Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng tạp chất hữu cơ | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng MiCa | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng sét cục | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Độ ẩm | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng tạp chất hữu cơ | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng MiCa | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng sét cục | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Độ ẩm | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD | |
| Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế |
| 1 chỉ tiêu |
| DA |
| 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP LAZER | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Thử phản ứng kiềm - silic | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Góc nghỉ khô, nghỉ ướt của cát | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng sunfat và sunfit | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng ion Clorua | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Thành phần hạt của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng bụi sét bẩn trong đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng thoi dẹt trong đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng hạt mềm yếu và hạt bị phong hoá trong đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ ẩm của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ hút nước của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ hút nước của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) bằng phương pháp nhanh | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Cường độ nén của đá nguyên khai | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hệ số hoá mềm của đá nguyên khai (cho 1 lần khô hoặc ướt) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ nén dập của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ mài mòn của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng tạp chất hữu cơ trong sỏi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ rỗng của đá nguyên khai (cho 1 lần làm KLR hoặc KLTT) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ rỗng giữa các hạt đá (cho 1 lần làm KLR hoặc KLTT) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng Oxit Silic vô định hình | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Xác định hàm lượng ion Cl- | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm mài mòn hóa chất của cốt liệu bê tông | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phản ứng kiềm của cốt liệu đá, cát | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phản ứng Alkali của cốt liệu đá, cát | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Độ ẩm | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Độ mất khi nung | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng SiO 2 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Fe O 2 3 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng CaO | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Al O 2 3 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng MgO | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng SO 3 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng TiO 2 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — K O, 2 Na O 2 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Cặn không tan | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — CaO tự do | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Thành phần hạt bằng LAZER | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Độ hút vôi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; SiO 2 hoạt tính | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Al O 2 3 hoạt tính | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ sụt hỗn hợp bê tông | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| 1 chỉ tiêu |
| DA |
| 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP LAZER | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Thử phản ứng kiềm - silic | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Góc nghỉ khô, nghỉ ướt của cát | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng sunfat và sunfit | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cát — Hàm lượng ion Clorua | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Thành phần hạt của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng bụi sét bẩn trong đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng thoi dẹt trong đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng hạt mềm yếu và hạt bị phong hoá trong đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ ẩm của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ hút nước của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ hút nước của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) bằng phương pháp nhanh | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Cường độ nén của đá nguyên khai | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hệ số hoá mềm của đá nguyên khai (cho 1 lần khô hoặc ướt) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ nén dập của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ mài mòn của đá dăm (sỏi) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng tạp chất hữu cơ trong sỏi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ rỗng của đá nguyên khai (cho 1 lần làm KLR hoặc KLTT) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Độ rỗng giữa các hạt đá (cho 1 lần làm KLR hoặc KLTT) | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng Oxit Silic vô định hình | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Xác định hàm lượng ion Cl- | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm mài mòn hóa chất của cốt liệu bê tông | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phản ứng kiềm của cốt liệu đá, cát | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phản ứng Alkali của cốt liệu đá, cát | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Độ ẩm | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Độ mất khi nung | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng SiO 2 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Fe O 2 3 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng CaO | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Al O 2 3 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng MgO | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng SO 3 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng TiO 2 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — K O, 2 Na O 2 | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Cặn không tan | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — CaO tự do | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Thành phần hạt bằng LAZER | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Độ hút vôi | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; SiO 2 hoạt tính | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Vật liệu Điện năng Nước cất Giấy lọc Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Cân phân tích Máy hút ẩm Tủ sấy Bếp điện Máy phân tích hạt LAZER Máy khác; kwh lít hộp % công ca ca ca ca ca %; Al O 2 3 hoạt tính | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Xác định độ sụt hỗn hợp bê tông | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |