IỌ5W dimming 5 cấp, điều khiền chiếu sáng thông minh không dây ILCS -Malaysia | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,625,000 |
| Materials |
| 27,000 |
| 1447Dây điện lực (AV) 0,6/lkV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,500 |
| 1448Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/IkV (2 lõi. ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,100 |
| 1449Cáp vặn xoắn hạ thế - 0,6/1 kv (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 32,000 |
| 1450Cáp vặn xoắn hạ thế-0,6/1 kV (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,400 |
| 1451Cáp vặn xoắn hạ thế - 0,6/IkV (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 179,700 |
| 1452Cáp trung thế treo - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE.vỏ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 101,800 |
| 1453Cáp trung thế treo - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn. cách điện XLPE, vỏ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,100 |
| 1454Cáp trung thế treo • 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn. cách điện XLPE.VỎ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 260,700 |
| 1455Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0.6/IkV (1 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR- PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,700 |
| 1456Cáp điện lực hạ thế chống cháy -0,6/lkV (1 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,200 |
| 1457Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0.6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 26,000 |
| 1458Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/IkV (1 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,200 |
| 1459Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,300 |
| 1460Cáp điện lực hạ thê chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 57,500 |
| 1461Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi, ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 77,700 |
| 1462Cáp điện lực hạ thế chống cháy - 0,6/1 kV (2 lõi. ruột đồng, Băng Mica, cách điện XLPE, vỏFR-PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 98,900 |
| 1463Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,800 |
| 1464Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 33,300 |
| 1465Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 46,200 |
| 1466Dây nhôm lõi thép As hoặc ACSR | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,000 |
| 1467Dây đồng trần xoắn:c | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,000 |
| 1468Dây đồng trần xoắn:c | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 224,900 |
| 1469Cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H1Z2Z2-K-l,5kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,000 |
| 1470Cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H1Z2Z2-K-l,5kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,300 |
| 1471Cáp Duplex: DuCV-2R-0,6/lkV (2 lõi. ruột đồng, cách điện PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,600 |
| 1472Cáp Duplex: DuCV-2R-0,6/lkV (2 lõi. ruột đồng, cách điện PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,600 |
| 1473Cáp Duplex: DuCV-2R-0,6/lkV (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 98,500 |
| 1474Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,900 |
| 1475Cáp trung thế treo 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV (1 lõi, ruột nhôm, lõi thép, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE. Vỏ HDPE) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 139,900 |
| 1476Dây điện mềm bọc nhựa PVC - VCmt 3 lõi - 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,100 |
| 1477Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,200 |
| 1478Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 30 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,900 |
| 1479Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 40 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,100 |
| 1480Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,400 |
| 1481Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 65 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,000 |
| 1482Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 72 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 38,200 |
| 1483Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 80 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,200 |
| 1484Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 90 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,900 |
| 1485Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 100 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 62,500 |
| 1486Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 125 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,100 |
| 1487Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,600 |
| 1488Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 160 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 160,000 |
| 1489Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 175 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 197,800 |
| 1490Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 236,400 |
| 1491Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 250 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 480,000 |
| 1493Đèn đường Led Nikkon Mura (M) 85W - IỌ5W dimming 5 cấp, điều khiền chiếu sáng thông minh không dây ILCS -Malaysia | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,625,000 |