Quantity takeoff · Finishes
Chống thấm tính theo m² bề mặt được xử lý — sàn vệ sinh, mái, bể nước, tường hầm tiếp đất, ban công. Điểm hay bị sót là phần chống thấm không nằm ngang: đoạn luồn lên tường ở chân phòng vệ sinh (thường 30 cm), bo góc tiếp giáp, cổ ống xuyên sàn. Vật liệu khác nhau (vữa chống thấm, màng khò, hóa chất quét, sika) là mã hiệu khác nhau.
Measurement unit: m²
S = S(mặt phẳng) + chu vi × h(luồn lên)
Mặt nằm ngang tính theo diện tích thực xử lý; đoạn luồn lên mặt đứng tính theo chu vi nhân chiều cao luồn (hồ sơ kỹ thuật quy định, thường 0,25–0,30 m với vệ sinh, cao hơn với bể chứa). Cổ ống, góc bo chuyển tiếp nếu tính riêng thì theo cái/m dài.
Phòng vệ sinh 1,8 × 2,2 m; chống thấm sàn toàn bộ và luồn lên tường 0,30 m quanh phòng (chu vi 8,0 m trừ cửa 0,8 m → 7,2 m).
S chống thấm ≈ 3,96 + 2,16 = 6,12 m² cho một phòng vệ sinh.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Chống thấm tường, trần, | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | 1tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 1m2 | 38/2026/TT-BXD | |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ0,75 | 1 ống cống | 38/2026/TT-BXD | |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ1,00 | 1 ống cống | 38/2026/TT-BXD | |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Theo thiết kế kỹ thuật hoặc biện pháp thi công — phổ biến 0,25–0,30 m cho sàn vệ sinh, bằng mực nước thiết kế cho bể chứa, tới mép tấm lợp/máng cho mái. Không có quy định thì hỏi thiết kế, đừng tự giả định.
Theo diện tích mặt nghiêng thực tế được quét/dán chống thấm — tương tự quy tắc lợp mái: mặt bằng hình chiếu nhân hệ số độ dốc.
Quantity takeoff · Finishes
Chống thấm tính theo m² bề mặt được xử lý — sàn vệ sinh, mái, bể nước, tường hầm tiếp đất, ban công. Điểm hay bị sót là phần chống thấm không nằm ngang: đoạn luồn lên tường ở chân phòng vệ sinh (thường 30 cm), bo góc tiếp giáp, cổ ống xuyên sàn. Vật liệu khác nhau (vữa chống thấm, màng khò, hóa chất quét, sika) là mã hiệu khác nhau.
Measurement unit: m²
S = S(mặt phẳng) + chu vi × h(luồn lên)
Mặt nằm ngang tính theo diện tích thực xử lý; đoạn luồn lên mặt đứng tính theo chu vi nhân chiều cao luồn (hồ sơ kỹ thuật quy định, thường 0,25–0,30 m với vệ sinh, cao hơn với bể chứa). Cổ ống, góc bo chuyển tiếp nếu tính riêng thì theo cái/m dài.
Phòng vệ sinh 1,8 × 2,2 m; chống thấm sàn toàn bộ và luồn lên tường 0,30 m quanh phòng (chu vi 8,0 m trừ cửa 0,8 m → 7,2 m).
S chống thấm ≈ 3,96 + 2,16 = 6,12 m² cho một phòng vệ sinh.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Chống thấm tường, trần, | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | 1tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 1m2 | 38/2026/TT-BXD | |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ0,75 | 1 ống cống | 38/2026/TT-BXD | |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ1,00 | 1 ống cống | 38/2026/TT-BXD | |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Theo thiết kế kỹ thuật hoặc biện pháp thi công — phổ biến 0,25–0,30 m cho sàn vệ sinh, bằng mực nước thiết kế cho bể chứa, tới mép tấm lợp/máng cho mái. Không có quy định thì hỏi thiết kế, đừng tự giả định.
Theo diện tích mặt nghiêng thực tế được quét/dán chống thấm — tương tự quy tắc lợp mái: mặt bằng hình chiếu nhân hệ số độ dốc.
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ1,25 |
| 1 ống cống |
| 38/2026/TT-BXD |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ1,50 | 1 ống cống | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ76mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 10m | 1 m | 38/2026/TT-BXD |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ1,25 |
| 1 ống cống |
| 38/2026/TT-BXD |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống — Đường kính ống cống (m) φ1,50 | 1 ống cống | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ76mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 10m | 1 m | 38/2026/TT-BXD |