Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN10 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 245,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN12.5 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 293,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN16 dầy 10mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 354,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN20 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 426,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN6 dầy 4.8mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN10 dầy 6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 245,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN12.5 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 293,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN16 dầy 10mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 354,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN20 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 426,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN6 dầy 4.8mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 204,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN8 dầy 6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 253,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN10 dầy 7.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 310,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN12.5 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 377,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN16 dầy 11.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 458,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN20 dầy 14mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 546,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN6 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 256,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN8 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 315,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN10 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 386,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN12.5 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 468,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN16 dầy 12.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 568,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN20 dầy 15.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 683,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN6 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 336,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN8 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 414,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN10 dầy 9.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 508,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN12.5 dầy 11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 611,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN16 dầy 14.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 751,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN20 dầy 17.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 896,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN6 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 420,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN8 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 521,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN10 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 640,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN12.5 dầy 13.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 779,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN16 dầy 16.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 945,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN20 dầy 20.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,133,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN6 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 521,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN8 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 650,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN10 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 802,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN12.5 dầy 14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 955,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN16 dầy 18.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,182,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN20 dầy 22.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,410,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN6 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 654,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN8 dầy 10.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 818,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN10 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 986,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN12.5 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,207,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN16 dầy 20.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,445,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN20 dầy 25.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,743,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN6 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 810,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN8 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 999,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN10 dầy 14.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,221,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN12.5 dầy 18.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,501,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN16 dầy 22.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,798,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN20 dầy 27.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,152,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN6 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,005,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN8 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,274,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN10 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,522,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN12.5 dầy 20.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,882,400 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 204,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN8 dầy 6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 253,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN10 dầy 7.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 310,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN12.5 dầy 9.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 377,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN16 dầy 11.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 458,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN20 dầy 14mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 546,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN6 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 256,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN8 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 315,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN10 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 386,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN12.5 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 468,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN16 dầy 12.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 568,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN140 PN20 dầy 15.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 683,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN6 dầy 6.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 336,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN8 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 414,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN10 dầy 9.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 508,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN12.5 dầy 11.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 611,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN16 dầy 14.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 751,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160 PN20 dầy 17.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 896,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN6 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 420,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN8 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 521,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN10 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 640,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN12.5 dầy 13.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 779,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN16 dầy 16.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 945,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180 PN20 dầy 20.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,133,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN6 dầy 7.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 521,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN8 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 650,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN10 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 802,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN12.5 dầy 14.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 955,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN16 dầy 18.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,182,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN20 dầy 22.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,410,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN6 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 654,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN8 dầy 10.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 818,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN10 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 986,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN12.5 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,207,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN16 dầy 20.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,445,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN20 dầy 25.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,743,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN6 dầy 9.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 810,900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN8 dầy 11.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 999,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN10 dầy 14.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,221,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN12.5 dầy 18.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,501,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN16 dầy 22.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,798,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN20 dầy 27.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,152,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN6 dầy 10.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,005,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN8 dầy 13.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,274,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN10 dầy 16.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,522,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN12.5 dầy 20.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,882,400 |