Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN6 dầy 33.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,724,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN8 dầy 42.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,702,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN10 dầy 52.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,051,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN12.5 dầy 64.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,800,900 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN6 dầy 33.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,724,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN8 dầy 42.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,702,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN10 dầy 52.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,051,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN710 PN12.5 dầy 64.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,800,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800 PN6 dầy 38.1mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 11,058,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800 PN8 dầy 47.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,571,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN800 PN10 dầy 58.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,939,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN900 PN6 dầy 42.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN900 PN8 dầy 53.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN900 PN10 dầy 66.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000 PN6 dầy 47.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000 PN8 dầy 59.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200 PN6 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200 PN8 dầy 71.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,226,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN20 PN16 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN20 PN20 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN25 PN12.5 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25 PN16 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25 PN20 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN10 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN12.5 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN16 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN20 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN8 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN10 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN12.5 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 39,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN16 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN20 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN8 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN10 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN12.5 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN16 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN20 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN8 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 65,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN10 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN12.5 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN16 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 115,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN20 dầy 7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN8 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 92,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN10 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 114,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN12.5 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 137,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN16 dầy 6.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 164,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN20 dầy 8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN8 dầy 4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 146,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN10 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 162,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN12.5 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 195,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN16 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 235,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN20 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 281,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN6 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 158,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN8 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN800 PN6 dầy 38.1mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 11,058,900 |
| Ống HDPE (PE80) DN800 PN8 dầy 47.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,571,800 |
| Ống HDPE (PE80) DN800 PN10 dầy 58.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,939,500 |
| Ống HDPE (PE80) DN900 PN6 dầy 42.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,992,700 |
| Ống HDPE (PE80) DN900 PN8 dầy 53.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,167,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN900 PN10 dầy 66.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,974,300 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000 PN6 dầy 47.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,288,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1000 PN8 dầy 59.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,216,600 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200 PN6 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 24,883,200 |
| Ống HDPE (PE80) DN1200 PN8 dầy 71.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,226,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN20 PN16 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN20 PN20 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN25 PN12.5 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25 PN16 dầy 2.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25 PN20 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN10 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN12.5 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN16 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN32 PN20 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN8 dầy 2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN10 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN12.5 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 39,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN16 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN40 PN20 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN8 dầy 2.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN10 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN12.5 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN16 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN50 PN20 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN8 dầy 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 65,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN10 dầy 3.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN12.5 dầy 4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN16 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 115,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN20 dầy 7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN8 dầy 3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 92,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN10 dầy 4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 114,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN12.5 dầy 5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 137,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN16 dầy 6.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 164,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN20 dầy 8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN8 dầy 4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 146,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN10 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 162,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN12.5 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 195,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN16 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 235,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN20 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 281,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN6 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 158,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN8 dầy 5.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,300 |