Trang chủCông cụTính số gạch ốp lát

Danh mục công cụ

  • Tải trọng cơ bản
  • Tải trọng gió
  • Tổ hợp tải trọng
  • Ván khuôn/giàn giáo
  • Quy đổi đơn vị
  • Tải trọng động đất
  • Tải trọng cầu trục
  • Thiết kế cầu thang
  • Sức chịu tải cọc
  • Kiểm tra uốn móng đơn
  • Sức chịu tải nền
  • Cột nén lệch tâm
  • Cột tròn/vành khuyên
  • Cột phi tuyến
  • Thép dầm/sàn đơn giản
  • Gạch xây
  • Vữa/xi măng
  • Sơn nước
  • Gạch ốp lát

Tính số gạch ốp lát

Định mức tham khảo

Ước tính số viên gạch ốp lát và số hộp cho diện tích theo kích thước viên và kiểu lát — hao hụt tham khảo phổ biến.

Dữ liệu đầu vào

Nhập diện tích cần lát và chọn kích thước viên, kiểu lát.

m²
Kết quả

Nhập diện tích rồi bấm “Tính số gạch” để xem kết quả.

Nguồn & kiểm chứng
Định mức tham khảo

Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.

Số viên/m² theo khổ gạch và kiểu lát, cộng hao hụt cắt tham khảo — thực hành phổ biến tại Việt Nam, không phải TCVN.

Về công cụ tính gạch ốp lát

Ước tính số viên gạch và số hộp cần mua khi lát nền/ốp tường — trả lời nhanh “gạch 60×60 cần bao nhiêu viên cho phòng X m²”.

Bạn cần nhập gì

Diện tích cần lát (m²), kích thước viên (30×30 đến 60×120 cm) và kiểu lát (thẳng/so le/chéo 45°) quyết định % hao hụt.

Kết quả nghĩa là gì

Số viên cần (đã gồm hao hụt, làm tròn lên) và ≈ số hộp theo quy cách viên/hộp phổ biến — làm tròn hộp lên vì hãng bán theo hộp.

Trường hợp sử dụng

Ước tính gạch lát nền nhà, ốp nhà tắm/bếp; so sánh số hộp giữa các kích thước gạch; kiểm tra chéo định mức trong dự toán.

Hao hụt và quy cách hộp là giá trị tham khảo — mỗi hãng gạch đóng hộp khác nhau và hao hụt thực tế phụ thuộc hình dáng phòng, số góc cắt, kiểu xếp hoa. Nên mua dư 1 hộp cho sửa chữa sau này và đối chiếu bao bì/đại lý trước khi đặt.

  • Tính số gạch xây tường
  • Tính lượng sơn nước
  • Tính vữa & xi măng xây
  • Quy đổi đơn vị xây dựng

Ví dụ tính mẫu

Phòng 25 m² lát gạch 60×60 (0,36 m²/viên) kiểu thẳng, hao hụt 5% → 25 ÷ 0,36 ≈ 69,4 viên → kể hao hụt ≈ 73 viên ≈ 19 hộp (4 viên/hộp).

Câu hỏi thường gặp

Phòng 20 m² dùng gạch 60×60 cần bao nhiêu viên?

≈ 56 viên chưa hao hụt (20 ÷ 0,36), khoảng 59–62 viên khi kể hao hụt 5–10% — công cụ làm tròn lên và quy ra hộp.

Nên mua dư bao nhiêu %?

Chọn đúng % hao hụt theo kiểu lát (thẳng 5, so le 10, chéo 15%); nên mua thêm ~1 hộp dự trữ cho sửa chữa vì gạch cùng mã đợt khác có thể lệch tông.

Số viên/hộp lấy ở đâu?

Quy cách phổ biến của thị trường (60×60 → 4 viên/hộp…) — mỗi hãng đóng khác nhau nên kiểm tra bao bì/đại lý trước khi đặt số hộp.

Công cụ có tính keo/vữa lát không?

Không — chỉ tính số viên và số hộp; keo/vữa lát và chà ron (chít mạch) tính theo định mức riêng của hãng.

Xem thêm bài viết kiến thức xây dựng

Bài viết liên quan

  • Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng

    Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…

  • Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi

    Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…

  • Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả

    Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…

Xem tất cả bài viết

Cách tính

Công cụ tính số viên gạch ốp lát: số viên = diện tích cần lát ÷ diện tích 1 viên × (1 + % hao hụt theo kiểu lát), làm tròn lên; quy đổi số hộp theo quy cách viên/hộp phổ biến.

Hao hụt tham khảo: lát thẳng ≈ 5%, lát so le ≈ 10%, lát chéo 45° ≈ 15% — phòng nhiều góc cắt, bậc hoặc họa tiết xếp hoa có thể hao hụt hơn. Quy cách hộp tham khảo: 60×60 → 4 viên/hộp, 30×60 → 8 viên, 80×80 → 3 viên, 40×40 → 6 viên, 30×30 → 11 viên, 60×120 → 2 viên — đối chiếu bao bì hãng vì mỗi hãng đóng khác nhau.

Trang chủCông cụTính số gạch ốp lát

Danh mục công cụ

  • Tải trọng cơ bản
  • Tải trọng gió
  • Tổ hợp tải trọng
  • Ván khuôn/giàn giáo
  • Quy đổi đơn vị
  • Tải trọng động đất
  • Tải trọng cầu trục
  • Thiết kế cầu thang
  • Sức chịu tải cọc
  • Kiểm tra uốn móng đơn
  • Sức chịu tải nền
  • Cột nén lệch tâm
  • Cột tròn/vành khuyên
  • Cột phi tuyến
  • Thép dầm/sàn đơn giản
  • Gạch xây
  • Vữa/xi măng
  • Sơn nước
  • Gạch ốp lát

Tính số gạch ốp lát

Định mức tham khảo

Ước tính số viên gạch ốp lát và số hộp cho diện tích theo kích thước viên và kiểu lát — hao hụt tham khảo phổ biến.

Dữ liệu đầu vào

Nhập diện tích cần lát và chọn kích thước viên, kiểu lát.

m²
Kết quả

Nhập diện tích rồi bấm “Tính số gạch” để xem kết quả.

Nguồn & kiểm chứng
Định mức tham khảo

Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.

Số viên/m² theo khổ gạch và kiểu lát, cộng hao hụt cắt tham khảo — thực hành phổ biến tại Việt Nam, không phải TCVN.

Về công cụ tính gạch ốp lát

Ước tính số viên gạch và số hộp cần mua khi lát nền/ốp tường — trả lời nhanh “gạch 60×60 cần bao nhiêu viên cho phòng X m²”.

Bạn cần nhập gì

Diện tích cần lát (m²), kích thước viên (30×30 đến 60×120 cm) và kiểu lát (thẳng/so le/chéo 45°) quyết định % hao hụt.

Kết quả nghĩa là gì

Số viên cần (đã gồm hao hụt, làm tròn lên) và ≈ số hộp theo quy cách viên/hộp phổ biến — làm tròn hộp lên vì hãng bán theo hộp.

Trường hợp sử dụng

Ước tính gạch lát nền nhà, ốp nhà tắm/bếp; so sánh số hộp giữa các kích thước gạch; kiểm tra chéo định mức trong dự toán.

Hao hụt và quy cách hộp là giá trị tham khảo — mỗi hãng gạch đóng hộp khác nhau và hao hụt thực tế phụ thuộc hình dáng phòng, số góc cắt, kiểu xếp hoa. Nên mua dư 1 hộp cho sửa chữa sau này và đối chiếu bao bì/đại lý trước khi đặt.

  • Tính số gạch xây tường
  • Tính lượng sơn nước
  • Tính vữa & xi măng xây
  • Quy đổi đơn vị xây dựng

Ví dụ tính mẫu

Phòng 25 m² lát gạch 60×60 (0,36 m²/viên) kiểu thẳng, hao hụt 5% → 25 ÷ 0,36 ≈ 69,4 viên → kể hao hụt ≈ 73 viên ≈ 19 hộp (4 viên/hộp).

Câu hỏi thường gặp

Phòng 20 m² dùng gạch 60×60 cần bao nhiêu viên?

≈ 56 viên chưa hao hụt (20 ÷ 0,36), khoảng 59–62 viên khi kể hao hụt 5–10% — công cụ làm tròn lên và quy ra hộp.

Nên mua dư bao nhiêu %?

Chọn đúng % hao hụt theo kiểu lát (thẳng 5, so le 10, chéo 15%); nên mua thêm ~1 hộp dự trữ cho sửa chữa vì gạch cùng mã đợt khác có thể lệch tông.

Số viên/hộp lấy ở đâu?

Quy cách phổ biến của thị trường (60×60 → 4 viên/hộp…) — mỗi hãng đóng khác nhau nên kiểm tra bao bì/đại lý trước khi đặt số hộp.

Công cụ có tính keo/vữa lát không?

Không — chỉ tính số viên và số hộp; keo/vữa lát và chà ron (chít mạch) tính theo định mức riêng của hãng.

Xem thêm bài viết kiến thức xây dựng

Bài viết liên quan

  • Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng

    Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…

  • Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi

    Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…

  • Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả

    Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…

Xem tất cả bài viết

Cách tính

Công cụ tính số viên gạch ốp lát: số viên = diện tích cần lát ÷ diện tích 1 viên × (1 + % hao hụt theo kiểu lát), làm tròn lên; quy đổi số hộp theo quy cách viên/hộp phổ biến.

Hao hụt tham khảo: lát thẳng ≈ 5%, lát so le ≈ 10%, lát chéo 45° ≈ 15% — phòng nhiều góc cắt, bậc hoặc họa tiết xếp hoa có thể hao hụt hơn. Quy cách hộp tham khảo: 60×60 → 4 viên/hộp, 30×60 → 8 viên, 80×80 → 3 viên, 40×40 → 6 viên, 30×30 → 11 viên, 60×120 → 2 viên — đối chiếu bao bì hãng vì mỗi hãng đóng khác nhau.

BuildLab
Công cụBóc tách DWGKiến thứcTra cứuChứng chỉ
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí