Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,943,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,623,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,808,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,098,000 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,943,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,623,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,808,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,098,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng- Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 76,138,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 78,283,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 74,653,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 71,023,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 67,063,000 |
| Bộ cung cấp tín hiệu thông minh (lắp trên đèn có tích hợp cổng chờ chiếu sáng thông minh) | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,005,000 |
| Cáp Cu/PVC 1x0.3mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,930 |
| Cáp Cu/PVC 1x0.5mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,010 |
| Cáp Cu/PVC 1x0.7mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,300 |
| Cáp Cu/PVC 1x1,5 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,770 |
| Cáp Cu/PVC 1x2,5 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,500 |
| Cáp Cu/PVC 1x4,0 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,000 |
| Cáp Cu/PVC 1x6,0 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,810 |
| Cáp Cu/PVC 1x10,0 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 54,150 |
| Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,070 |
| Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,770 |
| Cáp Cu/PVC 1x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng VC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,710 |
| Cáp Cu/PVC 1x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,920 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x0.3 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,850 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,450 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x0.7 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,260 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x1.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,620 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,160 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,600 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,400 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 63,990 |
| Cáp Cu/PVC 2x0.3 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,110 |
| Cáp Cu/PVC 2x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,920 |
| Cáp Cu/PVC 2x0.7 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,490 |
| Cáp Cu/PVC 2x1.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,990 |
| Cáp Cu/PVC 2x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,450 |
| Cáp Cu/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,200 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,410 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x0.7 ( bọc dẹt ) mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,760 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x0.75 ( bọc tròn ) mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,370 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,070 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 40,910 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 64,390 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,970 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x10 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 172,960 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,270 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x0.75 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,340 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x1.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,430 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,890 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x2.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,360 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 54,940 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng- Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 76,138,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 78,283,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 74,653,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 71,023,000 |
| Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng - Tích hợp bộ điều khiển chiếu sáng thông minh | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 67,063,000 |
| Bộ cung cấp tín hiệu thông minh (lắp trên đèn có tích hợp cổng chờ chiếu sáng thông minh) | Bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,005,000 |
| Cáp Cu/PVC 1x0.3mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,930 |
| Cáp Cu/PVC 1x0.5mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,010 |
| Cáp Cu/PVC 1x0.7mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,300 |
| Cáp Cu/PVC 1x1,5 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,770 |
| Cáp Cu/PVC 1x2,5 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,500 |
| Cáp Cu/PVC 1x4,0 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,000 |
| Cáp Cu/PVC 1x6,0 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,810 |
| Cáp Cu/PVC 1x10,0 mm2 - Cáp cách điện bằng PCu/PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 54,150 |
| Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,070 |
| Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,770 |
| Cáp Cu/PVC 1x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng VC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,710 |
| Cáp Cu/PVC 1x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,920 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x0.3 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,850 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,450 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x0.7 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,260 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x1.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,620 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,160 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,600 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,400 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 2x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 63,990 |
| Cáp Cu/PVC 2x0.3 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,110 |
| Cáp Cu/PVC 2x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,920 |
| Cáp Cu/PVC 2x0.7 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,490 |
| Cáp Cu/PVC 2x1.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,990 |
| Cáp Cu/PVC 2x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,450 |
| Cáp Cu/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng cứng, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,200 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,410 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x0.7 ( bọc dẹt ) mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,760 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x0.75 ( bọc tròn ) mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,370 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,070 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 40,910 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 64,390 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,970 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 3x10 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 172,960 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x0.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,270 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x0.75 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,340 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x1.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,430 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,890 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x2.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,360 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 54,940 |