Quantity takeoff · Substructure
Bê tông lót (bê tông nghèo, thường mác 100) là lớp đệm 5–10 cm đổ trực tiếp lên đáy hố đào trước khi đặt cốt thép móng — nhiệm vụ làm phẳng đáy, giữ sạch bề mặt thi công và tránh đất trộn vào bê tông móng. Đây là công tác riêng trong định mức, tách khỏi bê tông móng nên phải bóc một dòng riêng.
Measurement unit: m³
V = a × b × t
Lớp lót phủ rộng hơn đáy móng/dải bê tông phía trên khoảng 10 cm mỗi bên (theo bản vẽ chi tiết móng). Chiều dày t lấy theo thiết kế — phổ biến 0,10 m với nhà dân dụng. Không trừ cọc, rãnh hay bất kỳ phần chiếm chỗ nào vì lớp lót đổ liền mạch.
Móng đơn đáy 1,4 × 1,4 m; lớp lót rộng hơn mỗi bên 0,1 m → kích thước lót 1,6 × 1,6 m; dày 0,10 m; 12 móng cùng loại.
Bê tông lót cho cụm móng ≈ 3,07 m³ — ghi dòng riêng mác 100, không gộp vào bê tông móng.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy — Lót móng, Lấp đầy | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Có. Trong hệ định mức, bê tông lót là công tác riêng với mác thấp (M100) và hao phí khác bê tông kết cấu — gộp chung sẽ sai cả khối lượng lẫn đơn giá áp vào.
Mặc định thông dụng 10 cm cho nhà dân dụng, nhưng phải hỏi/đối chiếu thiết kế — một số móng chỉ yêu cầu 5 cm hoặc dùng đá dăm đầm thay bê tông lót.
Quantity takeoff · Substructure
Bê tông lót (bê tông nghèo, thường mác 100) là lớp đệm 5–10 cm đổ trực tiếp lên đáy hố đào trước khi đặt cốt thép móng — nhiệm vụ làm phẳng đáy, giữ sạch bề mặt thi công và tránh đất trộn vào bê tông móng. Đây là công tác riêng trong định mức, tách khỏi bê tông móng nên phải bóc một dòng riêng.
Measurement unit: m³
V = a × b × t
Lớp lót phủ rộng hơn đáy móng/dải bê tông phía trên khoảng 10 cm mỗi bên (theo bản vẽ chi tiết móng). Chiều dày t lấy theo thiết kế — phổ biến 0,10 m với nhà dân dụng. Không trừ cọc, rãnh hay bất kỳ phần chiếm chỗ nào vì lớp lót đổ liền mạch.
Móng đơn đáy 1,4 × 1,4 m; lớp lót rộng hơn mỗi bên 0,1 m → kích thước lót 1,6 × 1,6 m; dày 0,10 m; 12 móng cùng loại.
Bê tông lót cho cụm móng ≈ 3,07 m³ — ghi dòng riêng mác 100, không gộp vào bê tông móng.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) ≤250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng (cm) >250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) ≤ 250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng — Chiều rộng móng (cm) > 250 | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy — Lót móng, Lấp đầy | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Có. Trong hệ định mức, bê tông lót là công tác riêng với mác thấp (M100) và hao phí khác bê tông kết cấu — gộp chung sẽ sai cả khối lượng lẫn đơn giá áp vào.
Mặc định thông dụng 10 cm cho nhà dân dụng, nhưng phải hỏi/đối chiếu thiết kế — một số móng chỉ yêu cầu 5 cm hoặc dùng đá dăm đầm thay bê tông lót.
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy |
| 1m3 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông lót móng | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy |
| 1m3 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng — Lót móng, lấp đầy | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông lót móng, bê tông móng, bê tông nền, bê tông bệ máy — Bê tông lót móng | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |