Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 116Thép thanh vằn D16 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 117Thép thanh vằn D18 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 118Thép thanh vằn D20 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 119Thép thanh vằn D22 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 116Thép thanh vằn D16 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 117Thép thanh vằn D18 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 118Thép thanh vằn D20 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 119Thép thanh vằn D22 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials |
| 15,420 |
| 120Thép thanh vằn D25 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 121Thép thanh vằn D10 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,920 |
| 122Thép thanh vằn D12 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 123Thép thanh vằn D14 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 124Thép thanh vằn D16 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 125Thép thanh vằn D18 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 126Thép thanh vằn D20 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 127Thép thanh vằn D22 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 128Thép thanh vằn D25 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 129Thép thanh vằn D28 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 130Thép thanh vằn D32 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 131Thép thanh vằn D10 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 132Thép thanh vằn D12 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 133Thép thanh vằn D14 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 134Thép thanh vằn D16 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 135Thép thanh vằn D18 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 136Thép thanh vằn D20 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 137Thép thanh vằn D22 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 138Thép thanh vằn D25 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 139Thép thanh vằn D28 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 140Thép thanh vằn D32 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 141Thép cuộn tròn trơn D6 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 142Thép cuộn tròn trơn D8 CB240-T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 143Thép cuộn vằn D8 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 144Thép thanh vằn D9 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,320 |
| 145Thép thanh vằn D10 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,320 |
| 146Thép thanh vằn D12 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 147Thép thanh vằn D14 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 148Thép thanh vằn D16 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 149Thép thanh vằn D18 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 150Thép thanh vằn D20 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 151Thép thanh vằn D22 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 152Thép thanh vằn D25 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 153Thép thanh vằn D10 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 154Thép thanh vằn D12 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 155Thép thanh vằn D14 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 156Thép thanh vằn D16 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 157Thép thanh vằn D18 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 158Thép thanh vằn D20 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 159Thép thanh vằn D22 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 160Thép thanh vằn D25 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 161Thép thanh vằn D28 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 162Thép thanh vằn D32 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 163Thép thanh vằn D10 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 164Thép thanh vằn D12 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,520 |
| 165Thép thanh vằn D14 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,520 |
| 15,420 |
| 120Thép thanh vằn D25 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 121Thép thanh vằn D10 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,920 |
| 122Thép thanh vằn D12 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 123Thép thanh vằn D14 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 124Thép thanh vằn D16 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 125Thép thanh vằn D18 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 126Thép thanh vằn D20 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 127Thép thanh vằn D22 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 128Thép thanh vằn D25 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 129Thép thanh vằn D28 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 130Thép thanh vằn D32 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 131Thép thanh vằn D10 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 132Thép thanh vằn D12 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 133Thép thanh vằn D14 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 134Thép thanh vằn D16 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 135Thép thanh vằn D18 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 136Thép thanh vằn D20 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 137Thép thanh vằn D22 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 138Thép thanh vằn D25 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 139Thép thanh vằn D28 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 140Thép thanh vằn D32 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,820 |
| 141Thép cuộn tròn trơn D6 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 142Thép cuộn tròn trơn D8 CB240-T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 143Thép cuộn vằn D8 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 144Thép thanh vằn D9 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,320 |
| 145Thép thanh vằn D10 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,320 |
| 146Thép thanh vằn D12 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 147Thép thanh vằn D14 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 148Thép thanh vằn D16 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 149Thép thanh vằn D18 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 150Thép thanh vằn D20 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 151Thép thanh vằn D22 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 152Thép thanh vằn D25 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,120 |
| 153Thép thanh vằn D10 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 154Thép thanh vằn D12 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 155Thép thanh vằn D14 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 156Thép thanh vằn D16 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 157Thép thanh vằn D18 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 158Thép thanh vằn D20 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 159Thép thanh vằn D22 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 160Thép thanh vằn D25 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 161Thép thanh vằn D28 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 162Thép thanh vằn D32 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 163Thép thanh vằn D10 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 164Thép thanh vằn D12 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,520 |
| 165Thép thanh vằn D14 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,520 |