Quantity takeoff · Substructure
Đào đất móng là công tác mở đầu phần ngầm: khối lượng hố đào quyết định chi phí nhân công/máy thi công, lượng đất đổ đi và khối lượng đắp trở lại. Trên bản vẽ móng, hố đào lấy kích thước lớn hơn đáy bê tông lót một khoảng chừa thi công (thường 30 cm mỗi bên), và miệng hố mở rộng thêm theo mái taluy khi đào sâu trong đất yếu.
Measurement unit: m³
V = h/6 × [a·b + (a+a₁)·(b+b₁) + a₁·b₁] — hố có taluy; V = a × b × h — hố vách thẳng đứng
Hố đào dạng tháp cụt tính theo công thức lăng trụ (prismoidal): chiều sâu nhân trung bình của tổng ba diện tích — đáy, mặt cắt giữa và miệng hố. Khi hố nông, đất tốt không cần taluy thì về hình hộp đơn giản. Móng băng đào thành rãnh dài theo trục: V = tiết diện rãnh × chiều dài trục, trừ đoạn giao nhau chỉ đo một lần.
Móng đơn đáy lót 1,6 × 1,6 m; chừa thi công 0,2 m mỗi bên → đáy hố a = b = 2,0 m; sâu h = 1,2 m; taluy m = 0,5 → miệng hố a₁ = b₁ = 2,0 + 2×(0,5×1,2) = 3,2 m.
V = 1,2/6 × (4,00 + 27,04 + 10,24) = 0,2 × 41,28 ≈ 8,26 m³ cho một hố móng.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Đào đất trong khung vây trên cạn bằng thủ công | đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất I | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất II | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất III | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất IV | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Khi chiều sâu đào và loại đất vượt quy định đào vách đứng trong thuyết minh định mức/chỉ dẫn thi công — với đất cấp II thường từ khoảng 1,2–1,5 m trở lên phải mở taluy hoặc có biện pháp chống vách. Hồ sơ thiết kế hoặc biện pháp thi công quyết định hệ số m.
Theo rãnh dài trên trục: tiết diện rãnh nhân chiều dài trục đo, sau đó trừ phần giao nhau tại các nút (góc, chữ T, chữ thập) vì mỗi đoạn giao chỉ được tính một lần.
Quantity takeoff · Substructure
Đào đất móng là công tác mở đầu phần ngầm: khối lượng hố đào quyết định chi phí nhân công/máy thi công, lượng đất đổ đi và khối lượng đắp trở lại. Trên bản vẽ móng, hố đào lấy kích thước lớn hơn đáy bê tông lót một khoảng chừa thi công (thường 30 cm mỗi bên), và miệng hố mở rộng thêm theo mái taluy khi đào sâu trong đất yếu.
Measurement unit: m³
V = h/6 × [a·b + (a+a₁)·(b+b₁) + a₁·b₁] — hố có taluy; V = a × b × h — hố vách thẳng đứng
Hố đào dạng tháp cụt tính theo công thức lăng trụ (prismoidal): chiều sâu nhân trung bình của tổng ba diện tích — đáy, mặt cắt giữa và miệng hố. Khi hố nông, đất tốt không cần taluy thì về hình hộp đơn giản. Móng băng đào thành rãnh dài theo trục: V = tiết diện rãnh × chiều dài trục, trừ đoạn giao nhau chỉ đo một lần.
Móng đơn đáy lót 1,6 × 1,6 m; chừa thi công 0,2 m mỗi bên → đáy hố a = b = 2,0 m; sâu h = 1,2 m; taluy m = 0,5 → miệng hố a₁ = b₁ = 2,0 + 2×(0,5×1,2) = 3,2 m.
V = 1,2/6 × (4,00 + 27,04 + 10,24) = 0,2 × 41,28 ≈ 8,26 m³ cho một hố móng.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Đào đất trong khung vây trên cạn bằng thủ công | đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất I | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất II | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất III | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD | |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤1; Cấp đất IV | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Khi chiều sâu đào và loại đất vượt quy định đào vách đứng trong thuyết minh định mức/chỉ dẫn thi công — với đất cấp II thường từ khoảng 1,2–1,5 m trở lên phải mở taluy hoặc có biện pháp chống vách. Hồ sơ thiết kế hoặc biện pháp thi công quyết định hệ số m.
Theo rãnh dài trên trục: tiết diện rãnh nhân chiều dài trục đo, sau đó trừ phần giao nhau tại các nút (góc, chữ T, chữ thập) vì mỗi đoạn giao chỉ được tính một lần.
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất I | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất II | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất III | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất IV | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất I | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất II | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất III | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |
| Đào móng băng — Rộng (m) ≤3; Sâu (m) ≤2; Cấp đất IV | công/1m3 đất nguyên thổ | 38/2026/TT-BXD |