Trang chủCông cụTính lượng sơn nước

Danh mục công cụ

  • Tải trọng cơ bản
  • Tải trọng gió
  • Tổ hợp tải trọng
  • Ván khuôn/giàn giáo
  • Quy đổi đơn vị
  • Tải trọng động đất
  • Tải trọng cầu trục
  • Thiết kế cầu thang
  • Sức chịu tải cọc
  • Kiểm tra uốn móng đơn
  • Sức chịu tải nền
  • Cột nén lệch tâm
  • Cột tròn/vành khuyên
  • Cột phi tuyến
  • Thép dầm/sàn đơn giản
  • Gạch xây
  • Vữa/xi măng
  • Sơn nước
  • Gạch ốp lát

Tính lượng sơn nước

Định mức tham khảo

Ước tính số lít sơn nước cần cho diện tích bề mặt theo độ phủ loại sơn, số lớp và hệ số bề mặt — định mức tham khảo phổ biến.

Dữ liệu đầu vào

Nhập diện tích bề mặt và chọn loại sơn, số lớp, trạng thái bề mặt.

m²
Kết quả

Nhập diện tích rồi bấm “Tính lượng sơn” để xem kết quả.

Nguồn & kiểm chứng
Định mức tham khảo

Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.

Định mức phủ lý thuyết theo loại/hãng sơn và số lớp — tham khảo thị trường Việt Nam. Bề mặt xốp hút sơn hơn; cân nhắc lớp lót.

Về công cụ tính sơn nước

Ước tính số lít sơn nước cần mua cho diện tích tường/trần — trả lời nhanh “1 lít sơn được bao nhiêu m²” và “phòng này cần mấy thùng sơn”.

Bạn cần nhập gì

Diện tích bề mặt cần sơn (m²), loại sơn theo độ phủ (lót/phủ kinh tế/phủ cao cấp), số lớp và trạng thái bề mặt (nhẵn/bình thường/thô).

Kết quả nghĩa là gì

Số lít sơn cần (đã gồm số lớp và hệ số bề mặt) cùng ước tính quy đổi ra thùng 18 lít và lon 5 lít — mức tham khảo trước khi đối chiếu bao bì hãng.

Trường hợp sử dụng

Ước tính sơn khi sửa/sơn lại nhà, kiểm tra chéo định mức trong báo giá sơn, trả lời nhanh “sơn 1 thùng 18 lít được bao nhiêu m²”.

Độ phủ là giá trị tham khảo phổ biến trên thị trường — mỗi hãng sơn công bố định mức riêng (thường 8–14 m²/lít/lớp cho sơn phủ). Bề mặt thô, bả mới hoặc đổi màu đậm sang nhạt có thể tốn thêm sơn; luôn đối chiếu hướng dẫn của hãng trước khi mua.

  • Tính số gạch ốp lát
  • Tính số gạch xây tường
  • Tính vữa & xi măng xây
  • Quy đổi đơn vị xây dựng

Ví dụ tính mẫu

Phòng 60 m² tường, sơn phủ kinh tế 8 m²/lít, 2 lớp, bề mặt bình thường ×1,1 → 60 ÷ 8 × 2 × 1,1 ≈ 16,5 lít — khoảng 1 thùng 18 lít.

Câu hỏi thường gặp

1 lít sơn được bao nhiêu m²?

Tùy loại: sơn lót tham khảo ≈ 10 m²/lít, sơn phủ kinh tế ≈ 8 m²/lít, sơn phủ cao cấp ≈ 12 m²/lít cho 1 lớp — độ phủ thật in trên bao bì hãng.

Sơn mấy lớp là đủ?

Thông lệ 1 lớp lót + 2 lớp phủ; sơn lại trên nền cũ cùng màu có thể chỉ 1–2 lớp phủ — số lớp là input riêng để bạn quyết theo hãng.

Bề mặt thô ảnh hưởng thế nào?

Bề mặt thô/hút nước làm sơn hao hơn — công cụ nhân hệ số ×1,25; tường bả mới nên sơn lót trước để giảm hút.

Có tính sơn lót riêng không?

Có — chọn “Sơn lót” trong loại sơn và đặt số lớp thường là 1; sơn phủ tính ở lượt khác với số lớp riêng.

Xem thêm bài viết kiến thức xây dựng

Bài viết liên quan

  • Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng

    Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…

  • Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi

    Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…

  • Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả

    Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…

Xem tất cả bài viết

Cách tính

Công cụ tính lượng sơn theo công thức: lượng sơn (lít) = diện tích ÷ độ phủ của sơn (m²/lít/lớp) × số lớp × hệ số bề mặt.

Độ phủ tham khảo phổ biến: sơn lót ≈ 10 m²/lít/lớp, sơn phủ kinh tế ≈ 8 m²/lít/lớp, sơn phủ cao cấp ≈ 12 m²/lít/lớp — mỗi hãng có định mức riêng in trên bao bì. Hệ số bề mặt: tường nhẵn ×1,0, bình thường ×1,1, bề mặt thô/hút nước ×1,25.

Trang chủCông cụTính lượng sơn nước

Danh mục công cụ

  • Tải trọng cơ bản
  • Tải trọng gió
  • Tổ hợp tải trọng
  • Ván khuôn/giàn giáo
  • Quy đổi đơn vị
  • Tải trọng động đất
  • Tải trọng cầu trục
  • Thiết kế cầu thang
  • Sức chịu tải cọc
  • Kiểm tra uốn móng đơn
  • Sức chịu tải nền
  • Cột nén lệch tâm
  • Cột tròn/vành khuyên
  • Cột phi tuyến
  • Thép dầm/sàn đơn giản
  • Gạch xây
  • Vữa/xi măng
  • Sơn nước
  • Gạch ốp lát

Tính lượng sơn nước

Định mức tham khảo

Ước tính số lít sơn nước cần cho diện tích bề mặt theo độ phủ loại sơn, số lớp và hệ số bề mặt — định mức tham khảo phổ biến.

Dữ liệu đầu vào

Nhập diện tích bề mặt và chọn loại sơn, số lớp, trạng thái bề mặt.

m²
Kết quả

Nhập diện tích rồi bấm “Tính lượng sơn” để xem kết quả.

Nguồn & kiểm chứng
Định mức tham khảo

Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.

Định mức phủ lý thuyết theo loại/hãng sơn và số lớp — tham khảo thị trường Việt Nam. Bề mặt xốp hút sơn hơn; cân nhắc lớp lót.

Về công cụ tính sơn nước

Ước tính số lít sơn nước cần mua cho diện tích tường/trần — trả lời nhanh “1 lít sơn được bao nhiêu m²” và “phòng này cần mấy thùng sơn”.

Bạn cần nhập gì

Diện tích bề mặt cần sơn (m²), loại sơn theo độ phủ (lót/phủ kinh tế/phủ cao cấp), số lớp và trạng thái bề mặt (nhẵn/bình thường/thô).

Kết quả nghĩa là gì

Số lít sơn cần (đã gồm số lớp và hệ số bề mặt) cùng ước tính quy đổi ra thùng 18 lít và lon 5 lít — mức tham khảo trước khi đối chiếu bao bì hãng.

Trường hợp sử dụng

Ước tính sơn khi sửa/sơn lại nhà, kiểm tra chéo định mức trong báo giá sơn, trả lời nhanh “sơn 1 thùng 18 lít được bao nhiêu m²”.

Độ phủ là giá trị tham khảo phổ biến trên thị trường — mỗi hãng sơn công bố định mức riêng (thường 8–14 m²/lít/lớp cho sơn phủ). Bề mặt thô, bả mới hoặc đổi màu đậm sang nhạt có thể tốn thêm sơn; luôn đối chiếu hướng dẫn của hãng trước khi mua.

  • Tính số gạch ốp lát
  • Tính số gạch xây tường
  • Tính vữa & xi măng xây
  • Quy đổi đơn vị xây dựng

Ví dụ tính mẫu

Phòng 60 m² tường, sơn phủ kinh tế 8 m²/lít, 2 lớp, bề mặt bình thường ×1,1 → 60 ÷ 8 × 2 × 1,1 ≈ 16,5 lít — khoảng 1 thùng 18 lít.

Câu hỏi thường gặp

1 lít sơn được bao nhiêu m²?

Tùy loại: sơn lót tham khảo ≈ 10 m²/lít, sơn phủ kinh tế ≈ 8 m²/lít, sơn phủ cao cấp ≈ 12 m²/lít cho 1 lớp — độ phủ thật in trên bao bì hãng.

Sơn mấy lớp là đủ?

Thông lệ 1 lớp lót + 2 lớp phủ; sơn lại trên nền cũ cùng màu có thể chỉ 1–2 lớp phủ — số lớp là input riêng để bạn quyết theo hãng.

Bề mặt thô ảnh hưởng thế nào?

Bề mặt thô/hút nước làm sơn hao hơn — công cụ nhân hệ số ×1,25; tường bả mới nên sơn lót trước để giảm hút.

Có tính sơn lót riêng không?

Có — chọn “Sơn lót” trong loại sơn và đặt số lớp thường là 1; sơn phủ tính ở lượt khác với số lớp riêng.

Xem thêm bài viết kiến thức xây dựng

Bài viết liên quan

  • Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng

    Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…

  • Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi

    Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…

  • Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả

    Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…

Xem tất cả bài viết

Cách tính

Công cụ tính lượng sơn theo công thức: lượng sơn (lít) = diện tích ÷ độ phủ của sơn (m²/lít/lớp) × số lớp × hệ số bề mặt.

Độ phủ tham khảo phổ biến: sơn lót ≈ 10 m²/lít/lớp, sơn phủ kinh tế ≈ 8 m²/lít/lớp, sơn phủ cao cấp ≈ 12 m²/lít/lớp — mỗi hãng có định mức riêng in trên bao bì. Hệ số bề mặt: tường nhẵn ×1,0, bình thường ×1,1, bề mặt thô/hút nước ×1,25.

BuildLab
Công cụBóc tách DWGKiến thứcTra cứuChứng chỉ
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí