Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN16 dầy 25.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,254,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN20 dầy 31.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,695,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN6 dầy 12.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,282,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN8 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,596,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN10 dầy 18.7mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN16 dầy 25.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,254,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN20 dầy 31.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,695,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN6 dầy 12.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,282,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN8 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,596,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN10 dầy 18.7mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,938,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN12.5 dầy 23.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,354,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN16 dầy 28.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,853,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN20 dầy 35.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,433,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN6 dầy 13.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,628,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN8 dầy 16.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,007,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN10 dầy 21.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,463,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN12.5 dầy 26.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,986,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN16 dầy 32.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,622,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN20 dầy 39.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,356,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN6 dầy 15.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,054,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN8 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,574,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN10 dầy 23.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,129,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN12.5 dầy 29.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,780,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN16 dầy 36.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,616,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN20 dầy 44.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,548,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN6 dầy 17.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,625,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN8 dầy 21.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,231,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN10 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,954,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN12.5 dầy 33.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,779,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN16 dầy 40.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,843,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN20 dầy 50.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,013,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN6 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,197,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN8 dầy 23.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,009,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN10 dầy 29.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,918,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN12.5 dầy 36.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,948,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN16 dầy 45.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,243,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN20 dầy 55.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,675,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN6 dầy 21.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,392,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN8 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,415,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN10 dầy 33.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,649,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN12.5 dầy 41.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,116,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN16 dầy 50.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,803,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN6 dầy 24.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,564,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN8 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,842,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN10 dầy 37.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,422,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN12.5 dầy 46.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,258,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN16 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,646,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN6 dầy 27.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,085,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN8 dầy 33.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,724,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN10 dầy 42.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,702,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN12.5 dầy 52.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,051,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN16 dầy 64.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,800,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN6 dầy 30.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,973,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN8 dầy 38.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,058,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN10 dầy 47.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,571,800 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 1,938,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN12.5 dầy 23.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,354,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN16 dầy 28.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,853,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN20 dầy 35.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,433,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN6 dầy 13.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,628,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN8 dầy 16.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,007,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN10 dầy 21.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,463,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN12.5 dầy 26.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,986,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN16 dầy 32.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,622,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN20 dầy 39.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,356,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN6 dầy 15.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,054,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN8 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,574,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN10 dầy 23.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,129,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN12.5 dầy 29.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,780,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN16 dầy 36.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,616,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN20 dầy 44.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,548,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN6 dầy 17.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,625,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN8 dầy 21.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,231,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN10 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,954,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN12.5 dầy 33.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,779,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN16 dầy 40.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,843,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN20 dầy 50.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,013,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN6 dầy 19.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,197,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN8 dầy 23.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,009,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN10 dầy 29.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,918,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN12.5 dầy 36.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,948,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN16 dầy 45.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,243,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN500 PN20 dầy 55.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,675,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN6 dầy 21.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,392,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN8 dầy 26.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,415,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN10 dầy 33.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,649,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN12.5 dầy 41.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,116,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560 PN16 dầy 50.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,803,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN6 dầy 24.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,564,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN8 dầy 30mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,842,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN10 dầy 37.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,422,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN12.5 dầy 46.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,258,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630 PN16 dầy 57.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,646,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN6 dầy 27.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,085,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN8 dầy 33.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,724,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN10 dầy 42.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,702,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN12.5 dầy 52.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,051,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN16 dầy 64.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,800,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN6 dầy 30.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,973,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN8 dầy 38.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,058,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800 PN10 dầy 47.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,571,800 |