Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 62Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,220 |
| 65Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 66Thep mác CB240T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,270 |
| 67Thép mác CB240T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,270 |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 62Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,220 |
| 65Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 66Thep mác CB240T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,270 |
| 67Thép mác CB240T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,270 |
| 68Thép mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,370 |
| 69Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,520 |
| 70Thep mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,320 |
| 71Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,320 |
| 72Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 73Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,670 |
| 76Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,070 |
| 77Thép cuộn tròn trơn D6 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,470 |
| 78Thép cuộn tròn trơn D8 CB240-T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,470 |
| 79Thép cuộn vằn D8 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,470 |
| 80Thép thanh vằn D9 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,920 |
| 81Thép thanh vằn D10 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,920 |
| 82Thép thanh vằn D12 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 83Thép thanh vằn D14 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 84Thép thanh vằn D16 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 85Thép thanh vằn D18 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 86Thép thanh vằn D20 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 87Thép thanh vằn D22 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 88Thép thanh vằn D25 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 89Thép thanh vằn D10 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,220 |
| 90Thép thanh vằn D12 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 91Thép thanh vằn D14 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 92Thép thanh vằn D16 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 93Thép thanh vằn D18 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 94Thép thanh vằn D20 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 95Thép thanh vằn D22 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 96Thép thanh vằn D25 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 97Thép thanh vằn D28 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 98Thép thanh vằn D32 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 99Thép thanh vằn D10 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,320 |
| 100Thép thanh vằn D12 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 101Thép thanh vằn D14 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 102Thép thanh vằn D16 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 103Thép thanh vằn D18 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 104Thép thanh vằn D20 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 105Thép thanh vằn D22 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 106Thép thanh vằn D25 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 107Thép thanh vằn D28 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 108Thép thanh vằn D32 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 109Thép cuộn tròn trơn D6 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,170 |
| 110Thép cuộn tròn trơn D8 CB240-T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,170 |
| 111Thép cuộn vằn D8 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,170 |
| 112Thép thanh vằn D9 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 113Thép thanh vằn D10 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 114Thép thanh vằn D12 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 115Thép thanh vằn D14 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 68Thép mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,370 |
| 69Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,520 |
| 70Thep mác CB300V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,320 |
| 71Thép mác CB300V/Gr40 | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,320 |
| 72Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,870 |
| 73Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,670 |
| 76Thép mác CB400V/CB500V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,070 |
| 77Thép cuộn tròn trơn D6 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,470 |
| 78Thép cuộn tròn trơn D8 CB240-T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,470 |
| 79Thép cuộn vằn D8 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,470 |
| 80Thép thanh vằn D9 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,920 |
| 81Thép thanh vằn D10 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,920 |
| 82Thép thanh vằn D12 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 83Thép thanh vằn D14 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 84Thép thanh vằn D16 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 85Thép thanh vằn D18 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 86Thép thanh vằn D20 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 87Thép thanh vằn D22 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 88Thép thanh vằn D25 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,720 |
| 89Thép thanh vằn D10 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,220 |
| 90Thép thanh vằn D12 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 91Thép thanh vằn D14 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 92Thép thanh vằn D16 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 93Thép thanh vằn D18 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 94Thép thanh vằn D20 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 95Thép thanh vằn D22 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 96Thép thanh vằn D25 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 97Thép thanh vằn D28 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 98Thép thanh vằn D32 CB400-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,020 |
| 99Thép thanh vằn D10 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,320 |
| 100Thép thanh vằn D12 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 101Thép thanh vằn D14 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 102Thép thanh vằn D16 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 103Thép thanh vằn D18 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 104Thép thanh vằn D20 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 105Thép thanh vằn D22 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 106Thép thanh vằn D25 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 107Thép thanh vằn D28 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 108Thép thanh vằn D32 CB500-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,120 |
| 109Thép cuộn tròn trơn D6 CB240-T | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,170 |
| 110Thép cuộn tròn trơn D8 CB240-T | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,170 |
| 111Thép cuộn vằn D8 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,170 |
| 112Thép thanh vằn D9 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 113Thép thanh vằn D10 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,620 |
| 114Thép thanh vằn D12 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |
| 115Thép thanh vằn D14 CB300-V | kg | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 15,420 |