Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 19,979m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 24,414m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 24,984m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 31,416m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/12 dài 28,334m | 1bộ | AD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 19,979m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 24,414m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 24,984m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/10 dài 31,416m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,00m và khổ 1,435m — Tg1/12 dài 28,334m | 1bộ | AD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đặt ghi đường lồng — Tg1/10 dài 24,552m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt gỗ Đường 1,00m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt gỗ Đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt sắt Đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt bê tông Đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát ghi — Ghi đường 1,00m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát ghi — Ghi đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột km | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dụng cột và biển đường cong | 1 đường cong | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng biển đổi dốc | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng biển kéo còi, biển báo đường ngang, biển báo chú ý tàu hỏa | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 6m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 7m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 8m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 9m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 6m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 7m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 8m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 9m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột tín hiệu — Loại cột 7,5m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột tín hiệu — Loại cột 8,5m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột tín hiệu — Loại cột 9,5m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu Cột đánh dấu — Cột tín hiệu Vào ga | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu Cột đánh dấu — Cột tín hiệu Ra ga | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu Cột đánh dấu — Cột đánh dấu Ra ga | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi cơ khí | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi điện đơn | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi liên động | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây sắt Φ3mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây sắt Φ4mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây lưỡng kim Φ2,5mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây lưỡng kim Φ3mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp xà thông tin — Xà 1,1m | 1xà | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp xà thông tin — Xà 2,5m | 1xà | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Bộ giá đỡ đặt bộ ray ghi | 1bộ giá đỡ | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1mạch | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hộp cáp cuối | 1hộp | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hộp cáp phân hướng | 1hộp | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hòm biến thế | 1hộp | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại rơ le | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt tổng đài — Điện thoại nam châm | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt tổng đài — Cộng điện điều độ | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt máy đóng đường | 1 cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cáp ngầm | 100m | AD | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đặt ghi đường lồng — Tg1/10 dài 24,552m | 1bộ | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt gỗ Đường 1,00m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt gỗ Đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt sắt Đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát đường — Tà vẹt bê tông Đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát ghi — Ghi đường 1,00m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Làm nền đá ba lát ghi — Ghi đường 1,435m | 1m3 | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột km | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dụng cột và biển đường cong | 1 đường cong | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng biển đổi dốc | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng biển kéo còi, biển báo đường ngang, biển báo chú ý tàu hỏa | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 6m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 7m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 8m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 9m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 6m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 7m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 8m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H Cột đánh dấu — Loại cột 9m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột tín hiệu — Loại cột 7,5m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột tín hiệu — Loại cột 8,5m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột tín hiệu — Loại cột 9,5m | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu Cột đánh dấu — Cột tín hiệu Vào ga | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu Cột đánh dấu — Cột tín hiệu Ra ga | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu Cột đánh dấu — Cột đánh dấu Ra ga | 1cột | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi cơ khí | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi điện đơn | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi liên động | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ghi tín hiệu — Ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây sắt Φ3mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây sắt Φ4mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây lưỡng kim Φ2,5mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây thông tin — Dây lưỡng kim Φ3mm | 1km/sợi | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp xà thông tin — Xà 1,1m | 1xà | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp xà thông tin — Xà 2,5m | 1xà | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Bộ giá đỡ đặt bộ ray ghi | 1bộ giá đỡ | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1mạch | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hộp cáp cuối | 1hộp | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hộp cáp phân hướng | 1hộp | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu — Hòm biến thế | 1hộp | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại rơ le | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt tổng đài — Điện thoại nam châm | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt tổng đài — Cộng điện điều độ | 1cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt máy đóng đường | 1 cái | AD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cáp ngầm | 100m | AD | 38/2026/TT-BXD |