Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép góc L40 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,550 |
| 2Thép góc L50 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 3Thép góc L60 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 4Thép góc L63 ÷ L65 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Thép góc L40 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,550 |
| 2Thép góc L50 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 3Thép góc L60 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 4Thép góc L63 ÷ L65 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa |
| Materials |
| 15,300 |
| 5Thép góc L70 ÷ 80 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 6Thép góc L90 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 7Thép góc L100 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 8Thép góc L120 ÷ L130 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,650 |
| 9Thép góc L150 SS400, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,000 |
| 10Thép góc L100 SS540, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,000 |
| 11Thép góc L120 ÷ L130 SS540, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,000 |
| 12Thép góc L150 SS540, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,200 |
| 13Thép C8÷C10 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 14Thép C12, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 15Thép C14, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,850 |
| 16Thép C15, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,850 |
| 17Thép C16, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,850 |
| 18Thép I10, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,000 |
| 19Thép I12, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,950 |
| 20Thép I15, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,200 |
| 22- Độ dài 9m < L < 12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,670 |
| 23- Độ dài 6m < L < 9m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,360 |
| 24- Độ dài 4m ≤ L < 6m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,050 |
| 25- Độ dài 2m ≤ L < 4m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 13,730 |
| 27- Độ dài 9m < L < 12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,850 |
| 28- Độ dài 6m < L < 9m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,530 |
| 29- Độ dài 4m ≤ L < 6m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,250 |
| 30- Độ dài 2m ≤ L < 4m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 13,970 |
| 31Thép trơn CT3, CB240-T d6-T d8-T cuộn | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,850 |
| 32Thép vằn SD295A, CB300-V D8 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,850 |
| 33Thép thanh vằn SD295A, CB300-V, D9, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,550 |
| 34Thép vằn CT5, SD295A, CB300-V, D10 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,900 |
| 35Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D10, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,500 |
| 36Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V, D12, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,300 |
| 37Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V, D14, L=11,7m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 38Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D16, L=11,7m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 39Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V D18 ÷40, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 40Thép thanh vằn CB300-V, CB400-V, CB500-V D10, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,800 |
| 41Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D12, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,600 |
| 42Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D14 ÷40; CB300-V D16 L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,550 |
| 52Thép thanh vằn CB300-V, CB400-V, CB500-V D10, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,600 |
| 53Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D12, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 54Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D14 ÷40; CB300-V D16 L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 55Thep mác CB240T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,570 |
| 56Thép mác CB240T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,570 |
| 57Thép mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,670 |
| 58Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,070 |
| 59Thep mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 60Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 61Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| Materials |
| 15,300 |
| 5Thép góc L70 ÷ 80 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 6Thép góc L90 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 7Thép góc L100 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 8Thép góc L120 ÷ L130 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,650 |
| 9Thép góc L150 SS400, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,000 |
| 10Thép góc L100 SS540, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,000 |
| 11Thép góc L120 ÷ L130 SS540, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,000 |
| 12Thép góc L150 SS540, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 17,200 |
| 13Thép C8÷C10 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 14Thép C12, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 15Thép C14, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,850 |
| 16Thép C15, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,850 |
| 17Thép C16, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,850 |
| 18Thép I10, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,000 |
| 19Thép I12, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,950 |
| 20Thép I15, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,200 |
| 22- Độ dài 9m < L < 12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,670 |
| 23- Độ dài 6m < L < 9m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,360 |
| 24- Độ dài 4m ≤ L < 6m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,050 |
| 25- Độ dài 2m ≤ L < 4m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 13,730 |
| 27- Độ dài 9m < L < 12m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,850 |
| 28- Độ dài 6m < L < 9m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,530 |
| 29- Độ dài 4m ≤ L < 6m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,250 |
| 30- Độ dài 2m ≤ L < 4m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 13,970 |
| 31Thép trơn CT3, CB240-T d6-T d8-T cuộn | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,850 |
| 32Thép vằn SD295A, CB300-V D8 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,850 |
| 33Thép thanh vằn SD295A, CB300-V, D9, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,550 |
| 34Thép vằn CT5, SD295A, CB300-V, D10 cuộn | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,900 |
| 35Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D10, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,500 |
| 36Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V, D12, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,300 |
| 37Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V, D14, L=11,7m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 38Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D16, L=11,7m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 39Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V D18 ÷40, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,250 |
| 40Thép thanh vằn CB300-V, CB400-V, CB500-V D10, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,800 |
| 41Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D12, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,600 |
| 42Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D14 ÷40; CB300-V D16 L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,550 |
| 52Thép thanh vằn CB300-V, CB400-V, CB500-V D10, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,600 |
| 53Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D12, L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,400 |
| 54Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D14 ÷40; CB300-V D16 L=11,7m | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,350 |
| 55Thep mác CB240T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,570 |
| 56Thép mác CB240T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,570 |
| 57Thép mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,670 |
| 58Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,070 |
| 59Thep mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 60Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 61Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |