Bóc khối lượng xây trát và hoàn thiện: quy tắc trừ cửa, ốp lát, sơn bả
Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu). Sai sót ở phần này ít làm hỏng kết cấu…
Phần hoàn thiện — xây tường, trát, ốp lát, sơn bả — có đặc điểm khối lượng lớn, mã hiệu nhiều và phụ thuộc mạnh vào bản vẽ kiến trúc (kích thước cửa, cao độ, chủng loại vật liệu). Sai sót ở phần này ít làm hỏng kết cấu nhưng làm lệch đáng kể dự toán vật liệu và nhân công. Bài viết đi qua từng nhóm công tác, quy tắc trừ cửa và cách kiểm tra trước khi lên dự toán. ## Bóc khối lượng tường xây Công thức cơ bản: V xây = S tường × d tường. Tùy bộ định mức, tường dày tính theo m3 còn tường mỏng (điển hình 110 mm) nhiều định mức tính theo m2 — đọc thuyết minh đầu phần Xây của định mức đang áp để chọn đúng đơn vị. Quy tắc trừ cửa: theo thông lệ định mức phần xây, khối lượng xây trừ đi lỗ cửa, ô trống và phần cấu kiện bê tông cốt thép chiếm chỗ (dầm, lanh tô, cột áp tường, giằng tường). Cách làm an toàn: diện tích tường bao trừ diện tích cửa trừ thể tích cấu kiện chèn. Ghi trong diễn giải kiểu "trừ cửa sổ CS1: 1,4×1,2×8 bộ" để người kiểm tra truy ngược được. Tường chắn mái, tường lửng, tường ban công, bờ trụ — mỗi loại có chiều cao và quy tắc riêng; tường vượt cao theo định mức có thể phải tính giàn giáo riêng. Vách ngăn nhẹ (thạch cao, panel) là công tác khác tính theo m2 — đừng gộp vào tường xây. Ước tính nhanh số viên gạch và khối vữa cho một đơn vị tường bằng và . ## Bóc khối lượng trát Trát tính theo m2 bề mặt trát: tường trong, tường ngoài, trần trát, dầm/cột trát riêng nếu định mức tách. Quy tắc trừ cửa của phần trát phụ thuộc định mức — một số bộ chỉ trừ lỗ mở lớn hơn ngưỡng quy định, nơi khác trừ hết rồi cộng lại trát len lỗ/mái cửa. Vì vậy phải đọc thuyết minh định mức cụ thể, không giả định. Diễn giải nên tách theo mặt: "trát trong phòng ngủ 1 tầng 2", "trát ngoài mặt đứng trục A". Trát ngoài trên cao có thể cần giàn giáo — công tác giàn giáo ngoài tính riêng. ## Bảng thống kê cửa — công cụ trừ lùi của phần hoàn thiện Bảng thống kê cửa (door schedule) trên bản vẽ kiến trúc là công cụ quan trọng nhất của phần xây — trát — hoàn thiện: mỗi mã cửa có kích thước và số lượng, dùng để trừ khối lượng xây, trát, sơn một cách nhất quán. Cách làm bền: lập bảng trung gian "mã cửa — kích thước — số lượng — diện tích trừ", rồi tham chiếu bảng này trong diễn giải xây/trát thay vì gõ lại kích thước từng lần. Khi thiết kế đổi cửa, sửa một ô trong bảng cửa là đủ. Ví dụ: tường ngoài trục A dài 12 m cao 3,3 m có 2 cửa sổ CS1 (1,4×1,2) và 1 cửa đi CD2 (0,9×2,2): S xây = 12×3,3 − 2×1,4×1,2 − 0,9×2,2 = 34,26 m2 trước khi quy m3 (nhân chiều dày) hoặc giữ m2 tùy đơn vị định mức của loại tường. ## Phân biệt các loại tường và vữa khi áp mã hiệu Cùng một mét vuông tường nhưng mã hiệu định mức khác nhau theo: loại vật liệu xây (gạch đất nung, gạch không nung, bê tông nhẹ), chiều dày tường (110/220/330), loại vữa (M50, M75, M100) và vị trí (trong nhà, ngoài trời, dưới đất). Ghi đủ các thuộc tính này vào tên công tác ngay từ bảng khối lượng — ví dụ "Xây tường 220 gạch đất nung vữa M75" — để bước áp giá không phải tra lại bản vẽ. Vữa trát cũng phân theo mác và chiều dày lớp trát; trát ngoài nhiều định mức tách khỏi trát trong. ## Bóc khối lượng ốp lát và láng - Lát nền, láng nền: m2 theo mặt bằng từng phòng, trừ phần bị tường/bậc cố định chiếm; tách theo chủng loại (gạch 60×60, đá granite, sàn gỗ) vì mã hiệu và đơn giá khác nhau. - Ốp tường, ốp chân tường, góc cạnh: m2 hoặc m dài — len chân tường thường tính theo m. - Bậc cầu thang ốp/lát: m2 mặt bằng + mặt dựng, hoặc theo m dài bậc tùy định mức. - Đá cắt cạnh, nẹp chuyển tiếp, len gạch hoa: m dài — hay bị sót. Kiểm tra nhanh số lượng gạch và vữa dính bằng . ## Bóc khối lượng sơn, bả và hoàn thiện còn lại - Bả (matit) và sơn nước: m2 bề mặt — thường lấy theo diện tích trát tương ứng (trần + tường) trừ phần ốp. Ước lượng nhanh bằng . - Trần thạch cao: m2 theo chủng loại khung — tấm; đèn âm, hộp kỹ thuật, phào chỉ tính riêng. - Cửa (khung + cánh): bộ hoặc m2 — bóc theo bảng thống kê cửa trên bản vẽ kiến trúc, tách theo loại (gỗ, nhôm kính, uPVC, cửa cuốn). - Lan can, tay vịn: m dài; vách kính: m2. - Thiết bị vệ sinh, điện — nước: bộ, sợi hoặc m theo sơ đồ cơ điện. - Chống thấm (sàn mái, vệ sinh, bể nước): m2 theo vùng chống thấm, tách chủng loại (màng, phụ gia, PU). - Mái (ngói, tôn, kết cấu mái): m2 mặt mái theo độ dốc; kèo/xà gồ thép tính kg riêng. ## Công tác hoàn thiện hay bị bỏ sót - Trát và sơn hộp gen kỹ thuật, cổ thang, hố thang máy. - Len chân tường, gờ chỉ, phào trần, nẹp kết thúc sàn. - Keo khung cửa, nắp hố ga, bịt đầu cống. - Vệ sinh công trình, bồn hoa, ô thoáng — các công tác nhỏ cuối danh mục. - Bốc vác/vận chuyển vật liệu lên cao nếu hồ sơ tách riêng. ## Tổ chức bảng hoàn thiện theo phòng Với công trình nhiều phòng lặp (nhà ở, khách sạn, chung cư), cách tổ chức ít sai sót nhất là lập bảng theo phòng: mỗi phòng một block gồm diện tích nền, chu vi tường × cao (trát/sơn), trần, len chân — rồi nhân số phòng cùng loại. Bảng theo phòng tự sinh ra cả khối lượng lát nền lẫn trát tường, giảm việc phải đo hai lần cùng một phòng. Khi đối chiếu với mặt bằng kiến trúc, tổng diện tích nền các phòng phải bằng diện tích sàn sử dụng — một phép kiểm tra chéo rất mạnh để phát hiện sót phòng. Với nhà ở riêng lẻ ít phòng, bảng theo phòng vẫn đáng làm vì buộc đi hết mọi phòng trên mặt bằng — phòng nào sót sẽ lộ ngay khi đối chiếu tổng diện tích. Ghi kích thước phòng theo mép trong tường trát (không theo tim trục) để khối lượng nền/trát nhất quán với kích thước sử dụng thực tế. Cuối cùng gom số liệu hoàn thiện với phần kết cấu để ra tổng vật tư — công cụ cho phép đối chiếu nhanh tổng chi phí theo m2 với bảng khối lượng vừa bóc. Khung pháp lý và quy trình chung xem ; các lỗi hay gặp ở . Xem hướng dẫn tính chi tiết theo công tác: , , , , , và — toàn bộ trong .
References