Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
217 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp tường, trụ, cột bằng gạch đất sét nung, gạch xi măng 6 x 20cm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp tường bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp trụ bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
217 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp tường, trụ, cột tiết diện | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp tường, trụ, cột bằng gạch đất sét nung, gạch xi măng 6 x 20cm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp tường bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD | |
| Ốp trụ bằng gạch gốm | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp gạch vỉ vào các kết cấu | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường bằng gạch đa | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường bằng gạch | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp Simili + mút vào cấu | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm sàn 3D- SG — Tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm sàn 3D- SG — Tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm sàn 3D- SG — Tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — CHƯƠNG X: CÔNG TÁC HOÀN THIỆN; 585 | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — CHƯƠNG X: CÔNG TÁC HOÀN THIỆN; 585; Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,05 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,06 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,09 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,16 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,25 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,36 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,40 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,54 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,036 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,048 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,06 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,023 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,045 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp gạch vỉ vào các kết cấu | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường bằng gạch đa | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường bằng gạch | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, | 1m bề mặt ốp | 12.324 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp đá cẩm thạch, hoa cương | 1m bề mặt ốp | 12.325 | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp Simili + mút vào cấu | 1m bề mặt ốp, dán | 12.326 | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG — Tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm sàn 3D- SG — Tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm sàn 3D- SG — Tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm sàn 3D- SG — Tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — CHƯƠNG X: CÔNG TÁC HOÀN THIỆN; 585 | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Công tác ốp gạch, đá — CHƯƠNG X: CÔNG TÁC HOÀN THIỆN; 585; Trang | 10m³/1km | AI | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,05 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,06 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,09 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,16 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,25 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,36 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,40 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp tường trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤0,54 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,036 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,048 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,06 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,023 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột — Tiết diện gạch (m2) ≤ 0,045 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |