Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 669,810 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 867,680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 913,850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 669,810 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 867,680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 913,850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,225,300 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,298,290 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,690,690 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,795,670 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,167,550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,300,680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,596,590 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,737,160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,861,520 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,289,010 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,415,550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,561,160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,291,700 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,444,880 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,627,470 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,359,630 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,548,820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,844,350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,217,190 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,503,480 |
| Cáp MULLER 2x4mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 57,940 |
| Cáp MULLER 2x6mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 79,700 |
| Cáp MULLER 2x7mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 90,890 |
| Cáp MULLER 2x10mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 121,590 |
| Cáp MULLER 2x11mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 128,350 |
| Cáp MULLER 2x16mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 181,040 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 40,910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 59,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 82,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 124,230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 185,840 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 281,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 384,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 520,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 731,850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,015,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,265,910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,565,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5+1x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,260 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4+1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 99,070 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,370 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10x1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 213,620 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 327,870 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 493,180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 638,230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 688,340 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 894,050 |
| Materials |
| 1,225,300 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,298,290 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,690,690 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,795,670 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,167,550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,300,680 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,596,590 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,737,160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x150+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,861,520 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,289,010 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,415,550 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x185+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,561,160 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,291,700 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,444,880 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x240+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,627,470 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,359,630 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,548,820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x300+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,844,350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,217,190 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x400+1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,503,480 |
| Cáp MULLER 2x4mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 57,940 |
| Cáp MULLER 2x6mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 79,700 |
| Cáp MULLER 2x7mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 90,890 |
| Cáp MULLER 2x10mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 121,590 |
| Cáp MULLER 2x11mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 128,350 |
| Cáp MULLER 2x16mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 181,040 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 40,910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 59,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 82,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 124,230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 185,840 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 281,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 384,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 520,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 731,850 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,015,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,265,910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,565,000 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5+1x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,260 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4+1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 99,070 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,370 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10x1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 213,620 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 327,870 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 493,180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 638,230 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 688,340 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 894,050 |