Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1499Đèn đường Led năng lượng mặt ười Nikkon RA365 30W -Malaysia | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,625,000 |
| 1526Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAI LIGHT KMC 30W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,600,000 |
| 1527Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAIL1GHT KMC 40W | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,800,000 | |
| 1531Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHA1LIGHT KMC 80W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1499Đèn đường Led năng lượng mặt ười Nikkon RA365 30W -Malaysia | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,625,000 |
| 1526Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAI LIGHT KMC 30W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,600,000 |
| 1527Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAIL1GHT KMC 40W | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,800,000 | |
| 1531Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHA1LIGHT KMC 80W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 6,200,000 |
| 1532Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 90W | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,300,000 |
| 1536Đèn LED chiều sáng đường phố MFUH AI LIGHT KMC 150W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,090,909 |
| 1537Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 180W | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,000,000 |
| 1539MFUHAILIGHT SOLAR E-KMC 40W; MPPT charge controllers 12V, 80W 18V solar panel, 45AH 12,8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,200,000 |
| 1540MFUHA1L1GHT SOLAR E-KMC 60W; MPPT charge controllers 12V, 120W 18V solar panel, 75AH 12.8 V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,200,000 |
| 1541MFUHAILIGHT SOLAR E-KMC SOW; MPPT charge controllers I2V, 160W 18V solar panel, 90AH 12.8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,600,000 |
| 1542MFUHAILIGHT SOLAR E-KMC IOOW, MPPT charge controllers 24V, 200W 36V solar panel, 60AH 25.6V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,500,000 |
| 1551Bệ xí bệt loại két liền (VF-1858) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,222,000 |
| 1552Bệ xí bệt loại két liền (VF-1863) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,481,000 |
| 1553Bệ xí bệt loại két rời (VF-2162) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,074,000 |
| 1554Bệ xí bệt loại két rời (VF-2397) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,870,000 |
| 1555Chậu rửa loại treo tường (VF-0969.1H) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 898,000 |
| 1557Chân rửa loại gắn bàn (VF-0476) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,111,000 |
| 1558Bồn tiểu nam treo tường (VF-6401) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,407,000 |
| 1560Vòi chậu gắn tường (WF-T601) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 926,000 |
| 1561Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 220 x 5.6mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 431,400 |
| 1562Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 168 x 4.5mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 270,700 |
| 1563Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 114 x 3.1mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,100 |
| 1564Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 90 x 2.6mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 84,400 |
| 1565Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 60 x 2.5mm PN9 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,100 |
| 1566Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 49 x 2.1mm PN9 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,000 |
| 1567Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 42 x 1.9mm PN9 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,800 |
| 1568Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 34 x 1.6mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,900 |
| 1569Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 27 x 1.6mm PN12 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,200 |
| 1570Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 21 x 1.3mm PN12 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,500 |
| 1571Ống PP-R DN 25 x 2.8mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,400 |
| 1572Ống PP-R DN 32 x 2.9mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,500 |
| 1573Ống PP-R DN 50 x 4.6mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 164,200 |
| 1574Ống PP-R DN 20 x 3.4mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,600 |
| 1575Ống PP-R DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 78,300 |
| 1576Ống PP-R DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,400 |
| 1577Ống PP-R DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 277,200 |
| 1578Ống PP-R DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 436,800 |
| 1579Ống PP-R DN 75 x 12.5mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 605,200 |
| 1580Ống PP-R DN 90 x 15mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 904,700 |
| 1581Ống PP-R DN 110 x 18.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,273,600 |
| 1582Ống PP-R DN 125 x 20.8mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,713,700 |
| 1583Ống PP-R DN 140 x 23.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,176,700 |
| 1584Ống PP-R DN 160 x 26.6mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,894,600 |
| 1585Ống PP-R DN 180 x 24.6mm PN16 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,871,800 |
| 1586Ống PP-R DN 200 x 33.2mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,603,900 |
| 1587Ống PP-R-UV DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 94,000 |
| 1588Ống PP-R-UV DN 32 x 5.4mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 138,300 |
| 1589Ống PP-R-UV DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 214,100 |
| 1590Ống PP-R-UV DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 332,500 |
| 1591Ống PP-R-UV DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 524,300 |
| Materials |
| 6,200,000 |
| 1532Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 90W | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,300,000 |
| 1536Đèn LED chiều sáng đường phố MFUH AI LIGHT KMC 150W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,090,909 |
| 1537Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 180W | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,000,000 |
| 1539MFUHAILIGHT SOLAR E-KMC 40W; MPPT charge controllers 12V, 80W 18V solar panel, 45AH 12,8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,200,000 |
| 1540MFUHA1L1GHT SOLAR E-KMC 60W; MPPT charge controllers 12V, 120W 18V solar panel, 75AH 12.8 V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,200,000 |
| 1541MFUHAILIGHT SOLAR E-KMC SOW; MPPT charge controllers I2V, 160W 18V solar panel, 90AH 12.8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,600,000 |
| 1542MFUHAILIGHT SOLAR E-KMC IOOW, MPPT charge controllers 24V, 200W 36V solar panel, 60AH 25.6V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,500,000 |
| 1551Bệ xí bệt loại két liền (VF-1858) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,222,000 |
| 1552Bệ xí bệt loại két liền (VF-1863) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,481,000 |
| 1553Bệ xí bệt loại két rời (VF-2162) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,074,000 |
| 1554Bệ xí bệt loại két rời (VF-2397) | bộ | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,870,000 |
| 1555Chậu rửa loại treo tường (VF-0969.1H) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 898,000 |
| 1557Chân rửa loại gắn bàn (VF-0476) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,111,000 |
| 1558Bồn tiểu nam treo tường (VF-6401) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,407,000 |
| 1560Vòi chậu gắn tường (WF-T601) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 926,000 |
| 1561Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 220 x 5.6mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 431,400 |
| 1562Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 168 x 4.5mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 270,700 |
| 1563Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 114 x 3.1mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 127,100 |
| 1564Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 90 x 2.6mm PN6 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 84,400 |
| 1565Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 60 x 2.5mm PN9 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,100 |
| 1566Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 49 x 2.1mm PN9 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,000 |
| 1567Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 42 x 1.9mm PN9 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,800 |
| 1568Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 34 x 1.6mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,900 |
| 1569Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 27 x 1.6mm PN12 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,200 |
| 1570Ống PVC-U hệ inch(BS) DN 21 x 1.3mm PN12 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,500 |
| 1571Ống PP-R DN 25 x 2.8mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,400 |
| 1572Ống PP-R DN 32 x 2.9mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,500 |
| 1573Ống PP-R DN 50 x 4.6mm PN10 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 164,200 |
| 1574Ống PP-R DN 20 x 3.4mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,600 |
| 1575Ống PP-R DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 78,300 |
| 1576Ống PP-R DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,400 |
| 1577Ống PP-R DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 277,200 |
| 1578Ống PP-R DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 436,800 |
| 1579Ống PP-R DN 75 x 12.5mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 605,200 |
| 1580Ống PP-R DN 90 x 15mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 904,700 |
| 1581Ống PP-R DN 110 x 18.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,273,600 |
| 1582Ống PP-R DN 125 x 20.8mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,713,700 |
| 1583Ống PP-R DN 140 x 23.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,176,700 |
| 1584Ống PP-R DN 160 x 26.6mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,894,600 |
| 1585Ống PP-R DN 180 x 24.6mm PN16 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,871,800 |
| 1586Ống PP-R DN 200 x 33.2mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,603,900 |
| 1587Ống PP-R-UV DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 94,000 |
| 1588Ống PP-R-UV DN 32 x 5.4mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 138,300 |
| 1589Ống PP-R-UV DN 40 x 6.7mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 214,100 |
| 1590Ống PP-R-UV DN 50 x 8.3mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 332,500 |
| 1591Ống PP-R-UV DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 524,300 |