Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 385,549 | 223,767 | 10,083 | 619,399 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 509,461 | 229,761 | 10,083 | 749,305 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 587,260 | 239,750 | 10,083 | 837,093 | |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 385,549 | 223,767 | 10,083 | 619,399 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 509,461 | 229,761 | 10,083 | 749,305 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 587,260 | 239,750 | 10,083 | 837,093 | |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm (Theo ĐG 5913/2015) |
| 1m2 |
| 392,006 |
| 279,709 |
| 10,352 |
| 682,067 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 515,918 | 291,696 | 10,352 | 817,966 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 593,718 | 295,692 | 10,352 | 899,762 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 346,594 | 154,660 | 17,291 | 518,545 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 354,836 | 163,020 | 21,189 | 539,045 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 371,318 | 175,560 | 28,604 | 575,482 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 387,800 | 181,830 | 35,754 | 605,384 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 358,402 | 225,720 | 10,338 | 594,460 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 365,544 | 234,080 | 12,191 | 611,815 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 380,476 | 252,890 | 14,849 | 648,215 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 395,408 | 265,430 | 18,166 | 679,004 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 358,402 | 259,160 | 10,352 | 627,914 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 365,544 | 292,600 | 15,789 | 673,933 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 380,476 | 319,770 | 16,327 | 716,573 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 395,408 | 328,130 | 19,912 | 743,450 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang (Theo ĐG 5913/2015) | m | 106,818 | 14,630 | 0 | 121,448 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 5815/2017) | 100m2 | 31,331,156 | 1,283,926 | 268,632 | 32,883,714 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 5815/2017) | 100m2 | 31,331,156 | 1,413,674 | 361,011 | 33,105,841 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 5815/2017) | 100m2 | 31,331,156 | 1,545,359 | 497,077 | 33,373,592 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 695,385 | 4,688,026 | 0 | 5,383,411 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 536,310 | 4,531,759 | 0 | 5,068,069 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 543,431 | 5,465,769 | 0 | 6,009,200 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 561,459 | 4,044,015 | 0 | 4,605,474 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 73,134 | 276,289 | 9,454 | 358,877 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 87,330 | 345,362 | 29,910 | 462,602 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4,753 | 89,388 | 36,571 | 130,712 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 85,296 | 385,993 | 169,295 | 640,584 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 441,732 | 5,918,349 | 232,724 | 6,592,805 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 629,096 | 4,600,126 | 170,987 | 5,400,209 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 587,499 | 4,446,961 | 141,951 | 5,176,411 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 670,350 | 5,325,769 | 200,022 | 6,196,141 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 456,678 | 3,968,534 | 138,725 | 4,563,937 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T (Theo ĐG 5913/2015) | dầm | 1,089,635 | 836,994 | 582,918 | 2,509,547 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 192,319 | 193,800 | 136,662 | 522,781 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 192,319 | 218,025 | 173,730 | 584,074 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 219,819 | 294,427 | 210,798 | 725,044 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 219,819 | 314,925 | 303,467 | 838,211 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 212,344 | 91,310 | 169,861 | 473,515 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 628,515 | 173,302 | 243,996 | 1,045,813 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 628,515 | 193,800 | 299,597 | 1,121,912 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 711,359 | 231,596 | 328,926 | 1,271,881 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 711,359 | 276,289 | 458,663 | 1,446,311 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 145,057 | 273,929 | 180,656 | 599,642 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 50,303 | 16,771 | 62,690 | 129,764 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 50,303 | 18,635 | 64,543 | 133,481 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 50,303 | 27,952 | 79,370 | 157,625 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 203,722 | 50,313 | 92,669 | 346,704 |
| 1m2 |
| 392,006 |
| 279,709 |
| 10,352 |
| 682,067 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 515,918 | 291,696 | 10,352 | 817,966 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 593,718 | 295,692 | 10,352 | 899,762 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 346,594 | 154,660 | 17,291 | 518,545 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 354,836 | 163,020 | 21,189 | 539,045 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 371,318 | 175,560 | 28,604 | 575,482 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 387,800 | 181,830 | 35,754 | 605,384 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 358,402 | 225,720 | 10,338 | 594,460 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 365,544 | 234,080 | 12,191 | 611,815 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 380,476 | 252,890 | 14,849 | 648,215 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 395,408 | 265,430 | 18,166 | 679,004 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 358,402 | 259,160 | 10,352 | 627,914 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 365,544 | 292,600 | 15,789 | 673,933 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 380,476 | 319,770 | 16,327 | 716,573 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm (Theo ĐG 5913/2015) | 1m2 | 395,408 | 328,130 | 19,912 | 743,450 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang (Theo ĐG 5913/2015) | m | 106,818 | 14,630 | 0 | 121,448 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG 5815/2017) | 100m2 | 31,331,156 | 1,283,926 | 268,632 | 32,883,714 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG 5815/2017) | 100m2 | 31,331,156 | 1,413,674 | 361,011 | 33,105,841 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG 5815/2017) | 100m2 | 31,331,156 | 1,545,359 | 497,077 | 33,373,592 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 695,385 | 4,688,026 | 0 | 5,383,411 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 536,310 | 4,531,759 | 0 | 5,068,069 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 543,431 | 5,465,769 | 0 | 6,009,200 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 561,459 | 4,044,015 | 0 | 4,605,474 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 73,134 | 276,289 | 9,454 | 358,877 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 87,330 | 345,362 | 29,910 | 462,602 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4,753 | 89,388 | 36,571 | 130,712 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 85,296 | 385,993 | 169,295 | 640,584 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 441,732 | 5,918,349 | 232,724 | 6,592,805 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 629,096 | 4,600,126 | 170,987 | 5,400,209 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 587,499 | 4,446,961 | 141,951 | 5,176,411 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 670,350 | 5,325,769 | 200,022 | 6,196,141 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 456,678 | 3,968,534 | 138,725 | 4,563,937 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T (Theo ĐG 5913/2015) | dầm | 1,089,635 | 836,994 | 582,918 | 2,509,547 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 192,319 | 193,800 | 136,662 | 522,781 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 192,319 | 218,025 | 173,730 | 584,074 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 219,819 | 294,427 | 210,798 | 725,044 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 219,819 | 314,925 | 303,467 | 838,211 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 212,344 | 91,310 | 169,861 | 473,515 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 628,515 | 173,302 | 243,996 | 1,045,813 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 628,515 | 193,800 | 299,597 | 1,121,912 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 711,359 | 231,596 | 328,926 | 1,271,881 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 711,359 | 276,289 | 458,663 | 1,446,311 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 145,057 | 273,929 | 180,656 | 599,642 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 50,303 | 16,771 | 62,690 | 129,764 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 50,303 | 18,635 | 64,543 | 133,481 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 50,303 | 27,952 | 79,370 | 157,625 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt (Theo ĐG 4657/2018) | cái | 203,722 | 50,313 | 92,669 | 346,704 |