Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Thí nghiệm đất, đá bằng chuỳ xuyên động DCP — Thí nghiệm bằng chùy xuyên động DCP đất đá cấp 1-3 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm đất, đá bằng chuỳ xuyên động DCP — Thí nghiệm bằng chùy xuyên động DCP đất đá cấp 4-6 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xác định cường độ vữa trát bằng súng bật nẩy | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xác định cường độ gạch xây bằng súng bật nẩy | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) D≤800 | 1 chỉ tiêu |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Thí nghiệm đất, đá bằng chuỳ xuyên động DCP — Thí nghiệm bằng chùy xuyên động DCP đất đá cấp 1-3 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm đất, đá bằng chuỳ xuyên động DCP — Thí nghiệm bằng chùy xuyên động DCP đất đá cấp 4-6 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xác định cường độ vữa trát bằng súng bật nẩy | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xác định cường độ gạch xây bằng súng bật nẩy | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) D≤800 | 1 chỉ tiêu |
| DB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) 800<D≤1500 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) D>1500 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Độ thấm nước của ống BTCT | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Thử tải ống BTCT | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo điện trở tại hiện trường | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Kiểm tra sức chịu tải nắp hố ga | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) n<10 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 10<n ≤15 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 15<n ≤20 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 20<n ≤25 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 2 5 < n ≤30 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 3 0 < n ≤35 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 35<n≤40 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 40<n≤45 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 45<n≤50 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | hệ thống | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo ứng suất dầm | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo ứng suất bản mặt cầu | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ võng tĩnh của dầm | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ võng do hoạt tải đặt tĩnh của dầm | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo dao động kết cấu nhịp cầu | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo dao động và chuyển vị mố, trụ cầu | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ nhám bằng phương pháp rắc cát | mặt cắt ngang | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Độ pH | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Tổng lượng muối hoà tan | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng SO4-2 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng ion Cl- | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Màu sắc mùi vị | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Clorua | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Nitrit, Nitrat | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Amôniac | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khác | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Lượng cặn không tan | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng hữu cơ | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Sức chống cắt trên máy cắt phẳng | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Tính nén lún trong điều kiện không nở hông | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Độ chặt tiêu chuẩn | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Khối thể tích (dung trọng) | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Xác định góc nghỉ tự nhiên của đất rời | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Thí nghiệm nén 1 trục trong điều kiện có nở hông | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| DB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) 800<D≤1500 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Đường kính (mm) D>1500 | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Độ thấm nước của ống BTCT | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm ống bê tông cốt thép đúc sẵn — Thử tải ống BTCT | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo điện trở tại hiện trường | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Kiểm tra sức chịu tải nắp hố ga | 1 chỉ tiêu | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) n<10 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 10<n ≤15 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 15<n ≤20 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 20<n ≤25 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 2 5 < n ≤30 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 3 0 < n ≤35 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 35<n≤40 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 40<n≤45 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo lún công trình — Số điểm đo của một chu kỳ (n) 45<n≤50 | 1 chu kỳ đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | hệ thống | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo ứng suất dầm | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo ứng suất bản mặt cầu | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ võng tĩnh của dầm | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ võng do hoạt tải đặt tĩnh của dầm | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo dao động kết cấu nhịp cầu | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Đo dao động và chuyển vị mố, trụ cầu | 1 điểm đo | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ nhám bằng phương pháp rắc cát | mặt cắt ngang | DB | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Độ pH | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Tổng lượng muối hoà tan | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng SO4-2 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng ion Cl- | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Màu sắc mùi vị | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Clorua | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Nitrit, Nitrat | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Amôniac | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khác | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Lượng cặn không tan | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng hữu cơ | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Vật liệu Điện năng Nhiệt kế Nước cất Khay men Amoni hydroxit (NH OH) 4 Axit cilicic (H SiO ) 2 3 Mỡ Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Cân kỹ thuật Cân phân tích Lò nung Máy Giragang Máy khác; kwh cái lít cái kg kg kg % công ca ca ca ca ca ca ca ca %; Khối lượng riêng 17,44 - 0,5 0,05 - - - 10 0,76 2,125 0,003 - - 0,003 - - - 5; Độ ẩm, độ hút ẩm 8,27 - - 0,005 - - - 10 0,131 1,0 0,03 - - 0,001 - - - 5; Giới hạn dẻo, giới hạn chảy 8,30 - - 0,005 - - - 10 0,275 1,0 0,03 - - 0,063 - - 0,063 5 | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Sức chống cắt trên máy cắt phẳng | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Tính nén lún trong điều kiện không nở hông | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Độ chặt tiêu chuẩn | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghi ệm — Khối thể tích (dung trọng) | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Xác định góc nghỉ tự nhiên của đất rời | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm — Thí nghiệm nén 1 trục trong điều kiện có nở hông | 1 chỉ tiêu | DC | 38/2026/TT-BXD |