Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x3.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,460 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 86,100 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 129,280 |
| Cáp Cu/PVC 1x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x3.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,460 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x4.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 86,100 |
| Cáp Cu/PVC/PVC 4x6.0 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 129,280 |
| Cáp Cu/PVC 1x1.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 7,970 |
| Cáp Cu/PVC 1x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,060 |
| Cáp Cu/PVC 1x4 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,410 |
| Cáp Cu/PVC 1x6 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 31,510 |
| Cáp Cu/PVC 1x10 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 51,210 |
| Cáp Cu/PVC 1x16 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 81,100 |
| Cáp Cu/PVC 1x25 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,930 |
| Cáp Cu/PVC 1x35 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 174,730 |
| Cáp Cu/PVC 1x50 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 239,690 |
| Cáp Cu/PVC 1x70 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 340,890 |
| Cáp Cu/PVC 1x95 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 474,040 |
| Cáp Cu/PVC 1x120 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 596,550 |
| Cáp Cu/PVC 1x150 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 739,030 |
| Cáp Cu/PVC 1x185 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 918,790 |
| Cáp Cu/PVC 1x240 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,206,950 |
| Cáp Cu/PVC 1x300 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,524,660 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,530 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,670 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,140 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 33,350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 53,800 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 83,500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 128,960 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 177,540 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 243,450 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 347,020 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 480,180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 601,220 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 746,470 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 928,790 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,221,820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,527,120 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 31,280 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,780 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 112,110 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 174,250 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 268,480 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 367,440 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 498,430 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 86,700 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 127,910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10x1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 199,120 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 311,200 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 476,030 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 622,420 |
| Materials |
| 7,970 |
| Cáp Cu/PVC 1x2.5 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,060 |
| Cáp Cu/PVC 1x4 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,410 |
| Cáp Cu/PVC 1x6 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 31,510 |
| Cáp Cu/PVC 1x10 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 51,210 |
| Cáp Cu/PVC 1x16 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 81,100 |
| Cáp Cu/PVC 1x25 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,930 |
| Cáp Cu/PVC 1x35 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 174,730 |
| Cáp Cu/PVC 1x50 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 239,690 |
| Cáp Cu/PVC 1x70 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 340,890 |
| Cáp Cu/PVC 1x95 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 474,040 |
| Cáp Cu/PVC 1x120 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 596,550 |
| Cáp Cu/PVC 1x150 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 739,030 |
| Cáp Cu/PVC 1x185 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 918,790 |
| Cáp Cu/PVC 1x240 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,206,950 |
| Cáp Cu/PVC 1x300 mm2 - Cáp cách điện bằng PVC loại không có vỏ bọc một lõi, ruột dẫn đồng đồng mềm, điện áp danh định 450/750V | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,524,660 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,530 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,670 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 23,140 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 33,350 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 53,800 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 83,500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 128,960 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 177,540 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 243,450 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 347,020 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 480,180 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 601,220 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 746,470 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 928,790 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,221,820 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | m | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,527,120 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x1.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 31,280 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,780 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,500 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 112,110 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 174,250 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 268,480 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 367,440 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 2x50 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 498,430 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2.5 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 86,700 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 127,910 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10x1x6 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 199,120 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 311,200 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 476,030 |
| Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 mm2 - Cáp điện lực ruột đồng, cách điện bằng XLPE/PVC không có áo giáp kim loại, điện áp danh định 0,6/1kV | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 622,420 |