Quantity takeoff · Finishes
Lợp mái tính theo m² diện tích mặt nghiêng thực tế — không phải diện tích mặt bằng. Sai sót phổ biến nhất của công tác này là lấy diện tích phủ trên mặt bằng mà quên nhân hệ số độ dốc. Ngoài m² lợp còn có các phụ kiện tính theo m dài: nóc, úp nóc, rìa mái, máng xối, tấm chắn; và khung kèo/xà gồ là công tác riêng (gỗ hoặc thép) tính theo m³/tấn.
Measurement unit: m²
S = S(mặt bằng hình chiếu) / cos α = S(mặt bằng) × hệ số dốc
α là góc nghiêng mái (hoặc độ dốc i% — quy đổi cos α từ i). Với mái nhiều mặt dốc phức tạp (mái thái, chóp), chia từng mảng nghiêng tính riêng rồi cộng. Diện tích phủ mặt bằng gồm cả phần mái đua ra ngoài tường bao — đo theo viền lợp, không theo chu vi tường.
Mái hai mặt dốc, hình chiếu bằng 8,0 × 12,0 m (đã tính mép đua), độ dốc 30° (cos 30° ≈ 0,866).
S lợp ≈ 110,9 m²; nóc, rìa, máng xối đo theo m dài riêng.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Lợp mái bằng ngói 13 viên/m | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng ngói 22 viên/m 2 | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng mái ngói | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng ngói âm dương | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng tấm nhựa | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Chia từng mảng mái theo độ dốc, tính diện tích mặt bằng từng mảng nhân hệ số dốc riêng rồi cộng. Mảng cong/vòm tính theo diện tích mặt cong thực tế trên bản vẽ chi tiết.
Không cộng — hao phí chồng mí đã nằm trong hệ số vật liệu của định mức lợp. Khối lượng đo là m² mặt nghiêng được lợp, không phải m² vật liệu tấm xuất xưởng.
Quantity takeoff · Finishes
Lợp mái tính theo m² diện tích mặt nghiêng thực tế — không phải diện tích mặt bằng. Sai sót phổ biến nhất của công tác này là lấy diện tích phủ trên mặt bằng mà quên nhân hệ số độ dốc. Ngoài m² lợp còn có các phụ kiện tính theo m dài: nóc, úp nóc, rìa mái, máng xối, tấm chắn; và khung kèo/xà gồ là công tác riêng (gỗ hoặc thép) tính theo m³/tấn.
Measurement unit: m²
S = S(mặt bằng hình chiếu) / cos α = S(mặt bằng) × hệ số dốc
α là góc nghiêng mái (hoặc độ dốc i% — quy đổi cos α từ i). Với mái nhiều mặt dốc phức tạp (mái thái, chóp), chia từng mảng nghiêng tính riêng rồi cộng. Diện tích phủ mặt bằng gồm cả phần mái đua ra ngoài tường bao — đo theo viền lợp, không theo chu vi tường.
Mái hai mặt dốc, hình chiếu bằng 8,0 × 12,0 m (đã tính mép đua), độ dốc 30° (cos 30° ≈ 0,866).
S lợp ≈ 110,9 m²; nóc, rìa, máng xối đo theo m dài riêng.
Codes in the currently effective norm sets matching this work item — open the lookup page for detailed material/labor/machine rates.
| Code | Work item | Unit | Norm set |
|---|---|---|---|
| Lợp mái bằng ngói 13 viên/m | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng ngói 22 viên/m 2 | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng mái ngói | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng ngói âm dương | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
| Lợp mái bằng tấm nhựa | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
Quickly compute quantities and materials for this work item with online tools — free, based on the parameters you enter.
Chia từng mảng mái theo độ dốc, tính diện tích mặt bằng từng mảng nhân hệ số dốc riêng rồi cộng. Mảng cong/vòm tính theo diện tích mặt cong thực tế trên bản vẽ chi tiết.
Không cộng — hao phí chồng mí đã nằm trong hệ số vật liệu của định mức lợp. Khối lượng đo là m² mặt nghiêng được lợp, không phải m² vật liệu tấm xuất xưởng.
| Lợp mái bằng tôn múi dài |
| 100m |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lợp mái bằng tôn có chiều | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Lợp mái ngói 22v/m2 — Ngói 22v/m2 Chiều cao (m) ≤ 4 | 100m2 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại sàn mái | 100m2 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại mái bờ | 100m2 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Lợp mái bằng tôn múi dài |
| 100m |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lợp mái bằng tôn có chiều | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Lợp mái ngói 22v/m2 — Ngói 22v/m2 Chiều cao (m) ≤ 4 | 100m2 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại sàn mái | 100m2 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn kim loại mái bờ | 100m2 | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn sàn mái bằng ván | 100m | 38/2026/TT-BXD |