Quantity takeoff · Finishes
Sơn nước tính theo m² bề mặt cần sơn — tường, trần, cột lộ — trừ phần không sơn (lỗ cửa, khu ốp lát, dán giấy). Về nguyên tắc diện tích sơn bám theo diện tích trát đã bóc, nhưng phải điều chỉnh: không phải mặt trát nào cũng sơn (ốp gạch thay sơn), và có mặt sơn mà không trát (trần bê tông để nguyên, cấu kiện đúc sẵn).
Measurement unit: m²
S = S(bề mặt sơn) = S(trát) ± điều chỉnh (ốp lát thay sơn, bề mặt không trát)
Cách làm nhanh: lấy bảng trát làm nền, cộng bề mặt sơn mà không trát (trần bê tông, lanh tô đổ sẵn), trừ bề mặt trát nhưng không sơn (ốp gạch, ốp đá, phủ vật liệu khác). Sơn trong và sơn ngoài tách riêng; lớp bột bả tính m² tương ứng khi mã hiệu tách lớp bả.
Tường hai mặt trát 47,8 m²; một mặt ốp gạch vệ sinh 9,0 m² không sơn; trần bê tông 20,0 m² sơn trực tiếp không trát.
S sơn ≈ 58,8 m² — tách sơn trong/ngoài và lớp bả theo mã hiệu của bộ định mức.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Sơn kẻ phân tuyến đường | 1m bề mặt sơn | 38/2026/TT-BXD | |
| Sơn ống thép bằng nhựa bi | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Sơn bề mặt cách nhiệt 100m | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Tấm đan, mái hắt, lanh tô | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Nan hoa | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Không nhân. Mã hiệu sơn đã quy định hệ thống lớp (ví dụ 1 lớp lót + 2 lớp phủ); khối lượng là m² bề mặt sơn. Nếu thiết kế yêu cầu số lớp khác định mức, điều chỉnh theo quy định của bộ định mức.
Len chân tường nếu ốp gạch/đá thì phần đó không sơn — trừ khỏi diện tích sơn tường. Nếu len sơn cùng mặt thì vẫn tính trong m² sơn.
Quantity takeoff · Finishes
Sơn nước tính theo m² bề mặt cần sơn — tường, trần, cột lộ — trừ phần không sơn (lỗ cửa, khu ốp lát, dán giấy). Về nguyên tắc diện tích sơn bám theo diện tích trát đã bóc, nhưng phải điều chỉnh: không phải mặt trát nào cũng sơn (ốp gạch thay sơn), và có mặt sơn mà không trát (trần bê tông để nguyên, cấu kiện đúc sẵn).
Measurement unit: m²
S = S(bề mặt sơn) = S(trát) ± điều chỉnh (ốp lát thay sơn, bề mặt không trát)
Cách làm nhanh: lấy bảng trát làm nền, cộng bề mặt sơn mà không trát (trần bê tông, lanh tô đổ sẵn), trừ bề mặt trát nhưng không sơn (ốp gạch, ốp đá, phủ vật liệu khác). Sơn trong và sơn ngoài tách riêng; lớp bột bả tính m² tương ứng khi mã hiệu tách lớp bả.
Tường hai mặt trát 47,8 m²; một mặt ốp gạch vệ sinh 9,0 m² không sơn; trần bê tông 20,0 m² sơn trực tiếp không trát.
S sơn ≈ 58,8 m² — tách sơn trong/ngoài và lớp bả theo mã hiệu của bộ định mức.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Sơn kẻ phân tuyến đường | 1m bề mặt sơn | 38/2026/TT-BXD | |
| Sơn ống thép bằng nhựa bi | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Sơn bề mặt cách nhiệt 100m | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Tấm đan, mái hắt, lanh tô | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Nan hoa | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Không nhân. Mã hiệu sơn đã quy định hệ thống lớp (ví dụ 1 lớp lót + 2 lớp phủ); khối lượng là m² bề mặt sơn. Nếu thiết kế yêu cầu số lớp khác định mức, điều chỉnh theo quy định của bộ định mức.
Len chân tường nếu ốp gạch/đá thì phần đó không sơn — trừ khỏi diện tích sơn tường. Nếu len sơn cùng mặt thì vẫn tính trong m² sơn.
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Lá chớp | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Cửa sổ trời, con sơn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Hàng rào, lan can | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Lá chớp | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Cửa sổ trời, con sơn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Hàng rào, lan can | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |