Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1592Ống HDPE (PE100) DN 25 x 2.3mm PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,000 |
| 1593Ống HDPE (PE100) DN 50 x 3.0mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1594Ống HDPE (PE100) DN 63 x 3.0mm PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,100 |
| 1595Ống HDPE (PE100) DN 90 x 6.7mm PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1592Ống HDPE (PE100) DN 25 x 2.3mm PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 19,000 |
| 1593Ống HDPE (PE100) DN 50 x 3.0mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1594Ống HDPE (PE100) DN 63 x 3.0mm PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,100 |
| 1595Ống HDPE (PE100) DN 90 x 6.7mm PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 195,800 |
| 1596Ống HDPE (PE100) DN 110 x 6.6mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 245,600 |
| 1597Ống HDPE (PE100) DN 125 x 7.4mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 310,000 |
| 1598Ống HDPE (PE100) DN 140 x 8.3mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 386,900 |
| 1599Ống HDPE (PE100) DN 160 x 9.5mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 508,400 |
| 1600Ống HDPE (PE100) DN 180 x 10.7mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 640,100 |
| 1601Ống HDPE (PE100) DN 200 x 11.9mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 802,100 |
| 1602Ống HDPE (PE100) DN 225 x 13.4mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 986,000 |
| 1603Ống HDPE (PE100) DN 250 x 14.8mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,221,500 |
| 1604Ống HDPE (PE100) DN 280 x 16.6mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,522,100 |
| 1605Ống HDPE (PE100) DN 315 x 18.7mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,938,200 |
| 1606Ống HDPE (PE100) DN 355 x 21.1mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,463,000 |
| 1607Ống HDPE (PE100) DN 400 x 23.7mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,129,800 |
| 1608Ống HDPE (PE100) DN 450 x 26.7mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,954,800 |
| 1609Ống HDPE (PE100) DN 500 x 29.7mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,918,000 |
| 1610Ống HDPE (PE100) DN 1000 x 59.3mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,216,600 |
| 1611Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN 200 SN 4 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 739,400 |
| 1612Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN 300 SN 4 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,048,200 |
| 1613Hộp kiểm soát kỹ thuật hai nhánh PVC-U ST 110-160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 664,800 |
| 1614Hộp kiểm soát kỹ thuật hai nhánh PVC-U SE DN 110x110P-225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 889,900 |
| 1615Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh PVC-U (ISO- JIS) 90WY 110x160-200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,307,300 |
| 1616Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh PVC-U (ISO- JIS) 90WY 160x160-200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,617,600 |
| 1617Nắp hố ga nhựa AO 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,140,300 |
| 1618Keo dán PVC-U 500gr(có chổi) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 86,400 |
| 1619Keo dán PVC-U 1000gr(có chổi) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 173,000 |
| 1620Van cầu nhựa PVC-U BS DN 21 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,000 |
| 1621Van cầu nhựa PVC-U BS DN 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,100 |
| 1622Van cầu nhựa PVC-U BS DN 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,700 |
| 1623Ống UPVC Bình Minh Thái D21 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,000 |
| 1624Ống UPVC Bình Minh Thái D27 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,000 |
| 1625Ống UPVC Bình Minh Thái D42 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 81,000 |
| 1626Ống UPVC Bình Minh Thái D49 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,000 |
| 1627Ống UPVC Bình Minh Thái D60 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,000 |
| 1628Ống UPVC Bình Minh Thái D90 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 240,000 |
| 1629Ống UPVC Bình Minh Thái D114 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 360,000 |
| 1630Ống uPVC 21 x 1.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,000 |
| 1631Ống uPVC 21 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,400 |
| 1632Ống uPVC 27 x 1.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,500 |
| 1633Ống uPVC 27 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,300 |
| 1634Ống uPVC 34 x 2.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,800 |
| 1635Ống uPVC 34 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,800 |
| 1636Ống uPVC 42 x 2.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,800 |
| 1637Ống uPVC 42 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,700 |
| 1638Ống uPVC 49 x 2.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 37,700 |
| 1639Ống uPVC 49 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,000 |
| 1640Ống uPVC 60 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 39,900 |
| 1641Ống uPVC 60 x 2.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,200 |
| 195,800 |
| 1596Ống HDPE (PE100) DN 110 x 6.6mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 245,600 |
| 1597Ống HDPE (PE100) DN 125 x 7.4mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 310,000 |
| 1598Ống HDPE (PE100) DN 140 x 8.3mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 386,900 |
| 1599Ống HDPE (PE100) DN 160 x 9.5mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 508,400 |
| 1600Ống HDPE (PE100) DN 180 x 10.7mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 640,100 |
| 1601Ống HDPE (PE100) DN 200 x 11.9mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 802,100 |
| 1602Ống HDPE (PE100) DN 225 x 13.4mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 986,000 |
| 1603Ống HDPE (PE100) DN 250 x 14.8mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,221,500 |
| 1604Ống HDPE (PE100) DN 280 x 16.6mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,522,100 |
| 1605Ống HDPE (PE100) DN 315 x 18.7mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,938,200 |
| 1606Ống HDPE (PE100) DN 355 x 21.1mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,463,000 |
| 1607Ống HDPE (PE100) DN 400 x 23.7mm PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,129,800 |
| 1608Ống HDPE (PE100) DN 450 x 26.7mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,954,800 |
| 1609Ống HDPE (PE100) DN 500 x 29.7mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,918,000 |
| 1610Ống HDPE (PE100) DN 1000 x 59.3mm PN10 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,216,600 |
| 1611Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN 200 SN 4 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 739,400 |
| 1612Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN 300 SN 4 - 6m | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,048,200 |
| 1613Hộp kiểm soát kỹ thuật hai nhánh PVC-U ST 110-160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 664,800 |
| 1614Hộp kiểm soát kỹ thuật hai nhánh PVC-U SE DN 110x110P-225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 889,900 |
| 1615Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh PVC-U (ISO- JIS) 90WY 110x160-200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,307,300 |
| 1616Hộp kiểm soát kỹ thuật bốn nhánh PVC-U (ISO- JIS) 90WY 160x160-200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,617,600 |
| 1617Nắp hố ga nhựa AO 200 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,140,300 |
| 1618Keo dán PVC-U 500gr(có chổi) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 86,400 |
| 1619Keo dán PVC-U 1000gr(có chổi) | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 173,000 |
| 1620Van cầu nhựa PVC-U BS DN 21 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,000 |
| 1621Van cầu nhựa PVC-U BS DN 27 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,100 |
| 1622Van cầu nhựa PVC-U BS DN 34 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,700 |
| 1623Ống UPVC Bình Minh Thái D21 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,000 |
| 1624Ống UPVC Bình Minh Thái D27 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,000 |
| 1625Ống UPVC Bình Minh Thái D42 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 81,000 |
| 1626Ống UPVC Bình Minh Thái D49 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 100,000 |
| 1627Ống UPVC Bình Minh Thái D60 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,000 |
| 1628Ống UPVC Bình Minh Thái D90 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 240,000 |
| 1629Ống UPVC Bình Minh Thái D114 | cây | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 360,000 |
| 1630Ống uPVC 21 x 1.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,000 |
| 1631Ống uPVC 21 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,400 |
| 1632Ống uPVC 27 x 1.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,500 |
| 1633Ống uPVC 27 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,300 |
| 1634Ống uPVC 34 x 2.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,800 |
| 1635Ống uPVC 34 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 30,800 |
| 1636Ống uPVC 42 x 2.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 28,800 |
| 1637Ống uPVC 42 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,700 |
| 1638Ống uPVC 49 x 2.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 37,700 |
| 1639Ống uPVC 49 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,000 |
| 1640Ống uPVC 60 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 39,900 |
| 1641Ống uPVC 60 x 2.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,200 |