Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 4,105,014 | 4,105,014 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 5,290,203 | 5,290,203 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 4,987,127 | 4,987,127 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 4,105,014 | 4,105,014 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 5,290,203 | 5,290,203 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 4,987,127 | 4,987,127 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 4,748,938 |
| 4,748,938 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 737,508 | 737,508 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 507,462 | 507,462 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 503,066 | 503,066 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,937,050 | 4,937,050 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,355,424 | 4,355,424 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,151,297 | 4,151,297 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,210,670 | 6,210,670 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,704,573 | 5,704,573 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,451,218 | 5,451,218 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,260,201 | 7,260,201 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,780,742 | 6,780,742 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,465,398 | 6,465,398 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 8,332,424 | 8,332,424 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,855,162 | 7,855,162 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,479,578 | 7,479,578 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,161,575 | 1,161,575 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 799,690 | 799,690 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 792,831 | 792,831 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 32,264 | 28,447 | 0 | 60,711 |
| Làm cột km bằng bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 168,796 | 277,362 | 0 | 446,158 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 64,080 | 81,786 | 0 | 145,866 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 122,069 | 160,016 | 0 | 282,085 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 164,560 | 215,133 | 0 | 379,693 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 42,399 | 51,561 | 0 | 93,960 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 146,789 | 128,013 | 0 | 274,802 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 152,296 | 133,347 | 0 | 285,643 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 161,821 | 144,015 | 0 | 305,836 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 200,093 | 173,052 | 54,318 | 427,463 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 173,088 | 166,396 | 60,239 | 399,723 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 436,223 | 198,011 | 72,967 | 707,201 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 46,812 | 65,785 | 0 | 112,597 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 60,217 | 40,893 | 0 | 101,110 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 38,161 | 51,561 | 0 | 89,722 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 26,029 | 32,003 | 0 | 58,032 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m (Theo ĐG 5913/2015) | bảng | 39,489 | 68,245 | 15,761 | 123,495 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 325,419 | 464,804 | 15,761 | 805,984 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 252,979 | 459,271 | 15,761 | 728,011 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 422,331 | 273,715 | 16,417 | 712,463 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 541,345 | 287,700 | 16,417 | 845,462 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 282,312 | 249,740 | 16,417 | 548,469 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 172,418 | 185,807 | 16,417 | 374,642 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | viên | 72,214 | 13,943 | 6,620 | 92,777 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | viên | 74,235 | 13,362 | 6,620 | 94,217 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 121,800 | 17,765 | 0 | 139,565 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 348,348 | 12,122 | 0 | 360,470 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (Theo ĐG 5913/2015) | m | 691,418 | 13,585 | 0 | 705,003 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 4,748,938 |
| 4,748,938 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 737,508 | 737,508 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 507,462 | 507,462 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100tấn | 0 | 0 | 503,066 | 503,066 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,937,050 | 4,937,050 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,355,424 | 4,355,424 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,151,297 | 4,151,297 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,210,670 | 6,210,670 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,704,573 | 5,704,573 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,451,218 | 5,451,218 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,260,201 | 7,260,201 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,780,742 | 6,780,742 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,465,398 | 6,465,398 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 8,332,424 | 8,332,424 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,855,162 | 7,855,162 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,479,578 | 7,479,578 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,161,575 | 1,161,575 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 799,690 | 799,690 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 792,831 | 792,831 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 32,264 | 28,447 | 0 | 60,711 |
| Làm cột km bằng bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 168,796 | 277,362 | 0 | 446,158 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 64,080 | 81,786 | 0 | 145,866 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 122,069 | 160,016 | 0 | 282,085 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 164,560 | 215,133 | 0 | 379,693 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 42,399 | 51,561 | 0 | 93,960 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 146,789 | 128,013 | 0 | 274,802 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 152,296 | 133,347 | 0 | 285,643 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m (Theo ĐG 5913/2015) | cột | 161,821 | 144,015 | 0 | 305,836 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 200,093 | 173,052 | 54,318 | 427,463 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 173,088 | 166,396 | 60,239 | 399,723 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 436,223 | 198,011 | 72,967 | 707,201 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 46,812 | 65,785 | 0 | 112,597 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 60,217 | 40,893 | 0 | 101,110 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 38,161 | 51,561 | 0 | 89,722 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 26,029 | 32,003 | 0 | 58,032 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m (Theo ĐG 5913/2015) | bảng | 39,489 | 68,245 | 15,761 | 123,495 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 325,419 | 464,804 | 15,761 | 805,984 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 252,979 | 459,271 | 15,761 | 728,011 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 422,331 | 273,715 | 16,417 | 712,463 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 541,345 | 287,700 | 16,417 | 845,462 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 282,312 | 249,740 | 16,417 | 548,469 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 172,418 | 185,807 | 16,417 | 374,642 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | viên | 72,214 | 13,943 | 6,620 | 92,777 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | viên | 74,235 | 13,362 | 6,620 | 94,217 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 121,800 | 17,765 | 0 | 139,565 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 348,348 | 12,122 | 0 | 360,470 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (Theo ĐG 5913/2015) | m | 691,418 | 13,585 | 0 | 705,003 |