Tính số gạch xây tường
Ước tính số viên gạch cần cho diện tích tường theo loại gạch (đặc/lỗ/thẻ), chiều dày tường, mạch vữa và % dự phòng — định mức tham khảo phổ biến.
Nhập diện tích tường và chọn loại gạch, chiều dày tường, mạch vữa.
Nhập diện tích rồi bấm “Tính số gạch” để xem kết quả.
Nguồn & kiểm chứngĐịnh mức tham khảo
Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.
Số viên gạch/m² theo loại gạch, chiều dày tường và mạch vữa — định mức tham khảo phổ biến tại Việt Nam (thực hành/bảng kiểu ĐM 1776), không phải TCVN.
Về công cụ tính số gạch xây tường
Công cụ ước tính nhanh số viên gạch cần mua để xây tường — phù hợp câu hỏi “1 m² tường cần bao nhiêu viên gạch” khi lên dự toán vật tư nhà ở.
Bạn cần nhập gì
Diện tích tường cần xây (m²), loại gạch (gạch đặc 220×105×60, gạch lỗ 205×95×95 hoặc gạch thẻ 180×80×40), chiều dày tường (110 hoặc 220), mạch vữa (mm) và % dự phòng hao hụt.
Kết quả nghĩa là gì
Số viên gạch trên 1 m² tường theo loại đã chọn và tổng số viên cần cho toàn bộ diện tích, đã gồm % dự phòng — con số tham khảo để đặt mua vật tư.
Trường hợp sử dụng
Ước tính nhanh số gạch khi xây nhà cấp 4, nhà phố; kiểm tra chéo khối lượng gạch trong dự toán; trả lời nhanh “1 m² tường 110 cần bao nhiêu viên gạch”.
Kích thước gạch và định mức là giá trị tham khảo phổ biến tại Việt Nam (tương đương mức hay trích dẫn của Định mức vật tư 1776/BXD-VP). Số lượng thực tế thay đổi theo loại gạch cụ thể, chiều dày mạch vữa thực tế và hao hụt thi công — không thay thế bóc tách khối lượng theo bản vẽ hay định mức áp dụng cho công trình.
Ví dụ tính mẫu
Tường 110 dùng gạch đặc 220×105×60, mạch vữa 10 mm → 1 viên + mạch chiếm (0,23 × 0,07) ≈ 0,0161 m² → ≈ 62 viên/m²; tường 50 m² cần ≈ 3.100 viên, thêm 5% dự phòng ≈ 3.260 viên.
Câu hỏi thường gặp
1 m² tường 110 cần bao nhiêu viên gạch đặc?
Khoảng 62 viên/m² với gạch đặc 220×105×60 và mạch vữa 10 mm — công cụ tính theo đúng công thức này và cho phép đổi mạch vữa, loại gạch.
Tường 220 tính khác tường 110 thế nào?
Tường 220 xây một viên (≈ 2 lớp gạch trên cùng diện tích mặt tường) nên số viên xấp xỉ gấp đôi tường 110 — ví dụ ≈ 124 viên/m² với gạch đặc.
Nên để dự phòng hao hụt bao nhiêu %?
Thông thường 5–10% cho vỡ, cắt gạch ở góc và hao hụt vận chuyển; mặc định công cụ để 5% và bạn chỉnh được.
Công cụ có tính vữa xây luôn không?
Không — công cụ này chỉ tính số viên gạch; khối lượng vữa/xi măng/cát tính ở công cụ “Tính vữa & xi măng xây” (link trong mục công cụ liên quan).
Bài viết liên quan
- Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng
Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…
- Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi
Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…
- Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả
Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…
Cách tính
Công cụ ước tính số viên gạch xây từ diện tích tường: số viên = diện tích tường ÷ (diện tích mặt viên gạch kể cả mạch vữa) × hệ số lớp xây × (1 + % dự phòng).
Kích thước danh nghĩa tham khảo phổ biến tại Việt Nam: gạch đặc (gạch chỉ) 220×105×60 mm, gạch lỗ 4 lỗ 205×95×95 mm, gạch thẻ 4×8×18 → 180×80×40 mm; mạch vữa mặc định 10 mm. Tường 110 xây nửa viên tính 1 lớp gạch trên mặt tường; tường 220 xây một viên tính 2 lớp. Kết quả là ước lượng tham khảo — định mức chính thức (ví dụ Định mức vật tư 1776/BXD-VP: tường 110 gạch đặc ≈ 55–64 viên/m², tường 220 ≈ 110–128 viên/m²) có thể khác theo loại gạch thực tế và tay nghề thi công.