Trang chủCông cụTính số gạch xây tường

Danh mục công cụ

  • Tải trọng cơ bản
  • Tải trọng gió
  • Tổ hợp tải trọng
  • Ván khuôn/giàn giáo
  • Quy đổi đơn vị
  • Tải trọng động đất
  • Tải trọng cầu trục
  • Thiết kế cầu thang
  • Sức chịu tải cọc
  • Kiểm tra uốn móng đơn
  • Sức chịu tải nền
  • Cột nén lệch tâm
  • Cột tròn/vành khuyên
  • Cột phi tuyến
  • Thép dầm/sàn đơn giản
  • Gạch xây
  • Vữa/xi măng
  • Sơn nước
  • Gạch ốp lát

Tính số gạch xây tường

Định mức tham khảo

Ước tính số viên gạch cần cho diện tích tường theo loại gạch (đặc/lỗ/thẻ), chiều dày tường, mạch vữa và % dự phòng — định mức tham khảo phổ biến.

Dữ liệu đầu vào

Nhập diện tích tường và chọn loại gạch, chiều dày tường, mạch vữa.

m²
mm
%
Kết quả

Nhập diện tích rồi bấm “Tính số gạch” để xem kết quả.

Nguồn & kiểm chứng
Định mức tham khảo

Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.

Số viên gạch/m² theo loại gạch, chiều dày tường và mạch vữa — định mức tham khảo phổ biến tại Việt Nam (thực hành/bảng kiểu ĐM 1776), không phải TCVN.

Về công cụ tính số gạch xây tường

Công cụ ước tính nhanh số viên gạch cần mua để xây tường — phù hợp câu hỏi “1 m² tường cần bao nhiêu viên gạch” khi lên dự toán vật tư nhà ở.

Bạn cần nhập gì

Diện tích tường cần xây (m²), loại gạch (gạch đặc 220×105×60, gạch lỗ 205×95×95 hoặc gạch thẻ 180×80×40), chiều dày tường (110 hoặc 220), mạch vữa (mm) và % dự phòng hao hụt.

Kết quả nghĩa là gì

Số viên gạch trên 1 m² tường theo loại đã chọn và tổng số viên cần cho toàn bộ diện tích, đã gồm % dự phòng — con số tham khảo để đặt mua vật tư.

Trường hợp sử dụng

Ước tính nhanh số gạch khi xây nhà cấp 4, nhà phố; kiểm tra chéo khối lượng gạch trong dự toán; trả lời nhanh “1 m² tường 110 cần bao nhiêu viên gạch”.

Kích thước gạch và định mức là giá trị tham khảo phổ biến tại Việt Nam (tương đương mức hay trích dẫn của Định mức vật tư 1776/BXD-VP). Số lượng thực tế thay đổi theo loại gạch cụ thể, chiều dày mạch vữa thực tế và hao hụt thi công — không thay thế bóc tách khối lượng theo bản vẽ hay định mức áp dụng cho công trình.

  • Tính vữa & xi măng xây
  • Tính số gạch ốp lát
  • Tính lượng sơn nước
  • Quy đổi đơn vị xây dựng

Ví dụ tính mẫu

Tường 110 dùng gạch đặc 220×105×60, mạch vữa 10 mm → 1 viên + mạch chiếm (0,23 × 0,07) ≈ 0,0161 m² → ≈ 62 viên/m²; tường 50 m² cần ≈ 3.100 viên, thêm 5% dự phòng ≈ 3.260 viên.

Câu hỏi thường gặp

1 m² tường 110 cần bao nhiêu viên gạch đặc?

Khoảng 62 viên/m² với gạch đặc 220×105×60 và mạch vữa 10 mm — công cụ tính theo đúng công thức này và cho phép đổi mạch vữa, loại gạch.

Tường 220 tính khác tường 110 thế nào?

Tường 220 xây một viên (≈ 2 lớp gạch trên cùng diện tích mặt tường) nên số viên xấp xỉ gấp đôi tường 110 — ví dụ ≈ 124 viên/m² với gạch đặc.

Nên để dự phòng hao hụt bao nhiêu %?

Thông thường 5–10% cho vỡ, cắt gạch ở góc và hao hụt vận chuyển; mặc định công cụ để 5% và bạn chỉnh được.

Công cụ có tính vữa xây luôn không?

Không — công cụ này chỉ tính số viên gạch; khối lượng vữa/xi măng/cát tính ở công cụ “Tính vữa & xi măng xây” (link trong mục công cụ liên quan).

Xem thêm bài viết kiến thức xây dựng

Bài viết liên quan

  • Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng

    Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…

  • Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi

    Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…

  • Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả

    Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…

Xem tất cả bài viết

Cách tính

Công cụ ước tính số viên gạch xây từ diện tích tường: số viên = diện tích tường ÷ (diện tích mặt viên gạch kể cả mạch vữa) × hệ số lớp xây × (1 + % dự phòng).

Kích thước danh nghĩa tham khảo phổ biến tại Việt Nam: gạch đặc (gạch chỉ) 220×105×60 mm, gạch lỗ 4 lỗ 205×95×95 mm, gạch thẻ 4×8×18 → 180×80×40 mm; mạch vữa mặc định 10 mm. Tường 110 xây nửa viên tính 1 lớp gạch trên mặt tường; tường 220 xây một viên tính 2 lớp. Kết quả là ước lượng tham khảo — định mức chính thức (ví dụ Định mức vật tư 1776/BXD-VP: tường 110 gạch đặc ≈ 55–64 viên/m², tường 220 ≈ 110–128 viên/m²) có thể khác theo loại gạch thực tế và tay nghề thi công.

Trang chủCông cụTính số gạch xây tường

Danh mục công cụ

  • Tải trọng cơ bản
  • Tải trọng gió
  • Tổ hợp tải trọng
  • Ván khuôn/giàn giáo
  • Quy đổi đơn vị
  • Tải trọng động đất
  • Tải trọng cầu trục
  • Thiết kế cầu thang
  • Sức chịu tải cọc
  • Kiểm tra uốn móng đơn
  • Sức chịu tải nền
  • Cột nén lệch tâm
  • Cột tròn/vành khuyên
  • Cột phi tuyến
  • Thép dầm/sàn đơn giản
  • Gạch xây
  • Vữa/xi măng
  • Sơn nước
  • Gạch ốp lát

Tính số gạch xây tường

Định mức tham khảo

Ước tính số viên gạch cần cho diện tích tường theo loại gạch (đặc/lỗ/thẻ), chiều dày tường, mạch vữa và % dự phòng — định mức tham khảo phổ biến.

Dữ liệu đầu vào

Nhập diện tích tường và chọn loại gạch, chiều dày tường, mạch vữa.

m²
mm
%
Kết quả

Nhập diện tích rồi bấm “Tính số gạch” để xem kết quả.

Nguồn & kiểm chứng
Định mức tham khảo

Hệ số/định mức lấy từ tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam — không phải TCVN, không phải định mức áp dụng của công trình. Dùng làm điểm khởi đầu và điều chỉnh theo thực tế.

Số viên gạch/m² theo loại gạch, chiều dày tường và mạch vữa — định mức tham khảo phổ biến tại Việt Nam (thực hành/bảng kiểu ĐM 1776), không phải TCVN.

Về công cụ tính số gạch xây tường

Công cụ ước tính nhanh số viên gạch cần mua để xây tường — phù hợp câu hỏi “1 m² tường cần bao nhiêu viên gạch” khi lên dự toán vật tư nhà ở.

Bạn cần nhập gì

Diện tích tường cần xây (m²), loại gạch (gạch đặc 220×105×60, gạch lỗ 205×95×95 hoặc gạch thẻ 180×80×40), chiều dày tường (110 hoặc 220), mạch vữa (mm) và % dự phòng hao hụt.

Kết quả nghĩa là gì

Số viên gạch trên 1 m² tường theo loại đã chọn và tổng số viên cần cho toàn bộ diện tích, đã gồm % dự phòng — con số tham khảo để đặt mua vật tư.

Trường hợp sử dụng

Ước tính nhanh số gạch khi xây nhà cấp 4, nhà phố; kiểm tra chéo khối lượng gạch trong dự toán; trả lời nhanh “1 m² tường 110 cần bao nhiêu viên gạch”.

Kích thước gạch và định mức là giá trị tham khảo phổ biến tại Việt Nam (tương đương mức hay trích dẫn của Định mức vật tư 1776/BXD-VP). Số lượng thực tế thay đổi theo loại gạch cụ thể, chiều dày mạch vữa thực tế và hao hụt thi công — không thay thế bóc tách khối lượng theo bản vẽ hay định mức áp dụng cho công trình.

  • Tính vữa & xi măng xây
  • Tính số gạch ốp lát
  • Tính lượng sơn nước
  • Quy đổi đơn vị xây dựng

Ví dụ tính mẫu

Tường 110 dùng gạch đặc 220×105×60, mạch vữa 10 mm → 1 viên + mạch chiếm (0,23 × 0,07) ≈ 0,0161 m² → ≈ 62 viên/m²; tường 50 m² cần ≈ 3.100 viên, thêm 5% dự phòng ≈ 3.260 viên.

Câu hỏi thường gặp

1 m² tường 110 cần bao nhiêu viên gạch đặc?

Khoảng 62 viên/m² với gạch đặc 220×105×60 và mạch vữa 10 mm — công cụ tính theo đúng công thức này và cho phép đổi mạch vữa, loại gạch.

Tường 220 tính khác tường 110 thế nào?

Tường 220 xây một viên (≈ 2 lớp gạch trên cùng diện tích mặt tường) nên số viên xấp xỉ gấp đôi tường 110 — ví dụ ≈ 124 viên/m² với gạch đặc.

Nên để dự phòng hao hụt bao nhiêu %?

Thông thường 5–10% cho vỡ, cắt gạch ở góc và hao hụt vận chuyển; mặc định công cụ để 5% và bạn chỉnh được.

Công cụ có tính vữa xây luôn không?

Không — công cụ này chỉ tính số viên gạch; khối lượng vữa/xi măng/cát tính ở công cụ “Tính vữa & xi măng xây” (link trong mục công cụ liên quan).

Xem thêm bài viết kiến thức xây dựng

Bài viết liên quan

  • Bóc khối lượng móng công trình: móng đơn, móng băng, móng cọc và đà kiềng

    Phần móng là nhóm công tác đầu tiên và cũng dễ sai sót nhất khi bóc tách khối lượng: nhiều công tác "ẩn" (đào đất, bê tông lót, đắp trả) không nhìn thấy trên mặt bằng kết cấu, và q…

  • Bóc khối lượng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép: công thức và quy tắc trừ lùi

    Khung bê tông cốt thép — cột, dầm, sàn — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối lượng kết cấu của nhà ở và chung cư. Ba công tác luôn đi cùng nhau (bê tông, ván khuôn, cốt thép) và cùn…

  • Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả

    Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu).…

Xem tất cả bài viết

Cách tính

Công cụ ước tính số viên gạch xây từ diện tích tường: số viên = diện tích tường ÷ (diện tích mặt viên gạch kể cả mạch vữa) × hệ số lớp xây × (1 + % dự phòng).

Kích thước danh nghĩa tham khảo phổ biến tại Việt Nam: gạch đặc (gạch chỉ) 220×105×60 mm, gạch lỗ 4 lỗ 205×95×95 mm, gạch thẻ 4×8×18 → 180×80×40 mm; mạch vữa mặc định 10 mm. Tường 110 xây nửa viên tính 1 lớp gạch trên mặt tường; tường 220 xây một viên tính 2 lớp. Kết quả là ước lượng tham khảo — định mức chính thức (ví dụ Định mức vật tư 1776/BXD-VP: tường 110 gạch đặc ≈ 55–64 viên/m², tường 220 ≈ 110–128 viên/m²) có thể khác theo loại gạch thực tế và tay nghề thi công.

BuildLab
Công cụBóc tách DWGKiến thứcTra cứuChứng chỉ
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí